EN: Use 'be back' to express returning to a state, place, or activity.
Tiếng Việt: Dùng 'be back' để diễn tả việc trở lại một trạng thái, địa điểm hoặc hoạt động nào đó.
She is back at work after her holiday.
Cô ấy đã trở lại làm việc sau khi kỳ nghỉ kết thúc.
EN: Carlos Alcaraz is a Spanish professional tennis player who quickly rose to fame by winning major Grand Slam titles at a young age, making his return from injury a major news event in the sports world.
Tiếng Việt: Carlos Alcaraz là tay vợt chuyên nghiệp người Tây Ban Nha, khi còn rất trẻ đã giành được cúp Grand Slam và vươn lên vị trí số một thế giới. Vì vậy, việc anh trở lại thi đấu sau chấn thương là tin tức được chú ý trong giới thể thao.
EN: Use 'have an injury' or 'had an injury' to talk about getting hurt in the past. We can put body parts before 'injury' as modifiers (e.g., wrist injury).
Tiếng Việt: Dùng 'have an injury' (bị chấn thương) để diễn tả việc một bộ phận cơ thể bị tổn thương. Có thể đặt bộ phận cơ thể trước 'injury' như một bổ ngữ (ví dụ: wrist injury chấn thương cổ tay).
She had a knee injury last month.
Cô ấy bị chấn thương đầu gối vào tháng trước.
EN: Use 'get hurt' to describe becoming injured. In the past tense, 'get' changes to 'got'.
Tiếng Việt: Dùng "get hurt" để diễn tả "bị thương". Ở thì quá khứ, động từ "get" đổi thành "got".
He got hurt while playing basketball yesterday.
Anh ấy bị thương khi chơi bóng rổ hôm qua.
EN: The Barcelona Open is a famous clay-court professional tennis tournament held annually in Barcelona, Spain.
Tiếng Việt: Giải Barcelona Open là giải quần vợt chuyên nghiệp trên sân đất nện nổi tiếng được tổ chức hàng năm tại Barcelona, Tây Ban Nha.
EN: Use 'did not' + base verb to talk about something that happened or did not happen in the past. Use 'for' + period of time to show how long it lasted.
Tiếng Việt: Dùng "did not" cộng với động từ nguyên thể để diễn tả việc không làm gì đó trong quá khứ. Kết hợp "for" với một khoảng thời gian để chỉ trạng thái đó kéo dài bao lâu.
She did not study for two days.
Cô ấy đã hai ngày không đọc sách.
EN: Use 'will + verb' to talk about future actions or events that are decided or planned.
Tiếng Việt: Sử dụng «will + động từ nguyên thể» để diễn tả sự việc hoặc kế hoạch sẽ xảy ra trong tương lai.
She will play tennis tomorrow.
Cô ấy sẽ chơi quần vợt vào ngày mai.
EN: The US Open is one of the four Grand Slam tennis tournaments, held annually in Flushing Meadows, New York. Winning or returning to competition here is a major event in professional tennis.
Tiếng Việt: Giải Mỹ Mở rộng là một trong bốn giải quần vợt Grand Slam, được tổ chức hằng năm tại Flushing Meadows, New YorkViệc trở lại hoặc vô địch tại giải đấu này là một sự kiện rất ý nghĩa đối với các tay vợt chuyên nghiệp.
EN: You can use 'believe + (that) clause' to express what someone thinks is true or possible. The word 'that' is often left out in spoken or simple English.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng cấu trúc "believe + (that) mệnh đề" để diễn tả việc ai đó tin hoặc nghĩ rằng điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra. Trong tiếng Anh nói hoặc đơn giản, 'that' thường được lược bỏ.
She believes she can pass the test.
Cô ấy tin rằng cô ấy có thể vượt qua kỳ thi.
EN: The US Open is one of the four prestigious Grand Slam tennis tournaments in the world, held annually in New York. Winning it is a major career achievement for any tennis player.
Tiếng Việt: US Open là một trong bốn giải quần vợt Grand Slam lớn nhất thế giới, được tổ chức hàng năm tại New York. Đối với bất kỳ tay vợt nào, giành chiến thắng tại giải đấu này đều là một thành tựu lớn trong sự nghiệp.
EN: Use 'so' to connect two clauses and show a result or logical outcome.
Tiếng Việt: Dùng "so" (vì vậy) để nối hai mệnh đề, nhằm diễn tả kết quả hoặc suy luận hợp lý.
He practiced every day, so he won the match.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày, nên anh ấy đã thắng trận đấu.
EN: In sports, a 'defending champion' refers to the player or team that won the tournament or league the previous year and is now competing to retain the title.
Tiếng Việt: Trong các giải đấu thể thao, 'defending champion' (nhà đương kim vô địch) chỉ vận động viên hoặc đội đã giành chức vô địch giải đấu hoặc liên đoàn đó vào năm trước, và quay lại tranh tài lần nữa trong năm nay để giành danh hiệu vô địch.
EN: Use 'come back from [something]' to mean returning after a period of illness, injury, or hardship.
Tiếng Việt: Sử dụng 'come back from [điều gì đó]' để diễn tả việc trở lại sau khi trải qua bệnh tật, chấn thương hoặc khó khăn.
Many athletes come back from injury stronger than before.
Nhiều vận động viên trở nên mạnh mẽ hơn trước sau khi trở lại từ chấn thương.
EN: In professional sports like tennis, returning from a serious injury and winning major titles (like Grand Slams) is considered a massive milestone, often cited to inspire players during difficult recoveries.
Tiếng Việt: Trong các môn thể thao như quần vợt chuyên nghiệp, việc trở lại sau chấn thương và giành chiến thắng tại các giải đấu lớn như Grand Slam được xem là một cột mốc quan trọng đầy thử thách. Các tay vợt thường dùng những tấm gương thành công của các đàn anh đi trước để tự tạo động lực cho mình trong quá trình phục hồi gian khổ.
EN: Use 'talk about [something/someone]' to mention or discuss a topic or person.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "talk about + vật/người" để diễn tả việc nói về hoặc đề cập đến một chủ đề hay đối tượng nào đó.
She talked about her new job.
Cô ấy đã nói về công việc mới của mình.
EN: Roger Federer and Rafael Nadal are two of the greatest tennis players in history. Both suffered major injuries during their careers but successfully returned to win Grand Slam titles, serving as perfect role models for young players like Alcaraz.
Tiếng Việt: Roger Federer và Rafael Nadal là hai trong số những tay vợt vĩ đại nhất lịch sử quần vợt. Cả hai đều từng gặp chấn thương nghiêm trọng trong sự nghiệp, nhưng đều trở lại thành công và giành được các danh hiệu Grand Slam, vì vậy họ trở thành tấm gương hoàn hảo cho các tay vợt trẻ như Alcaraz.
EN: You can report what someone said using 'said (that) + sentence'. The word 'that' is optional and often left out in simple English.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng 'said (that) + câu' để thuật lại lời ai đó đã nói. 'that' trong đó thường được lược bỏ.
He said the test was easy.
Anh ấy nói bài thi rất dễ.
EN: Use 'because' to join two simple sentences when giving a reason.
Tiếng Việt: Dùng 'because' (bởi vì) để nối hai câu đơn nhằm giải thích lý do.
I stayed home because it was raining.
Tôi ở nhà vì lúc đó trời đang mưa.
EN: Use 'enjoy + noun/time' to express that someone had a good time doing something or being somewhere in the past.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "enjoy + danh từ/thời gian" để diễn tả ai đó đã tận hưởng điều gì hoặc có khoảng thời gian tốt đẹp trong quá khứ.
She enjoyed her holiday in Japan.
Cô ấy rất tận hưởng kỳ nghỉ ở Nhật Bản.
EN: Use 'not + -ing verb' (gerund) after the verb 'be' to explain what something is by describing an action in the negative.
Tiếng Việt: Đặt 'not + động danh từ (-ing)' sau động từ 'be' có thể dùng để diễn tả việc gì đó 'không phải là/không làm' một hành động nào đó.
The main problem was not having enough time.
Nhược điểm chính là không có đủ thời gian.
EN: In professional sports, psychological stress during injury recovery often comes from uncertainty about returning to top form, which is what Alcaraz refers to as 'the hardest part'.
Tiếng Việt: Trong thể thao chuyên nghiệp, áp lực tâm lý lớn nhất đối với vận động viên trong quá trình hồi phục sau chấn thương thường đến từ sự không chắc chắn về thời điểm có thể trở lại thi đấu và lấy lại phong độ đỉnh cao. Đây chính là điều mà Alcaraz gọi là 'phần khó khăn nhất'.
EN: We use the simple past tense (verb + -ed, or irregular past forms like 'won') to talk about actions that happened and finished at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng thì quá khứ đơn (thêm -ed vào động từ, hoặc dạng bất quy tắc như won) để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She won the game yesterday.
Cô ấy đã thắng trận đấu hôm qua.
EN: The Australian Open is one of the four Grand Slam tennis tournaments, along with the French Open, Wimbledon, and the US Open. Winning any Grand Slam is a major achievement in professional tennis.
Tiếng Việt: Giải quần vợt Úc mở rộng là một trong bốn giải Grand Slam của quần vợt chuyên nghiệp (ba giải còn lại là Pháp mở rộng, Wimbledon và Mỹ mở rộng). Vô địch bất kỳ giải Grand Slam nào cũng là vinh dự rất lớn đối với một tay vợt chuyên nghiệp.
EN: Use 'the + superlative adjective + noun + to + verb' to describe someone or something that is the first, youngest, or best to do an action.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'the + tính từ so sánh nhất + danh từ + to + động từ' để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó là 'nhất' khi làm việc gì đó.
She was the first person to finish the exam.
Cô ấy là người đầu tiên hoàn thành bài thi.
EN: The 'four major tennis tournaments' are also known as the Grand Slam tournaments: the Australian Open, the French Open, Wimbledon, and the US Open. Winning all four in a career is one of the highest achievements in professional tennis.
Tiếng Việt: 'Bốn giải quần vợt lớn' chỉ bốn giải Grand Slam: Úc mở rộng, Pháp mở rộng, Vô địch Wimbledon và Mỹ mở rộng. Việc giành đủ bốn danh hiệu này trong sự nghiệp là một trong những vinh dự cao nhất của vận động viên quần vợt chuyên nghiệp.
EN: Use 'will be against' to show who someone is playing or fighting with in a future match.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will be against' để chỉ đối thủ trong trận đấu tương lai, nghĩa là 'sẽ gặp...'.
Our team's next game will be against the top team.
Trận đấu tiếp theo của đội chúng ta sẽ gặp đội đứng đầu.
EN: The US Open is one of the four Grand Slam tennis tournaments (along with the Australian Open, French Open, and Wimbledon). The 'first round' is the opening match of the tournament draw.
Tiếng Việt: Giải quần vợt Mỹ Mở rộng (US Open) là một trong bốn giải Grand Slam (ba giải còn lại là Úc Mở rộng, Pháp Mở rộng và Wimbledon). 'Vòng một' (first round) biểu thị trận đấu đầu tiên trong bảng đấu.
EN: Use 'will + base verb' to talk about future actions or events.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will + động từ nguyên mẫu' để diễn tả hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai (thì tương lai đơn).
Many people will watch the big game tomorrow.
Nhiều người sẽ xem giải đấu lớn này vào ngày mai.
EN: Tennis is a popular global sport with major tournaments (Grand Slams) attracting worldwide viewership, especially when star players return after long injury breaks.
Tiếng Việt: Quần vợt là môn thể thao phổ biến toàn cầu, các giải đấu lớn như bốn Grand Slam luôn thu hút người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới theo dõi. Đặc biệt, khi một ngôi sao trở lại sau chấn thương, điều đó thường trở thành tâm điểm của thể thao thế giới.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To recover or return to a former good condition after experiencing difficulty or injury.
Hồi phục hoặc vượt qua khó khăn (như chấn thương, giai đoạn sa sút)
The player or team that won a competition the previous time it was held.
Nhà đương kim vô địch
The initial stage or match of a sports tournament.
Vòng đầu tiên; vòng sơ loại