Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Vũng nước nhỏ trên mặt đất, thường do mưa hoặc bùn tạo thành.
Trong ngữ cảnh: Reo hò, cổ vũ, thể hiện sự ủng hộ hoặc khích lệ.
Trong ngữ cảnh: Người chiến thắng trong cuộc đua hoặc cuộc thi.
Trong ngữ cảnh: Chậm nhất (dạng so sánh nhất của slow).
Trong ngữ cảnh: Đến, tới một địa điểm nào đó.
Trong ngữ cảnh: Bị phủ hoặc dính đầy bởi thứ gì đó.
Trong ngữ cảnh: Ổn định, đều đặn, không ngừng nghỉ.
Trong ngữ cảnh: Vạch đích của cuộc đua.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Consistency and persistence are more important than speed.
Chậm mà chắc; kiên trì sẽ thành công.
To stop trying to do something.
Từ bỏ.
To start sleeping.
Ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ.
To continue moving or doing something.
Tiếp tục đi, tiếp tục cố gắng.
To win a race or competition.
Về nhất, giành hạng nhất.
To finish a race or competition in a specific rank or position.
Đạt được (thứ hạng); về đích ở vị trí thứ...
The marked line at the end of a race track.
Vạch đích
A phrase describing a consistent and persistent pace that leads to success.
Chậm mà chắc; kiên trì bền bỉ