EN: Basic subject-verb-object (SVO) sentence structure.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu cơ bản Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ (SVO).
She likes apples.
Cô ấy thích táo.
EN: Using 'in' to indicate location within an enclosed space.
Tiếng Việt: Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong một không gian khép kín.
The book is in the bag.
Cuốn sách ở trong cặp.
EN: Using 'but' to connect two contrasting independent clauses.
Tiếng Việt: Dùng 'but' để nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa tương phản.
I like coffee, but I don't drink it every day.
Tôi thích cà phê, nhưng không phải ngày nào tôi cũng uống.
EN: Using 'and' to connect two actions performed by the same subject.
Tiếng Việt: Dùng 'and' để nối hai hành động do cùng một chủ ngữ thực hiện.
He eats breakfast and reads the newspaper.
Anh ấy ăn sáng và đọc báo.
EN: Using 'only' to emphasize a limited quantity.
Tiếng Việt: Dùng 'only' để nhấn mạnh số lượng hạn chế.
I only have one apple.
Tôi chỉ có một quả táo.
EN: Interrogative sentence structure with modal verb 'can' and phrasal verb 'save up'.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu hỏi với động từ khuyết thiếu 'can' và cụm động từ 'save up' (tiết kiệm tiền).
How can I learn English faster?
Làm thế nào để tôi có thể học tiếng Anh nhanh hơn?
EN: Using 'into' to indicate movement towards the inside of something.
Tiếng Việt: Dùng 'into' để chỉ hành động chuyển động vào bên trong một cái gì đó.
He walked into the room.
Anh ấy đã đi vào trong phòng.
EN: Using 'but' to connect two contrasting independent clauses.
Tiếng Việt: Dùng 'but' để nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa tương phản.
She is smart, but she is shy.
Cô ấy thông minh, nhưng cô ấy lại nhút nhát.
EN: Imperative sentence for giving a command or instruction.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh dùng để đưa ra mệnh lệnh hoặc hướng dẫn.
Close the door.
Đóng cửa lại.
EN: Using 'can' to express possibility or permission.
Tiếng Việt: Dùng 'can' để diễn tả sự có thể hoặc sự cho phép.
You can go now.
Bây giờ bạn có thể đi rồi.
EN: Using 'next door' as an adverbial phrase meaning 'in the next house'.
Tiếng Việt: Dùng 'next door' như một trạng ngữ có nghĩa là "ở nhà bên cạnh" (ngay nhà kế bên).
My friend lives next door.
Bạn tôi sống ở ngay nhà bên cạnh.
EN: Using 'Can I...?' to ask for permission or offer help.
Tiếng Việt: Dùng 'Can I...?' để xin phép hoặc ngỏ ý giúp đỡ.
Can I help you?
Tôi có thể giúp gì cho bạn không?
EN: A common fixed expression to express agreement or permission.
Tiếng Việt: Một cụm từ cố định phổ biến dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc cho phép.
Can I sit here? Of course.
Tôi có thể ngồi ở đây không? Dĩ nhiên rồi.
EN: Using 'can' for offering or suggesting, and 'water' as a verb (to give water to plants).
Tiếng Việt: Dùng 'can' để đề xuất hoặc gợi ý, và 'water' đóng vai trò là động từ (tưới nước cho cây).
You can try this new dish.
Bạn có thể thử món ăn mới này.
EN: A common polite expression of gratitude.
Tiếng Việt: Một cách nói cảm ơn lịch sự phổ biến.
Thank you for your help.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
EN: Using 'A week later' as a time phrase to indicate when an action happens.
Tiếng Việt: Dùng 'A week later' như một cụm từ chỉ thời gian để diễn tả thời điểm hành động xảy ra.
A day later, they met again.
Một ngày sau, họ lại gặp nhau.
EN: Using 'can' to express ability or possibility in the present.
Tiếng Việt: Dùng 'can' để diễn tả khả năng hoặc sự có thể xảy ra ở hiện tại.
I can speak English.
Tôi có thể nói tiếng Anh.
EN: Using 'goes into' to describe movement from outside to inside.
Tiếng Việt: Dùng 'goes into' để mô tả chuyển động từ bên ngoài vào bên trong.
She goes into the library.
Cô ấy đi vào trong thư viện.
EN: Using 'is gone' to indicate that something has disappeared or is no longer present.
Tiếng Việt: Dùng 'is gone' để chỉ việc cái gì đó đã biến mất hoặc không còn ở đó nữa.
My keys are gone.
Chìa khóa của tôi biến mất rồi.
EN: Using 'walks back' to indicate returning by walking.
Tiếng Việt: Dùng 'walks back' để chỉ việc đi bộ quay trở lại.
She walks back to school.
Cô ấy đi bộ trở lại trường.
EN: Present continuous tense ('is waiting') for an action happening at a specific moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn ('is waiting') diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể.
She is reading a book right now.
Bây giờ cô ấy đang đọc sách.
EN: Using 'this is for you' to present a gift.
Tiếng Việt: Dùng 'this is for you' khi tặng quà cho ai đó.
Here, this is for you.
Này, cái này dành cho bạn đấy.
EN: Using 'Wow' as an interjection to express strong positive emotion.
Tiếng Việt: Dùng 'Wow' như một thán từ để biểu thị cảm xúc tích cực mạnh mẽ.
Wow, that's amazing!
Chà, điều đó thật tuyệt vời!
EN: Exclamatory sentence using 'What a + adjective + noun' to express strong feelings.
Tiếng Việt: Câu cảm thán sử dụng cấu trúc 'What a + adjective + noun' để biểu thị cảm xúc mạnh mẽ.
What a beautiful day!
Thật là một ngày tuyệt đẹp!
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một loại ván có bốn bánh xe, dùng để trượt và thực hiện các động tác mạo hiểm.
Trong ngữ cảnh: Cửa hàng bán các sản phẩm và dụng cụ thể thao.
Trong ngữ cảnh: Tiết kiệm, tích lũy tiền cho một mục đích cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Tòa nhà hoặc phòng dùng để đỗ xe hoặc cất giữ đồ đạc.
Trong ngữ cảnh: Cắt tỉa cỏ trên bãi cỏ.
Trong ngữ cảnh: Tưới nước cho cây cối.
Trong ngữ cảnh: Thán từ thể hiện sự vui mừng, chiến thắng hoặc cổ vũ.
Trong ngữ cảnh: Sự việc hoặc món quà bất ngờ, thường mang lại niềm vui.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To keep money so that you can use it later, especially for a particular purpose.
Tiết kiệm tiền để sử dụng trong tương lai (đặc biệt là cho một mục đích cụ thể).
In the next house or apartment; very close by.
Ở bên cạnh; ở nơi rất gần.
Used to say yes, or to give someone permission.
Tất nhiên; không vấn đề gì.
After a period of one week.
Một tuần sau.
Located at the main entrance of a house or building.
Ở cửa trước; nằm ở lối vào chính.
An exclamation used to express strong positive feelings about an unexpected and pleasant event.
Thật là một bất ngờ tuyệt vời!