Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đặc biệt, khác thường
Trong ngữ cảnh: nhanh nhất (so sánh nhất)
Trong ngữ cảnh: đánh bại, vượt qua
Trong ngữ cảnh: tham gia, gia nhập
Trong ngữ cảnh: vạch xuất phát
Trong ngữ cảnh: một cách đều đặn, liên tục
Trong ngữ cảnh: ở phía sau, tụt lại phía sau
Trong ngữ cảnh: quả mọng, quả mọng nước
Trong ngữ cảnh: vũng nước, vũng bùn nhỏ
Trong ngữ cảnh: vẩy nước, nghịch nước
Trong ngữ cảnh: quên
Trong ngữ cảnh: quan trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The command given to runners to start a race.
Vào chỗ, sẵn sàng, chạy!
Achieving a goal by being consistent rather than fast.
Chậm mà chắc
A long distance in front of someone else.
Bỏ xa, dẫn đầu một khoảng cách xa
Doing something slowly and carefully, one stage after another.
Từng bước một, dần dần
The command given to runners to take their positions at the starting line of a race.
Vào chỗ
The second command in a race start, telling runners to hold a ready position before the signal to go.
Sẵn sàng
To defeat someone in a game, competition, or race.
Đánh bại / Thắng