Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cuộc thi, cuộc tranh tài, thường là hoạt động tham gia để giành giải thưởng.
Trong ngữ cảnh: buổi công chiếu, buổi ra mắt, chỉ lần đầu tiên công khai trình chiếu một bộ phim hoặc vở kịch.
Trong ngữ cảnh: giải thưởng, phần thưởng, chỉ thứ nhận được khi chiến thắng trong một cuộc thi.
Trong ngữ cảnh: hào hứng, phấn khích.
Trong ngữ cảnh: cuộc họp, buổi họp.
Trong ngữ cảnh: phòng nghỉ giải lao (trong văn phòng).
Trong ngữ cảnh: liếc nhìn, nhìn nhanh qua.
Trong ngữ cảnh: câu trả lời, lời đáp.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To meet someone by chance.
Tình cờ gặp, chạm mặt.
Information about something positive that has happened.
Tin tốt.
To be very excited about something and eager for it to happen.
Rất mong đợi, không thể chờ đợi được.
To speak with someone at a future time.
Nói chuyện sau nhé.