EN: The compound adjective '41-year-old' uses hyphens to join a number and a singular noun ('year') to modify another noun ('Ronaldo'). Note that 'year' remains singular in this hyphenated modifier form.
Tiếng Việt: Tính từ ghép "41-year-old" (41 tuổi) sử dụng dấu gạch ngang để nối con số và danh từ số ít "year" nhằm bổ nghĩa cho một danh từ khác (ở đây là "Ronaldo"). Lưu ý rằng trong cấu trúc bổ ngữ có dấu gạch ngang này, "year" phải luôn ở dạng số ít, không được thêm "s".
The 10-year-old child won the chess championship.
Đứa trẻ 10 tuổi đó đã giành chức vô địch cờ vua.
EN: The phrasal verb 'prepare for' means to make things ready for something that will happen in the future. It is followed by a noun phrase representing the upcoming event.
Tiếng Việt: Cụm động từ "prepare for" (chuẩn bị cho...) biểu thị việc chuẩn bị sẵn sàng cho một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Theo sau nó là một cụm danh từ đại diện cho sự kiện sắp tới.
Students are preparing for their final exams next week.
Các học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ vào tuần tới.
EN: Cristiano Ronaldo is one of the greatest football players in history. Representing Portugal, his appearance in World Cup tournaments has always been a focus of global sports media. The mention of his age (41 years old) in 2026 highlights his extraordinary longevity and dedication in professional sports, as very few outfield players compete at the highest level at this age.
Tiếng Việt: Cristiano Ronaldo (CR7) là một trong những cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất lịch sử. Đại diện cho Bồ Đào Nha thi đấu, màn trình diễn của anh tại các kỳ World Cup luôn là tâm điểm của truyền thông thể thao toàn cầu. Việc văn bản đề cập đến việc anh đã 41 tuổi vào năm 2026 làm nổi bật phong độ bền bỉ và sự cống hiến phi thường của anh trong thể thao chuyên nghiệp, bởi rất hiếm cầu thủ không phải thủ môn nào ở độ tuổi này vẫn có thể duy trì thi đấu ở đỉnh cao.
EN: Noun Clause as Object: The conjunction 'that' introduces a noun clause ('that this would be his final tournament for his country') which functions as the direct object of the transitive verb 'confirmed'. In English, 'that' in an object clause is often optional, but it is included here for formal clarity.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ: Liên từ "that" dẫn dắt một mệnh đề danh từ (that this would be his final tournament for his country), đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của ngoại động từ "confirmed" trong câu. Trong tiếng Anh, "that" dẫn dắt mệnh đề tân ngữ thường có thể được lược bỏ, ở đây được giữ lại để thể hiện sự trang trọng và rõ ràng.
She believed that they would win the championship.
Cô ấy tin rằng họ sẽ giành chức vô địch.
EN: Past Future Tense (Would + Base Verb): The modal verb 'would' is used here as the past future tense (the past equivalent of 'will'). Since the main verb 'confirmed' is in the past tense, the subsequent action in the noun clause must also shift to a past perspective, changing 'will be' to 'would be'.
Tiếng Việt: Thì tương lai trong quá khứ (Would + Động từ nguyên mẫu): Trợ động từ "would" ở đây được dùng làm thì tương lai trong quá khứ (tức là dạng quá khứ của "will"). Vì động từ ở mệnh đề chính "confirmed" ở dạng quá khứ, nên sự kiện tương lai được mô tả trong mệnh đề danh từ phía sau cũng phải được chuyển sang góc nhìn quá khứ, do đó đổi "will be" thành "would be".
He promised that he would call me the next day.
Anh ấy hứa sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau.
EN: In international football (soccer), representing one's 'country' in a 'tournament' like the World Cup is considered the pinnacle of a player's career. For a legendary player like Ronaldo, announcing the final tournament for his country (Portugal) marks the emotional end of an era, reflecting both national pride and the inevitable passage of time in professional sports.
Tiếng Việt: Trong bóng đá quốc tế, việc đại diện cho "đất nước" của mình tham dự một "giải đấu" lớn như World Cup được coi là đỉnh cao trong sự nghiệp của một cầu thủ. Đối với một cầu thủ huyền thoại như Ronaldo, việc tuyên bố đây sẽ là giải đấu cuối cùng anh chơi cho quốc gia (Bồ Đào Nha) đánh dấu một sự kết thúc đầy cảm xúc của một kỷ nguyên, vừa phản ánh niềm tự hào dân tộc, vừa thể hiện sự chuyển giao thế hệ không thể tránh khỏi trong thể thao chuyên nghiệp.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') add extra, non-essential information about a noun (in this case, 'every match') and are separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (sử dụng 'which') được dùng để bổ sung thông tin cho tiền từ (ở đây là 'every match'), cung cấp thêm thông tin không bắt buộc và được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
He decided to buy the red car, which was surprisingly cheap.
Anh ấy quyết định mua chiếc xe màu đỏ đó, chiếc xe rẻ đến mức bất ngờ.
EN: The passive voice construction 'be filled with' is used to describe a state where one thing contains a large amount of something else, often abstract feelings or physical objects.
Tiếng Việt: Cấu trúc thể bị động 'be filled with' (tràn ngập/đầy...) được dùng để mô tả trạng thái một thứ gì đó chứa một lượng lớn thứ khác (thường là cảm xúc trừu tượng hoặc đồ vật cụ thể).
Her eyes were filled with tears of joy.
Đôi mắt cô ấy tràn ngập những giọt nước mắt hạnh phúc.
EN: The sentence captures the global phenomenon of the World Cup, where football (soccer) transcends sports to become a deeply emotional cultural event. For legendary players like Ronaldo, their final appearances represent the end of an era, uniting fans worldwide in shared nostalgia and respect.
Tiếng Việt: Câu này ghi lại hiện tượng toàn cầu của World Cup. Trong suốt kỳ World Cup, bóng đá vượt qua ranh giới của thể thao, trở thành một sự kiện văn hóa tràn đầy cảm xúc sâu sắc. Đối với những ngôi sao huyền thoại như Ronaldo, lần xuất hiện cuối cùng của họ đại diện cho sự kết thúc của một kỷ nguyên, gắn kết người hâm mộ toàn cầu trong niềm hoài cổ và sự kính trọng chung.
EN: Noun clauses introduced by 'that' function as the direct object of a verb (here, 'knew'). The conjunction 'that' is often omitted in informal speech but is kept here for clarity. Because the main verb 'knew' is in the past tense, the verb in the noun clause shifts from 'can' to 'could' to maintain backshift/tense agreement.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ (ở đây là "knew"). Trong văn nói, "that" thường được lược bỏ, nhưng ở đây được giữ lại để rõ nghĩa. Vì động từ của mệnh đề chính "knew" ở thì quá khứ, động từ trong mệnh đề danh từ cũng chuyển từ "can" sang dạng quá khứ "could" để phù hợp với sự hòa hợp của thì (lùi thì).
She believed that the project could succeed with more time.
Cô ấy tin rằng nếu có thêm thời gian, dự án này có thể thành công.
EN: The determiner 'each' is used with singular countable nouns (like 'game') to refer to all members of a group individually. It takes a singular verb ('could be', which is modal and doesn't change, but would be 'is' or 'was' in non-modal forms).
Tiếng Việt: Từ hạn định "each" (mỗi) được dùng với danh từ đếm được số ít (như "game") để chỉ từng thành viên riêng lẻ trong một nhóm. Theo sau nó phải là động từ số ít (ở đây "could be" là trợ động từ nên không bị ảnh hưởng, nhưng nếu không phải trợ động từ thì phải dùng động từ số ít như "is" hoặc "was").
Each student has a unique talent.
Mỗi học sinh đều có một tài năng độc đáo.
EN: The phrasal verb 'play against' is used to describe competing with an opponent in a game or sport. It is followed by the noun representing the opponent.
Tiếng Việt: Cụm động từ "play against" (đối đầu/thi đấu với...) được dùng để mô tả việc cạnh tranh với đối thủ trong một trận đấu hoặc môn thể thao. Theo sau nó là một danh từ chỉ đối thủ.
Spain will play against Croatia in the next round.
Tây Ban Nha sẽ đối đầu với Croatia ở vòng tiếp theo.
EN: Prepositional phrases of place/context: 'in the group stage' uses the preposition 'in' to denote a specific phase or division within a tournament, followed by 'of the tournament' to specify the larger event.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ không gian/ngữ cảnh: "in the group stage" sử dụng giới từ "in" để chỉ một giai đoạn hoặc bảng đấu cụ thể trong giải đấu, theo sau là "of the tournament" để làm rõ đó là giải đấu lớn nào.
The team was eliminated in the group stage of the World Cup.
Đội bóng đó đã bị loại ở vòng bảng World Cup.
EN: In major football events like the World Cup, the 'group stage' is the opening round where teams are divided into small groups to play a round-robin, determining who advances to the knockout stage. Matches against emerging football nations like Uzbekistan showcase the global reach of the tournament.
Tiếng Việt: Trong các giải đấu bóng đá lớn như World Cup, "vòng bảng" (group stage) là vòng đấu đầu tiên, các đội tham gia sẽ được chia thành nhiều bảng để thi đấu vòng tròn nhằm quyết định ai sẽ tiến vào vòng loại trực tiếp. Trận đối đầu với các quốc gia bóng đá mới nổi như Uzbekistan thể hiện tính phổ biến toàn cầu của giải đấu này.
EN: The conjunction 'as' is used here to mean 'while' or 'at the same time that', connecting two events that happened simultaneously in the past.
Tiếng Việt: Liên từ "as" ở đây có nghĩa là "khi..." hoặc "đồng thời", dùng để kết nối hai sự kiện xảy ra đồng thời trong quá khứ.
She arrived as we were leaving the house.
Cô ấy đến đúng lúc chúng tôi chuẩn bị rời khỏi nhà.
EN: The expression 'X to Y' is used in sports to express the score of a match, where 'to' acts as a preposition indicating the ratio or comparison between the two scores.
Tiếng Việt: Cách diễn đạt "X to Y" được sử dụng trong thể thao để biểu thị tỷ số trận đấu, trong đó "to" đóng vai trò là giới từ, thể hiện tỷ lệ hoặc sự so sánh giữa hai tỷ số (tức là mấy-mấy).
Our team won the game three to zero.
Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu với tỷ số 3-0.
EN: In football (soccer) culture, expressing scores as 'X to Y' (e.g., 'five to one') is standard. The winning score is usually mentioned first when describing a victory, regardless of which team was home or away. Additionally, 'match' is the preferred term for a game of football in British English and international football contexts, rather than 'game'.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, biểu thị tỷ số dưới dạng "X to Y" (ví dụ: "five to one", tức là năm - một) là cách dùng tiêu chuẩn. Khi mô tả chiến thắng, thông thường điểm số của đội thắng sẽ được nói trước. Ngoài ra, trong tiếng Anh-Anh và bối cảnh bóng đá quốc tế, người ta thường dùng từ "match" để chỉ một trận đấu bóng đá, thay vì "game".
EN: The preposition 'against' is used to indicate opposition or competition, commonly used in sports contexts to show who a team or player is competing against.
Tiếng Việt: Giới từ "against" được dùng để biểu thị sự đối đầu hoặc cạnh tranh, rất phổ biến trong bối cảnh thể thao, dùng để chỉ ra đối thủ của một đội hoặc một cầu thủ nào đó là ai.
Portugal will play against Spain in the next round.
Bồ Đào Nha sẽ đối đầu với Tây Ban Nha ở vòng tiếp theo.
EN: The prepositional phrase 'in the round of thirty-two' uses 'in' to specify the stage of a tournament in which an event occurs.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in the round of thirty-two" sử dụng "in" để chỉ ra một cách rõ ràng rằng một sự kiện diễn ra ở giai đoạn nào của giải đấu (ở đây là vòng 32 đội).
The team was eliminated in the round of sixteen.
Đội bóng đó đã bị loại ở vòng 16 đội.
EN: The 'round of thirty-two' (or round of 32) is a single-elimination stage in major sports tournaments like the FIFA World Cup, where 32 teams compete to advance to the round of 16. In football, scoring a 'late goal' often brings dramatic tension as it occurs near the end of the match, sometimes deciding the outcome.
Tiếng Việt: "Vòng 32 đội" (round of thirty-two) là giai đoạn loại trực tiếp trong các sự kiện thể thao lớn như World Cup, nơi 32 đội vượt qua vòng bảng sẽ tranh tài để giành một suất vào vòng 16 đội. Trong bóng đá, việc ghi một "late goal" (bàn thắng muộn) ở cuối trận thường mang lại cảm giác kịch tính và căng thẳng, vì lúc này trận đấu đã trôi về những phút cuối và thường quyết định kết quả chung cuộc.
EN: The noun clause (or content clause) introduced by 'that' functions as the direct object of the transitive verb 'proved'. The conjunction 'that' has no semantic meaning here and is often omitted in informal speech, but it serves to connect the main clause with the subordinate clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ (hay mệnh đề nội dung) do "that" dẫn đầu đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của ngoại động từ "proved" ở đây. Bản thân liên từ "that" không có ý nghĩa thực tế và thường được lược bỏ trong văn nói thân mật, nhưng nó đóng vai trò kết nối mệnh đề chính và mệnh đề phụ.
The scientist proved that the new theory was correct.
Các nhà khoa học đã chứng minh rằng lý thuyết mới này là đúng.
EN: The word 'hungry' is used here metaphorically to mean having a strong desire or ambition for success, rather than a physical need for food. The phrase 'after all these years' is a prepositional phrase acting as an adverbial of time, emphasizing the long duration of his career.
Tiếng Việt: Từ "hungry" ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ, nghĩa là có khát khao hoặc tham vọng thành công mạnh mẽ, chứ không phải là sự đói khát về mặt thể chất. Cụm từ "after all these years" là một cụm giới từ được dùng làm trạng từ chỉ thời gian, nhấn mạnh những năm tháng dài đằng đẵng trong sự nghiệp của anh ấy.
Even after winning many awards, the artist is still hungry for new challenges.
Ngay cả sau khi nhận được nhiều giải thưởng, nghệ sĩ này vẫn khao khát những thử thách mới.
EN: In professional sports, especially football (soccer), longevity is highly respected. Cristiano Ronaldo's career spanning over two decades is a testament to his extreme discipline and mental strength. The phrase 'still hungry' captures the essence of elite athletes who, despite winning everything, maintain the same drive as when they started.
Tiếng Việt: Trong thể thao chuyên nghiệp (đặc biệt là bóng đá), một sự nghiệp bền bỉ luôn được tôn trọng sâu sắc. Sự nghiệp kéo dài hơn hai mươi năm của Ronaldo đã chứng minh kỷ luật tự giác tột độ và bản lĩnh tinh thần mạnh mẽ của anh. Cụm từ "still hungry" đã nắm bắt chính xác phẩm chất của các vận động viên hàng đầu: dù đã giành được mọi danh hiệu nhưng vẫn giữ được tinh thần chiến đấu và khát khao như thuở mới vào nghề.
EN: The preposition 'against' is used to indicate opposition, competition, or contact. In sports and competitions, it specifies the opponent that a team or player is facing.
Tiếng Việt: Giới từ "against" được dùng để biểu thị sự phản đối, cạnh tranh hoặc tiếp xúc. Trong thể thao và các cuộc thi, nó được dùng để chỉ đối thủ mà đội hoặc vận động viên phải đối mặt.
The national team will play against Croatia in the next round.
Đội tuyển quốc gia sẽ đối đầu với Croatia ở vòng tiếp theo.
EN: The noun phrase 'knockout stage' refers to a tournament phase where the losing team is immediately eliminated. It is often preceded by the preposition 'in' to indicate the time or state during which an event occurs.
Tiếng Việt: Cụm danh từ "knockout stage" (vòng loại trực tiếp) chỉ giai đoạn của giải đấu mà đội thua cuộc sẽ bị loại ngay lập tức. Nó thường được đi kèm với giới từ "in" ở phía trước để chỉ thời gian hoặc trạng thái xảy ra sự kiện.
They managed to qualify for the knockout stage of the World Cup.
Họ đã thành công tiến vào vòng loại trực tiếp của World Cup.
EN: In major football tournaments like the World Cup, the 'knockout stage' represents the high-stakes single-elimination phase following the group stage. Matches during this stage carry immense pressure, as a single loss results in immediate elimination from the tournament.
Tiếng Việt: Trong các giải đấu bóng đá lớn như World Cup, 'vòng loại trực tiếp' (knockout stage) đại diện cho giai đoạn loại trực tiếp đầy rủi ro sau vòng bảng. Các trận đấu ở giai đoạn này chịu áp lực rất lớn, vì một thất bại đồng nghĩa với việc bị loại ngay lập tức khỏi giải đấu.
EN: The prepositional phrase 'With [noun phrase]' is used at the beginning of a sentence to introduce a cause, circumstance, or accompanying event that leads to the situation described in the main clause.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'With + cụm danh từ' có thể được dùng ở đầu câu để giới thiệu nguyên nhân, bối cảnh hoặc sự kiện đi kèm dẫn đến tình huống được mô tả trong mệnh đề chính, thường được dịch là 'Với...' hoặc 'Cùng với...'.
With the arrival of spring, the flowers began to bloom.
Khi mùa xuân đến, hoa bắt đầu nở.
EN: The idiom 'come to an end' is a common phrasal expression meaning to finish, conclude, or stop. It is often used to describe the termination of a long period, era, or process.
Tiếng Việt: Cụm từ 'come to an end' là một thành ngữ phổ biến, có nghĩa là 'kết thúc', 'chấm dứt' hoặc 'dừng lại'. Nó thường được dùng để mô tả sự kết thúc của một khoảng thời gian dài, một kỷ nguyên hoặc một quá trình.
After three hours of intense discussion, the meeting finally came to an end.
Sau ba giờ thảo luận sôi nổi, cuộc họp cuối cùng cũng kết thúc.
EN: This sentence refers to Cristiano Ronaldo, one of the greatest football players of all time. His international career with Portugal, especially in the World Cup, has been followed by millions. The phrase 'World Cup era' highlights how a single player's career can define a generation of football history for their country.
Tiếng Việt: Câu này ám chỉ Cristiano Ronaldo (CR7), một trong những cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất lịch sử. Sự nghiệp quốc tế của anh trong màu áo đội tuyển quốc gia Bồ Đào Nha (đặc biệt là tại World Cup) đã thu hút sự chú ý của hàng triệu người. Cụm từ "kỷ nguyên World Cup" nhấn mạnh cách sự nghiệp của một cầu thủ định hình cả một thế hệ lịch sử bóng đá của quốc gia đó.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses, showing a contrast between the fact that Ronaldo never won the World Cup and the immense respect the football world has for him.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập nhằm thể hiện mối quan hệ tương phản. Ở đây, nó tương phản giữa hai sự thật: "Ronaldo chưa từng vô địch World Cup" và "thế giới bóng đá đang dành cho anh sự tôn kính cao quý nhất khi chia tay".
She did not win the gold medal, but her performance inspired millions of people.
Cô ấy không giành được huy chương vàng, nhưng màn trình diễn của cô ấy đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.
EN: The present continuous tense ('is saying') is used here to describe an ongoing action or a current trend happening around the present time, emphasizing the emotional process of the football world bidding farewell.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (is saying) ở đây được dùng để mô tả một hành động hoặc xu hướng đang diễn ra, nhấn mạnh quá trình đầy cảm xúc khi toàn bộ thế giới bóng đá đang nói lời chia tay với anh.
The whole country is celebrating the team's historic victory.
Cả nước đang cùng nhau ăn mừng chiến thắng lịch sử của đội bóng này.
EN: Ronaldo is widely regarded as one of the greatest football players of all time. Bidding farewell to him at the World Cup represents the end of a legendary era in modern sports, evoking deep respect and emotion from fans worldwide, regardless of whether he won the ultimate trophy.
Tiếng Việt: Ronaldo được công nhận rộng rãi là một trong những cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất mọi thời đại. Việc chia tay anh tại World Cup đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên huyền thoại trong thể thao hiện đại, khơi dậy lòng kính trọng và cảm xúc sâu sắc của người hâm mộ trên toàn thế giới, bất kể anh có giành được chiếc cúp vô địch danh giá này hay không.
EN: The verb 'teach' can take a double object (ditransitive structure) or, as in this case, an indirect object ('us') followed by a noun clause introduced by 'that' acting as the direct object. The 'that-clause' functions as a noun, expressing the fact or lesson being taught.
Tiếng Việt: Động từ "teach" (dạy) có thể đi kèm cấu trúc hai tân ngữ, trong câu này, tân ngữ gián tiếp là "us" (chúng ta), và mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp. "Mệnh đề that" này hoạt động như một danh từ trong câu, dùng để diễn đạt đạo lý hoặc sự thật được truyền dạy.
She taught me that patience is the key to success.
Cô ấy dạy tôi rằng kiên nhẫn là chìa khóa của thành công.
EN: The structure 'not only A but also B' is a correlative conjunction. In this sentence, 'not only' is used to contrast two noun clauses ('how you fight' and 'what you win') with 'but also' being implied or simplified to show that the journey (how you fight) is the primary definition of greatness, rather than just the outcome.
Tiếng Việt: Cấu trúc "not only A but also B" (không chỉ A mà còn B) là liên từ tương quan. Trong câu này, "not only" được dùng để so sánh hai mệnh đề danh từ ("how you fight" và "what you win"), trong đó "but also" được lược bỏ hoặc đơn giản hóa nhằm nhấn mạnh rằng quá trình chiến đấu (chiến đấu như thế nào) mới là chìa khóa định nghĩa sự vĩ đại, chứ không chỉ là kết quả cuối cùng.
True leadership is about how you inspire others, not only what you achieve.
Lãnh đạo thực sự nằm ở cách bạn truyền cảm hứng cho người khác, chứ không chỉ là những gì bạn đạt được.
EN: This sentence encapsulates a widely held sporting philosophy in Western culture: the idea that character, effort, and sportsmanship (how you play the game) are ultimately more valuable than mere victory. It reflects the romanticized view of legendary athletes like Ronaldo, whose legacy is defined by their relentless drive and passion, even when they do not achieve the ultimate prize like the World Cup.
Tiếng Việt: Câu nói này thể hiện một triết lý được công nhận rộng rãi trong văn hóa thể thao phương Tây: phẩm chất nhân cách, quá trình nỗ lực và tinh thần thể thao (cách bạn tham gia trận đấu) cuối cùng có giá trị hơn là chỉ chiến thắng đơn thuần. Điều này phản ánh cái nhìn lãng mạn của mọi người đối với những vận động viên huyền thoại như Ronaldo — ngay cả khi họ không giành được những vinh quang tối cao như World Cup, vị thế huyền thoại của họ vẫn được định nghĩa bởi ý chí chiến đấu không ngừng nghỉ và niềm đam mê của họ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: xác nhận, khẳng định (điều gì đó là đúng)
Trong ngữ cảnh: giải đấu, giải thi đấu
Trong ngữ cảnh: mạnh mẽ, dữ dội
Trong ngữ cảnh: (sự) xuất hiện trước công chúng, ra sân
Trong ngữ cảnh: màn trình diễn, màn thể hiện
Trong ngữ cảnh: chứng minh, xác nhận
Trong ngữ cảnh: đáng ghi nhớ, khó quên
Trong ngữ cảnh: thời đại, kỷ nguyên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The initial round of a tournament where teams are divided into groups to play against each other.
Vòng bảng
The stage in a knockout tournament where 32 competitors or teams remain.
Vòng 32 đội
A phase of a competition in which the loser of each match is immediately eliminated.
Vòng loại trực tiếp
To finish, conclude, or reach its final point.
Kết thúc, khép lại