Top 15 Best Ski Resorts in Europe: Where Should You Go Skiing?
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khu nghỉ dưỡng
Trong ngữ cảnh: kết nối; liên kết
Trong ngữ cảnh: thung lũng
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng
Trong ngữ cảnh: người mới bắt đầu
Trong ngữ cảnh: chuyên gia; cao thủ
Trong ngữ cảnh: quyến rũ; duyên dáng
Trong ngữ cảnh: sự lựa chọn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A resort developed for skiing and other winter sports.
khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
A machine for taking skiers up a slope.
cáp treo trượt tuyết
A ticket or card that gives you permission to use the ski lifts in a particular area.
vé cáp treo; vé trượt tuyết
Sports that are played on snow or ice, such as skiing and ice skating.
thể thao mùa đông