Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (Về quy mô, số lượng hoặc kích thước) thu hẹp lại, nhỏ đi
Trong ngữ cảnh: Chuyên gia, người thành thạo
Trong ngữ cảnh: Thách thức, nhiệm vụ khó khăn
Trong ngữ cảnh: Thừa nhận (điều gì đó là đúng)
Trong ngữ cảnh: Bất lực, không thể làm gì được
Trong ngữ cảnh: Giảm bớt, làm giảm (số lượng, kích thước hoặc mức độ)
Trong ngữ cảnh: Cải thiện, trở nên tốt hơn
Trong ngữ cảnh: Quan trọng, có ý nghĩa lớn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A long-term change in the earth's climate, especially a change due to an increase in the average atmospheric temperature.
Biến đổi khí hậu
To have a significant effect on a person or situation; to cause a change.
Tạo ra ảnh hưởng, phát huy tác dụng, mang lại sự thay đổi
To stop believing that something good will happen or that you can succeed.
từ bỏ hy vọng
A panel designed to absorb the sun's rays as a source of energy for generating electricity or heating.
tấm pin mặt trời