Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bị mắc kẹt hoặc bị bắt
Trong ngữ cảnh: dày, dày
Trong ngữ cảnh: mỏ (chim)
Trong ngữ cảnh: sắc, nhọn
Trong ngữ cảnh: cứu, giải cứu
Trong ngữ cảnh: dũng cảm
Trong ngữ cảnh: sợ hãi, khiếp sợ
Trong ngữ cảnh: quan trọng, có ý nghĩa
Trong ngữ cảnh: ao, hồ nhỏ
Trong ngữ cảnh: dũng cảm nhất (so sánh nhất)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To enter a place quickly; also to meet someone by chance.
Chạy vào; tình cờ gặp
Repeatedly; many times.
Lần này qua lần khác; nhiều lần
To get onto a vehicle or a person's back.
Nhảy lên; leo lên
Starting from that time and continuing into the future.
Kể từ ngày đó
Effort that requires a lot of physical or mental energy.
Làm việc chăm chỉ; nỗ lực