EN: The use of 'as' as a preposition meaning 'in the role of' or 'in the capacity of'. It is used to describe the function, role, or status of someone or something.
Tiếng Việt: Giới từ 'as' ở đây có nghĩa là 'với tư cách là' hoặc 'như là'. Nó được dùng để mô tả chức năng, vai trò hoặc thân phận của một người hoặc một vật.
She joined the company as a marketing manager.
Cô ấy gia nhập công ty với vai trò giám đốc tiếp thị.
EN: Compound adjectives formed with a number and a noun (e.g., '39-year-old') are hyphenated and use the singular form of the noun when they appear before a noun they modify.
Tiếng Việt: Tính từ ghép được tạo thành từ số và danh từ (ví dụ: '39-year-old'), khi bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, cần có dấu gạch nối ở giữa và danh từ (year) phải ở dạng số ít.
They live in a five-story building.
Họ sống trong một tòa nhà năm tầng.
EN: In association football (soccer), the 'defending champions' refers to the team that won the previous edition of the tournament. Argentina won the 2022 World Cup in Qatar, which is why they entered the 2026 World Cup (hosted jointly by Canada, Mexico, and the United States) with this prestigious title.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, 'defending champions' (nhà đương kim vô địch) là đội đã giành chức vô địch ở giải đấu trước. Argentina đã vô địch World Cup 2022 tại Qatar, vì vậy khi tham dự World Cup 2026 (do Canada, Mexico và Hoa Kỳ đồng đăng cai), họ mang danh hiệu vinh quang này.
EN: The adverb 'beautifully' is used to modify the verb 'played'. In English, adverbs of manner (describing how an action is performed) typically end in '-ly' and are placed after the verb they modify, or after the object if there is one.
Tiếng Việt: Trạng từ 'beautifully' (một cách đẹp đẽ, xuất sắc) dùng để bổ nghĩa cho động từ 'played' (chơi, thi đấu). Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ cách thức (mô tả hành động diễn ra như thế nào) thường kết thúc bằng '-ly' và được đặt sau động từ mà nó bổ nghĩa; nếu có tân ngữ thì đặt sau tân ngữ.
She sang beautifully at the concert last night.
Cô ấy đã hát rất hay tại buổi hòa nhạc tối qua.
EN: The preposition 'throughout' is used to mean 'in every part of' or 'during the whole period of'. In this context, 'throughout the tournament' means from the beginning to the end of the competition.
Tiếng Việt: Giới từ 'throughout' có nghĩa là 'trong suốt' hoặc 'khắp, suốt'. Trong ngữ cảnh này, 'throughout the tournament' biểu thị toàn bộ quá trình từ khi giải đấu bắt đầu đến khi kết thúc.
The museum is open throughout the year.
Bảo tàng này mở cửa quanh năm.
EN: In football (soccer) culture, scoring eight goals in a single World Cup tournament is an extraordinary achievement. The phrase 'played beautifully' also echoes the famous description of football as 'the beautiful game' (o jogo bonito), a term popularized by the Brazilian legend Pelé.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, việc ghi tám bàn thắng trong một kỳ World Cup là một thành tích phi thường. Ngoài ra, cụm từ 'played beautifully' (chơi đẹp) cũng phản ánh cách gọi nổi tiếng coi bóng đá là 'môn thể thao vua' (the beautiful game), một thuật ngữ được phổ biến rộng rãi nhờ huyền thoại người Brazil Pelé.
EN: The phrasal verb 'set up' in a sports context means to provide an assist or create a scoring opportunity for a teammate. The structure is 'set up [someone] for [something]'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'set up' trong ngữ cảnh thể thao có nghĩa là 'kiến tạo' hoặc 'tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội'. Cấu trúc của nó là 'set up [ai đó] for [điều gì]'.
The midfielder set up the striker for an easy header.
Tiền vệ kiến tạo cho tiền đạo, giúp anh ấy dễ dàng đánh đầu ghi bàn.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate the purpose or result of the action (setting up the player), which is to achieve a crucial goal.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây được dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả của hành động (kiến tạo cho cầu thủ), tức là ghi bàn thắng quan trọng.
She prepared the team for a difficult match.
Cô ấy đã giúp đội chuẩn bị cho một trận đấu khó khăn.
EN: In football (soccer) culture, a 'set up' or assist is often celebrated almost as much as the goal itself, especially when executed by a legendary playmaker like Messi. Alexis Mac Allister, who played a key role alongside Messi in Argentina's midfield, represents the successful integration of younger talent with veteran leadership.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, 'kiến tạo' (set up) thường được ca ngợi ngang với bàn thắng, đặc biệt là những pha kiến tạo của một nhạc trưởng huyền thoại như Messi. Alexis Mac Allister, với vai trò tiền vệ chủ chốt của Argentina thi đấu bên cạnh Messi, đại diện cho sự kết hợp hoàn hảo giữa tài năng trẻ và thủ lĩnh kỳ cựu.
EN: The non-defining relative clause (introduced by ', which') is used to add extra, non-essential information about a noun (in this case, 'that match'). It is separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (được dẫn dắt bởi ', which') dùng để bổ sung thông tin không bắt buộc cho tiền ngữ (ở đây là 'that match'). Nó cần được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
He bought a new car, which cost him a fortune.
Anh ấy mua một chiếc xe mới, điều đó khiến anh ấy tốn một khoản tiền lớn.
EN: The verb 'beat' is used to mean defeating an opponent in a game or competition. Its past tense form is also 'beat' (beat-beat-beaten), and it is followed directly by the opponent as the direct object.
Tiếng Việt: Động từ 'beat' có nghĩa là đánh bại đối thủ trong trận đấu hoặc cuộc thi. Dạng quá khứ của nó cũng là 'beat' (ba dạng là beat-beat-beaten), theo sau trực tiếp là đối thủ làm tân ngữ trực tiếp.
Spain beat England in the final match.
Tây Ban Nha đánh bại Anh trong trận chung kết.
EN: In association football (soccer) knockout stages, if a match is tied after the regulation 90 minutes, 'extra time' (two 15-minute periods) is played to determine the winner before proceeding to a penalty shootout if necessary.
Tiếng Việt: Trong giai đoạn loại trực tiếp của bóng đá, nếu hòa trong 90 phút thi đấu chính thức, sẽ thi đấu 'extra time' (hiệp phụ, gồm hai hiệp mỗi hiệp 15 phút) để phân định thắng thua. Nếu vẫn hòa, sẽ bước vào loạt sút luân lưu (đá penalty).
EN: The phrasal verb 'come from behind' is commonly used in sports to describe a situation where a team or competitor is losing but eventually wins or catches up.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'come from behind' (lội ngược dòng/vượt lên từ phía sau) rất phổ biến trong các sự kiện thể thao, dùng để mô tả đội hoặc vận động viên từ chỗ bị dẫn trước cuối cùng đã lội ngược dòng giành chiến thắng hoặc gỡ hòa.
The runner came from behind in the final lap to win the gold medal.
Vận động viên chạy đã bứt tốc từ phía sau ở vòng cuối và giành được huy chương vàng.
EN: The infinitive 'to beat' is used here as an infinitive of result, indicating an outcome that happened after the main action ('came from behind'), rather than expressing a conscious purpose.
Tiếng Việt: Ở đây, động từ nguyên mẫu 'to beat' được dùng như động từ nguyên mẫu chỉ kết quả (infinitive of result), chỉ ra kết quả tự nhiên xảy ra sau hành động của mệnh đề chính ('came from behind'), chứ không biểu thị mục đích chủ quan.
She woke up to find that it was snowing outside.
Cô ấy thức dậy và thấy bên ngoài đang có tuyết rơi.
EN: The rivalry between Argentina and England in football (soccer) is one of the most famous and intense in international sports history, dating back to iconic matches like the 1986 World Cup. Describing a match between them as 'exciting' carries a lot of historical weight for football fans.
Tiếng Việt: Mối quan hệ kỳ phùng địch thủ giữa Argentina và Anh trong bóng đá là một trong những cuộc đối đầu nổi tiếng và khốc liệt nhất trong lịch sử thể thao quốc tế, có thể truy nguyên từ những trận đấu kinh điển như World Cup 1986. Vì vậy, đối với người hâm mộ bóng đá, việc dùng từ 'exciting' (gay cấn/thú vị) để miêu tả trận đấu giữa hai đội này mang theo một tình cảm lịch sử sâu sắc.
EN: Prepositions of Place and Time: 'at' is used for specific locations (MetLife Stadium), while 'on' is used for specific dates (July 19) and 'in' is used for events or periods of time (the final).
Tiếng Việt: Giới từ chỉ địa điểm và thời gian: 'at' dùng cho địa điểm cụ thể (sân vận động MetLife), 'on' dùng cho ngày cụ thể (19 tháng 7), còn 'in' dùng cho sự kiện hoặc khoảng thời gian (trận chung kết).
The concert will take place at the arena on October 5.
Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại nhà thi đấu vào ngày 5 tháng 10.
EN: Score Notation and Adverbial Phrases: The score '1-0' (pronounced 'one-nil' or 'one to nothing' in football) acts as an adverbial modifier showing the margin of victory, often followed by 'after' to indicate the condition under which the game ended.
Tiếng Việt: Cách biểu thị tỷ số và cụm trạng từ: tỷ số '1-0' (trong bóng đá đọc là 'one-nil' hoặc 'one to nothing') ở đây đóng vai trò bổ ngữ trạng từ, chỉ biên độ chiến thắng, sau đó thường có 'after' để chỉ trạng thái khi kết thúc trận đấu (như sau hiệp phụ).
They won the match 2-1 after a penalty shootout.
Họ đã thắng trận đấu 2-1 sau loạt sút luân lưu.
EN: MetLife Stadium, located in East Rutherford, New Jersey, is one of the premier sports venues in the United States and is selected to host the 2026 FIFA World Cup Final. In football (soccer) terminology, 'extra time' refers to the two 15-minute periods played when a knockout match is tied after the regulation 90 minutes, which is distinct from 'injury time' or 'added time'.
Tiếng Việt: Sân vận động MetLife ở East Rutherford, New Jersey là một trong những sân vận động thể thao hàng đầu của Hoa Kỳ và đã được chọn làm địa điểm tổ chức trận chung kết World Cup 2026. Trong thuật ngữ bóng đá, 'extra time' (hiệp phụ) là khoảng thời gian thi đấu thêm gồm hai hiệp, mỗi hiệp 15 phút, diễn ra khi trận đấu loại trực tiếp hòa trong 90 phút thi đấu chính thức. Khái niệm này khác với 'injury time' (thời gian bù giờ do chấn thương) hoặc 'added time' (thời gian bù giờ).
EN: The verb 'finish' can be used with a direct object ('the tournament') followed by the preposition 'with' to indicate the final state, achievement, or accompaniment at the end of an event.
Tiếng Việt: Động từ 'finish' (kết thúc/hoàn thành) theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (ở đây là 'the tournament' giải đấu), kết hợp với giới từ 'with', dùng để diễn tả trạng thái cuối cùng, thành tựu hoặc điều đi kèm khi kết thúc một hoạt động.
She finished the season with three gold medals.
Cô ấy đã kết thúc mùa giải này một cách hoàn hảo với ba tấm huy chương vàng.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate the reason or cause for receiving the award (the 'Silver Ball award' was given 'for his outstanding performance').
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do, giải thích rằng việc nhận được giải thưởng này (Quả bóng bạc) là nhờ màn trình diễn xuất sắc của anh ấy (for his outstanding performance).
EN: The 'Silver Ball' (銀球獎) is the award presented to the second-best player of the FIFA World Cup tournament. While the Golden Ball goes to the best player, the Silver Ball is still a highly prestigious individual honor, recognizing Messi's immense contribution despite Argentina not winning the final.
Tiếng Việt: Giải Quả bóng bạc (Silver Ball) là giải thưởng trao cho cầu thủ có màn trình diễn tốt thứ hai tại World Cup của FIFA. Mặc dù Quả bóng vàng được trao cho cầu thủ xuất sắc nhất, nhưng Quả bóng bạc vẫn là một vinh dự cá nhân rất danh giá, ghi nhận những đóng góp to lớn của Messi trong bối cảnh Argentina không thể vô địch.
EN: The adjective phrase 'short of something' is used to describe a state of lacking or not having enough of something to reach a desired goal. It is often preceded by a distance, quantity, or measure (e.g., 'two goals and one game') to specify the exact deficit.
Tiếng Việt: Cụm tính từ 'short of something' dùng để mô tả trạng thái thiếu hoặc không đủ một thứ gì đó để đạt được mục tiêu mong muốn. Trước nó thường có khoảng cách, số lượng hoặc đơn vị đo lường (ví dụ: 'hai bàn thắng và một trận đấu') để chỉ rõ khoảng cách chính xác còn thiếu.
The company was just a few thousand dollars short of its annual sales target.
Công ty này chỉ thiếu vài nghìn đô la so với mục tiêu doanh số hàng năm.
EN: The word 'just' is used as an adverb here to mean 'only' or 'barely.' It emphasizes how small the gap or margin was between the actual situation and the perfect outcome.
Tiếng Việt: Trạng từ 'just' ở đây có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'suýt soát', dùng để nhấn mạnh khoảng cách giữa tình hình thực tế và kết thúc hoàn hảo nhỏ đến mức nào.
EN: This sentence refers to the bittersweet nature of sports drama. In football (soccer) culture, a 'perfect ending' for a legendary player like Messi would be winning the World Cup final in what might be his last tournament. Falling 'just short' highlights the fine margins between ultimate glory and heartbreaking defeat that captivate sports fans worldwide.
Tiếng Việt: Câu này mô tả sự kịch tính 'đẹp nhưng tàn nhẫn' trong thể thao. Trong văn hóa bóng đá, đối với một huyền thoại như Messi, 'cái kết hoàn hảo' không gì khác ngoài việc vô địch World Cup, nơi có thể là lần tham dự cuối cùng của anh. Và sự tiếc nuối khi 'chỉ thiếu một chút' càng làm nổi bật khoảng cách cực kỳ nhỏ giữa vinh quang tột đỉnh và thất bại đau lòng, đó chính là điều khiến người hâm mộ thể thao toàn cầu xúc động.
EN: The verb 'expect' is commonly used in the pattern 'expect + object + to-infinitive' (expect someone to do something) to express a belief or hope that someone will perform a certain action.
Tiếng Việt: Động từ 'expect' (mong đợi/dự đoán) thường được dùng trong cấu trúc 'expect + tân ngữ + động từ nguyên mẫu' (mong đợi ai đó làm gì), để diễn tả việc tin hoặc hy vọng ai đó sẽ thực hiện một hành động nào đó.
The manager expects the team to complete the project by Friday.
Quản lý mong đợi nhóm hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.
EN: The preposition 'after' is used here to introduce a noun phrase ('the painful final') indicating a point in time or an event that has concluded, serving as a temporal modifier for the main clause.
Tiếng Việt: Giới từ 'after' (sau) ở đây được dùng để dẫn dắt cụm danh từ ('the painful final'), biểu thị một mốc thời gian hoặc sự kiện đã kết thúc, đóng vai trò bổ ngữ thời gian cho mệnh đề chính.
After the long meeting, everyone went out for lunch.
Sau cuộc họp dài, mọi người đều ra ngoài ăn trưa.
EN: In association football (soccer), the retirement of a legendary player like Lionel Messi is always a topic of intense global speculation. The 'painful final' refers to Argentina's 1-0 loss to Spain after extra time in the 2026 World Cup final, a heartbreaking moment for fans who wished to see Messi end his international career with a perfect victory.
Tiếng Việt: Trong thế giới bóng đá, việc một huyền thoại như Messi có giải nghệ hay không luôn là tâm điểm tranh luận sôi nổi trên toàn cầu. "Trận chung kết đau đớn" trong bài đề cập đến việc Argentina thua Tây Ban Nha 0-1 trong trận chung kết World Cup 2026 sau hiệp phụ, một khoảnh khắc đau lòng đối với những người hâm mộ khao khát được thấy Messi kết thúc sự nghiệp đội tuyển quốc gia một cách hoàn hảo.
EN: The phrase 'say goodbye to' is a common phrasal idiom meaning to bid farewell to someone or something, or to formally leave/retire from a profession or activity.
Tiếng Việt: Cụm từ "say goodbye to" (nói lời từ biệt với) là một thành ngữ phổ biến, nghĩa là nói lời chia tay với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc chính thức rời khỏi một nghề nghiệp hay hoạt động.
She decided to say goodbye to her corporate job and start her own business.
Cô ấy quyết định từ bỏ công việc công ty và bắt đầu kinh doanh riêng.
EN: The adverbial phrase 'just yet' is used in negative sentences to mean 'not at this moment, but likely to happen in the future'. It adds emphasis to the delay of an action.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "just yet" được dùng trong câu phủ định, nghĩa là "chưa (nhưng có thể xảy ra trong tương lai)". Nó thêm sự nhấn mạnh vào việc trì hoãn hành động.
Don't clean up the table just yet; I am still eating.
Đừng dọn bàn vội, tôi vẫn đang ăn.
EN: In sports context, 'the game' often refers to the sport itself (in this case, football/soccer). 'Saying goodbye to the game' is a common journalistic expression for a player's retirement from professional sports. For a legendary figure like Messi, retirement is always a highly emotional and globally discussed topic.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh thể thao, 'the game' thường chỉ chính môn thể thao đó (ở đây là bóng đá). 'Saying goodbye to the game' (nói lời tạm biệt với môn thể thao này) là cách nói thường dùng trong tin thể thao để mô tả việc vận động viên 'giải nghệ'. Đối với huyền thoại như Messi, việc giải nghệ hay không luôn là chủ đề được cả thế giới chú ý và đầy cảm xúc.
EN: The present perfect tense ('has always said') is used here to describe an action that started in the past and continues to be true in the present, emphasized by the frequency adverb 'always'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has always said) ở đây được dùng để mô tả một hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn đúng cho đến hiện tại, đồng thời được nhấn mạnh bằng trạng từ chỉ tần suất 'always' (luôn luôn).
She has always believed that honesty is the best policy.
Cô ấy luôn tin rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.
EN: The idiom 'take something day by day' means to deal with a situation as it happens, one day at a time, without worrying too much about the future.
Tiếng Việt: Cụm từ 'take something day by day' có nghĩa là 'thuận theo tự nhiên và sống tốt từng ngày', chỉ việc không lo lắng quá mức về tương lai mà từng bước ứng phó theo tình hình hiện tại.
After the accident, he is taking his recovery day by day.
Sau vụ tai nạn xe hơi, anh ấy đang từng bước hợp tác điều trị và sống tốt từng ngày.
EN: In professional sports, especially for aging legends like Messi, the phrase 'taking it day by day' is a common and humble way to handle intense media speculation about retirement. It shifts the focus from long-term pressure to immediate performance and personal well-being.
Tiếng Việt: Trong giới thể thao chuyên nghiệp, đặc biệt với những ngôi sao huyền thoại ở cuối sự nghiệp như Messi, việc dùng 'taking it day by day' (sống từng ngày, thuận theo tự nhiên) là cách ứng phó phổ biến và khiêm tốn trước những đồn đoán rầm rộ của truyền thông về kế hoạch giải nghệ. Điều này chuyển sự chú ý từ áp lực dài hạn sang phong độ hiện tại và tình trạng thể chất cá nhân.
EN: The conjunction phrase 'as long as' is used to express a condition meaning 'provided that' or 'on the condition that'. In future-referring conditional sentences, the present simple tense is used in the 'as long as' clause, while the future tense (will + verb) is used in the main clause.
Tiếng Việt: Cụm liên từ 'as long as' dùng để diễn đạt điều kiện, nghĩa là 'chừng nào... thì...'. Trong câu điều kiện hướng tới tương lai, dù ý nghĩa là tương lai, mệnh đề phụ do 'as long as' dẫn dắt phải dùng thì hiện tại đơn, còn mệnh đề chính dùng thì tương lai (will + động từ).
As long as it does not rain tomorrow, we will go for a picnic.
Ngày mai nếu trời không mưa, chúng tôi sẽ đi dã ngoại.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (verb-ing) is a common pattern used to express the continuation of an action or state, meaning 'to continue doing something'.
Tiếng Việt: Động từ 'keep' theo sau bởi động danh từ (V-ing) là một cấu trúc phổ biến, dùng để diễn tả việc tiếp tục thực hiện một hành động hoặc trạng thái nào đó, nghĩa là 'tiếp tục làm gì'.
She kept working on her project despite being very tired.
Dù rất mệt, cô ấy vẫn tiếp tục dự án của mình.
EN: This sentence reflects the professional longevity and dedication of Lionel Messi, who, despite winning almost every major trophy in football (including the World Cup), continues to play for the love of the game and his commitment to his team rather than for individual accolades.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh sự nghiệp lâu dài và tinh thần cống hiến của Lionel Messi. Dù đã giành gần như mọi danh hiệu lớn trong bóng đá (bao gồm cả World Cup), anh vẫn tiếp tục thi đấu, xuất phát từ tình yêu với bóng đá và cam kết với đội bóng, chứ không phải vì vinh quang cá nhân.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đương kim vô địch, phòng ngự (ở đây chỉ đội vô địch kỳ trước đang bảo vệ danh hiệu của mình trong giải đấu này)
Trong ngữ cảnh: cực kỳ quan trọng, mang tính quyết định
Trong ngữ cảnh: xuất sắc, nổi bật
Trong ngữ cảnh: màn trình diễn, màn thể hiện
Trong ngữ cảnh: nghỉ hưu, giải nghệ
Trong ngữ cảnh: huyền thoại, nổi tiếng lừng lẫy
Trong ngữ cảnh: sự nghiệp, nghề nghiệp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To provide the conditions for someone else to score a goal or succeed (in sports); to assist.
kiến tạo, tạo cơ hội cho
To win a game or contest after being in a losing position.
lội ngược dòng, vượt lên từ phía sau
An additional period of play at the end of a game if the score is tied, used to determine a winner.
hiệp phụ (trong thi đấu thể thao)
Not having enough of something; failing to reach a particular standard or goal.
thiếu, chưa đạt, suýt nữa thì…
Gradually and progressively; focusing on one day at a time without worrying too much about the distant future.
sống từng ngày, tự nhiên từng bước một