Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hành khách
Trong ngữ cảnh: căng thẳng, gây áp lực
Trong ngữ cảnh: lời khuyên, lời góp ý
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: hơi thở (danh từ số nhiều)
Trong ngữ cảnh: tin tưởng, tin vào
Trong ngữ cảnh: thêm, dư ra
Trong ngữ cảnh: một cách cẩn thận, kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: đúng, chính xác
Trong ngữ cảnh: suy nghĩ quá nhiều, suy nghĩ phức tạp hóa vấn đề
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To inhale and exhale deeply to relax.
Hít thở sâu
To have confidence in your own abilities.
Tin tưởng vào bản thân
To pay attention to the remaining time to ensure a task is finished.
Chú ý thời gian
To examine or check something quickly.
Kiểm tra, xem qua