Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: xác nhận, khẳng định (điều gì đó là đúng)
Trong ngữ cảnh: giải đấu, giải thi đấu
Trong ngữ cảnh: mạnh mẽ, dữ dội
Trong ngữ cảnh: (sự) xuất hiện trước công chúng, ra sân
Trong ngữ cảnh: màn trình diễn, màn thể hiện
Trong ngữ cảnh: chứng minh, xác nhận
Trong ngữ cảnh: đáng ghi nhớ, khó quên
Trong ngữ cảnh: thời đại, kỷ nguyên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The initial round of a tournament where teams are divided into groups to play against each other.
Vòng bảng
The stage in a knockout tournament where 32 competitors or teams remain.
Vòng 32 đội
A phase of a competition in which the loser of each match is immediately eliminated.
Vòng loại trực tiếp
To finish, conclude, or reach its final point.
Kết thúc, khép lại