Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đặc biệt, khác thường
Trong ngữ cảnh: dũng cảm, can đảm
Trong ngữ cảnh: trao đổi, mua bán
Trong ngữ cảnh: công bằng, hợp lý
Trong ngữ cảnh: ngớ ngẩn, khờ dại
Trong ngữ cảnh: tin, tin tưởng
Trong ngữ cảnh: khổng lồ, to lớn
Trong ngữ cảnh: thân cây đậu
Trong ngữ cảnh: trèo, leo lên
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc, kỳ diệu
Trong ngữ cảnh: lâu đài
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To look after or provide for the needs of someone or something.
Chăm sóc, trông nom
To stop sleeping and become conscious.
Thức dậy
In a lower place or position.
Ở phía dưới, bên dưới
To direct one's gaze toward the exterior of a building or room.
Nhìn ra ngoài, nhìn ra ngoài cửa sổ
An exchange of goods or services that is considered honest and equitable for both parties.
Giao dịch công bằng / Sự trao đổi hợp lý
The stem of a bean plant, especially one that grows very high in folklore.
Thân cây đậu