Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đương kim vô địch, phòng ngự (ở đây chỉ đội vô địch kỳ trước đang bảo vệ danh hiệu của mình trong giải đấu này)
Trong ngữ cảnh: cực kỳ quan trọng, mang tính quyết định
Trong ngữ cảnh: xuất sắc, nổi bật
Trong ngữ cảnh: màn trình diễn, màn thể hiện
Trong ngữ cảnh: nghỉ hưu, giải nghệ
Trong ngữ cảnh: huyền thoại, nổi tiếng lừng lẫy
Trong ngữ cảnh: sự nghiệp, nghề nghiệp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To provide the conditions for someone else to score a goal or succeed (in sports); to assist.
kiến tạo, tạo cơ hội cho
To win a game or contest after being in a losing position.
lội ngược dòng, vượt lên từ phía sau
An additional period of play at the end of a game if the score is tied, used to determine a winner.
hiệp phụ (trong thi đấu thể thao)
Not having enough of something; failing to reach a particular standard or goal.
thiếu, chưa đạt, suýt nữa thì…
Gradually and progressively; focusing on one day at a time without worrying too much about the distant future.
sống từng ngày, tự nhiên từng bước một