Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một loại ván có bốn bánh xe, dùng để trượt và thực hiện các động tác mạo hiểm.
Trong ngữ cảnh: Cửa hàng bán các sản phẩm và dụng cụ thể thao.
Trong ngữ cảnh: Tiết kiệm, tích lũy tiền cho một mục đích cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Tòa nhà hoặc phòng dùng để đỗ xe hoặc cất giữ đồ đạc.
Trong ngữ cảnh: Cắt tỉa cỏ trên bãi cỏ.
Trong ngữ cảnh: Tưới nước cho cây cối.
Trong ngữ cảnh: Thán từ thể hiện sự vui mừng, chiến thắng hoặc cổ vũ.
Trong ngữ cảnh: Sự việc hoặc món quà bất ngờ, thường mang lại niềm vui.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To keep money so that you can use it later, especially for a particular purpose.
Tiết kiệm tiền để sử dụng trong tương lai (đặc biệt là cho một mục đích cụ thể).
In the next house or apartment; very close by.
Ở bên cạnh; ở nơi rất gần.
Used to say yes, or to give someone permission.
Tất nhiên; không vấn đề gì.
After a period of one week.
Một tuần sau.
Located at the main entrance of a house or building.
Ở cửa trước; nằm ở lối vào chính.
An exclamation used to express strong positive feelings about an unexpected and pleasant event.
Thật là một bất ngờ tuyệt vời!