Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hạt giống
Trong ngữ cảnh: trồng
Trong ngữ cảnh: đất
Trong ngữ cảnh: khổng lồ
Trong ngữ cảnh: to lớn, khổng lồ
Trong ngữ cảnh: nặng
Trong ngữ cảnh: khỏe mạnh
Trong ngữ cảnh: cùng nhau
Trong ngữ cảnh: mặt đất
Trong ngữ cảnh: di chuyển
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remove something from a place by pulling it.
Kéo ra, rút ra
To grip or grasp someone or something tightly.
Nắm chặt, bám chặt
To pass someone or something while walking.
Đi ngang qua
Not at all; used to emphasize a negative statement.
Không một chút nào, hoàn toàn không
A specific variety of pumpkin (such as the Atlantic Giant) bred and grown primarily for its massive size, often for agricultural competitions.
Bí ngô khổng lồ
To harvest a fruit, vegetable, or flower by breaking it off from the plant it is growing on.
Hái / Thu hoạch