Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (bị) buộc phải rời bỏ nhà cửa (vì chiến tranh, thiên tai...), ly tán
Trong ngữ cảnh: to lớn, khổng lồ
Trong ngữ cảnh: kiên quyết, đầy quyết tâm
Trong ngữ cảnh: tiền vệ (trong bóng đá và các môn thể thao khác)
Trong ngữ cảnh: người chỉ trích, người phản đối
Trong ngữ cảnh: trái tim, phần quan trọng và sôi động nhất (nghĩa ẩn dụ)
Trong ngữ cảnh: huyền thoại, nổi tiếng lẫy lừng
Trong ngữ cảnh: danh giá, có uy tín cao
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To start suddenly (usually referring to war, disease, or fire).
Bùng phát đột ngột (thường nói về chiến tranh, dịch bệnh hoặc hỏa hoạn)
A siren used to warn the public of an approaching attack by enemy aircraft.
Còi báo động không kích
To show by one's actions or achievements that those who doubted or criticized them were incorrect.
Chứng minh bằng hành động rằng tất cả những người chỉ trích anh ấy đã hoàn toàn sai