Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phim tiểu sử
Trong ngữ cảnh: (phim, dự án, v.v.) giai đoạn chuẩn bị, phát triển
Trong ngữ cảnh: có năng suất cao, sung sức
Trong ngữ cảnh: (trên truyền hình) bình luận viên, chuyên gia
Trong ngữ cảnh: quyết tâm, nghị lực
Trong ngữ cảnh: chiến thắng, thành công rực rỡ
Trong ngữ cảnh: liên quan mật thiết, có ý nghĩa
Trong ngữ cảnh: mạnh mẽ, gây chấn động
Trong ngữ cảnh: sự tham gia, sự dấn thân
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To perform or appear in public for the first time.
Ra mắt lần đầu, trình diễn lần đầu
To stop doing a job or a professional activity, usually because of age.
Nghỉ hưu từ, giải nghệ từ
A person who oversees the project's finances and high-level organization in film or music.
Nhà sản xuất điều hành, giám chế