To oppose or use effort to stop something bad from happening.
Chống lại; phản đối
Giải thích: Được dùng để mô tả cuộc đấu tranh nhằm thay đổi hiện trạng bất công hoặc ngăn chặn những điều tiêu cực.
Ví dụ: The community decided to fight against the construction of the new factory.
To start to do or use something, especially because other things have failed.
Chuyển sang; nhờ cậy vào
Giải thích: Được dùng khi phương pháp ban đầu không hiệu quả, chuyển sang thử một biện pháp khác hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác.
Ví dụ: After losing his job, he turned to his family for financial support.
To be given a punishment of staying in prison for the rest of one's life.
Bị kết án tù chung thân
Giải thích: Thuật ngữ pháp lý, chỉ việc tội phạm phải trải qua phần đời còn lại trong tù.
Ví dụ: The notorious criminal was sentenced to life for his crimes.
To extend one's body or limbs to their full length.
Duỗi ra; mở rộng ra
Giải thích: Chỉ việc duỗi thẳng tứ chi, thường là để chạm vào vật gì đó hoặc để thư giãn cơ thể.
Ví dụ: He stretched out his hand to reach the book on the top shelf.
A business entity formed by one or more lawyers to engage in the practice of law.
Công ty luật
Giải thích: "firm" trong tiếng Anh thông dụng thường có nghĩa là "cứng" hoặc "vững chắc", nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh và pháp lý, nó chỉ "công ty hợp danh", đặc biệt là trong lĩnh vực luật, kế toán hoặc tư vấn.
Ví dụ: He and Oliver Tambo opened the first Black law firm in South Africa.
Public meetings or marches at which people show that they are protesting against or supporting something.
Cuộc biểu tình
Giải thích: "demonstration" thường có nghĩa là "sự trình diễn" hoặc "giới thiệu sản phẩm", nhưng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội, nó chỉ việc đám đông tụ tập để bày tỏ yêu sách chính trị, tức là "biểu tình".
Ví dụ: He organized peaceful protests and demonstrations against apartheid laws.
A legal sentence that requires a person to remain in prison for the rest of their natural life.
Tù chung thân
Giải thích: "life" ở đây không phải là "cuộc sống" trừu tượng, mà là một thuật ngữ pháp lý chỉ "thời hạn tù", tức là thời gian giam giữ cho đến khi người bị kết án qua đời.
Ví dụ: Mandela was sentenced to life in prison for his role in the resistance.
An organized underground movement fighting against an occupying power or an oppressive government.
Phong trào kháng chiến
Giải thích: "resistance" trong vật lý có nghĩa là "điện trở", trong đời sống là "sự kháng cự". Nhưng trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị, khi có mạo từ "the resistance", nó thường chỉ các phong trào kháng chiến ngầm có tổ chức.
Ví dụ: Mandela was sentenced to life in prison for his role in the resistance.
A small room in a prison where a prisoner is locked up.
Buồng giam
Giải thích: "cell" trong sinh học có nghĩa là "tế bào", trong công nghệ là "pin". Nhưng trong ngữ cảnh nhà tù, nó chỉ những "buồng giam" cực kỳ nhỏ hẹp.
Ví dụ: His prison cell was so small that he could touch both walls.