Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: rừng
Trong ngữ cảnh: sợ hãi
Trong ngữ cảnh: khám phá, thám hiểm
Trong ngữ cảnh: một đống
Trong ngữ cảnh: to lớn, khổng lồ
Trong ngữ cảnh: đuổi theo, xua đuổi
Trong ngữ cảnh: hứa hẹn, đồng ý
Trong ngữ cảnh: khỏe mạnh, vững chắc
Trong ngữ cảnh: rắc rối, tình huống khó khăn
Trong ngữ cảnh: đáng sợ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stand up or move upward suddenly.
nhảy lên đột ngột
To force someone or something to leave.
đuổi đi, xua đuổi
To be in a difficult or dangerous situation.
gặp rắc rối, lâm vào tình huống khó khăn
To exit or escape from a place or situation.
thoát ra, rời khỏi
A loud shout or vocalization of distress, rather than the act of weeping with tears.
Tiếng kêu lớn hoặc tiếng kêu cứu.
Referring to a material or object that is durable and difficult to break or tear.
(Vật thể) bền, chắc chắn, dẻo dai.