Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: giải vô địch; trận chung kết
Trong ngữ cảnh: điền kinh
Trong ngữ cảnh: kỷ lục
Trong ngữ cảnh: huy chương
Trong ngữ cảnh: nửa chặng đường; ở giữa chặng
Trong ngữ cảnh: vị trí dẫn đầu
Trong ngữ cảnh: thành tích; thành tựu
Trong ngữ cảnh: người (hoặc đội) được đánh giá cao nhất sẽ chiến thắng
Trong ngữ cảnh: tài năng; năng khiếu
Trong ngữ cảnh: tương lai; triển vọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To do something important that has not been done before and will be remembered.
Tạo nên lịch sử
To stop working or attending school for a period of time in order to do something else.
Nghỉ phép; dành thời gian nghỉ
To move into the first position in a race or competition.
Vươn lên dẫn đầu
A future that is likely to be successful and full of opportunities.
Tương lai tươi sáng
The sport of competing in track and field events, including running, jumping, and throwing.
Điền kinh
The competitor or team that is expected to win a race or contest.
Ứng cử viên sáng giá / Người được kỳ vọng thắng cuộc
Track and field events held inside a roofed building, typically on a 200-meter track.
Điền kinh trong nhà