EN: Indirect Speech (Reported Speech) with Tense Shift: When reporting what someone said in the past, the verb in the noun clause shifts backward in tense (backshift). Here, the original present continuous 'is rising' shifts to the past continuous 'was rising' because the reporting verb 'said' is in the past tense.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (tường thuật) với sự lùi thì: Khi tường thuật lại lời người khác nói trong quá khứ, thì của động từ trong mệnh đề danh từ thường cần lùi về quá khứ một thì (lùi thì). Trong câu này, vì động từ chính "said" ở thì quá khứ, nên thì hiện tại tiếp diễn "is rising" trong lời nói gốc phải chuyển thành thì quá khứ tiếp diễn "was rising".
He said that the temperature was dropping.
Anh ấy nói rằng nhiệt độ đang giảm.
EN: Noun Clause as Direct Object: The conjunction 'that' introduces a noun clause ('that the sea level was rising') which functions as the direct object of the transitive verb 'said'. 'That' is often omitted in informal speech but kept in formal contexts.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp: Liên từ 'that' dẫn dắt một mệnh đề danh từ (that the sea level was rising), trong câu đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ ngoại động từ "said". Trong văn nói, 'that' thường được lược bỏ, nhưng trong ngữ cảnh trang trọng thường được giữ lại.
She explained that the project was finished.
Cô ấy giải thích rằng dự án đã được hoàn thành.
EN: Indirect Speech (Reported Speech) with Backshift: When reporting what someone said in the past, the tense of the original speech shifts backward. Here, the modal verb 'can' shifts to 'could' to match the past tense reporting verb 'explained'.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (tường thuật) với sự lùi thì: Khi tường thuật lại lời người khác nói trong quá khứ, thì của lời nói gốc thường cần lùi về quá khứ. Trong câu này, động từ khuyết thiếu "can" lùi thành "could" để phù hợp với động từ tường thuật "explained" ở thì quá khứ.
He explained that he could not attend the meeting.
Anh ấy giải thích rằng anh ấy không thể tham dự cuộc họp.
EN: Noun Clause as Object: The conjunction 'that' introduces a noun clause ('that we could all help') which functions as the direct object of the transitive verb 'explained'. In informal English, 'that' can often be omitted.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ: Liên từ "that" dẫn dắt một mệnh đề danh từ (that we could all help), trong câu đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ ngoại động từ "explained". Trong tiếng Anh không trang trọng, "that" thường có thể được lược bỏ.
She mentioned that the project was finished.
Cô ấy đề cập rằng dự án đã được hoàn thành.
EN: Indirect Questions: When reporting a question (especially a 'wh-' question), we use statement word order (subject + verb) instead of question word order (verb + subject). No auxiliary verbs like 'do', 'does', or 'did' are used.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp: Khi tường thuật một câu hỏi (đặc biệt là câu hỏi bắt đầu bằng wh-), chúng ta sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), chứ không phải trật tự từ của câu hỏi (động từ + chủ ngữ). Lúc này không cần sử dụng trợ động từ như do, does hoặc did.
She asked me where I lived.
Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.
EN: Tense Backshift in Reported Speech: When the reporting verb is in the past tense ('asked'), the verbs in the reported clause usually shift back into a past tense. Here, 'how do you save' becomes 'how we saved'.
Tiếng Việt: Sự lùi thì trong lời nói gián tiếp: Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (như 'asked'), động từ trong mệnh đề được tường thuật thường cũng cần lùi về quá khứ một thì. Ở đây, 'how do you save' trở thành 'how we saved'.
He asked what we wanted.
Anh ấy hỏi chúng tôi muốn gì.
EN: Indirect Speech (Reported Speech) with Tense Shift: When reporting what was said in the past, the verb in the noun clause shifts backward in time. Here, the original statement 'The air has improved' (Present Perfect) shifts to 'the air had improved' (Past Perfect) because the reporting verb 'said' is in the simple past tense.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (tường thuật) với sự lùi thì: Khi tường thuật lại lời nói trong quá khứ, thì của động từ trong mệnh đề danh từ thường cần lùi về quá khứ. Ở đây, lời nói gốc "The air has improved" (thì hiện tại hoàn thành) vì động từ tường thuật "said" trong mệnh đề chính ở thì quá khứ, nên được lùi thành "the air had improved" (thì quá khứ hoàn thành).
He said that he had already finished his homework.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã làm xong bài tập về nhà.
EN: Noun Clauses introduced by 'that': The conjunction 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of the reporting verb 'said'. In informal English, 'that' is often omitted, but it is retained here for formal clarity.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that': Liên từ 'that' dẫn dắt một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật "said". Trong tiếng Anh nói, 'that' thường được lược bỏ, nhưng ở đây được giữ lại để duy trì tính trang trọng và rõ ràng.
She believes that technology can solve many problems.
Cô ấy tin rằng công nghệ có thể giải quyết nhiều vấn đề.
EN: The verb 'tell' is commonly used in reported speech to convey commands or requests. The structure is 'tell + object + to-infinitive' (tell someone to do something). In negative commands, 'not' is placed before the to-infinitive (tell someone not to do something).
Tiếng Việt: Động từ «tell» (bảo/dặn) thường được dùng trong lời nói gián tiếp để truyền đạt mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Cấu trúc của nó là «tell + tân ngữ + động từ nguyên mẫu» (bảo ai làm gì). Nếu là mệnh lệnh phủ định, đặt «not» trước động từ nguyên mẫu (bảo ai đừng làm gì).
The doctor told me to drink more water.
Bác sĩ bảo tôi uống nhiều nước hơn.
EN: The noun 'use' in this context is an uncountable noun meaning the act of using something or the state of being used. It is often preceded by a possessive adjective (our, their) or a noun adjunct (plastic use, energy use).
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh này, danh từ «use» là danh từ không đếm được, có nghĩa là «việc sử dụng» hoặc «việc tận dụng». Nó thường được đặt sau đại từ sở hữu (như our, their) hoặc danh từ bổ nghĩa (như plastic use – việc sử dụng nhựa, energy use – việc sử dụng năng lượng).
We need to limit our water use during the dry season.
Trong mùa khô hạn, chúng ta cần hạn chế việc sử dụng nước của mình.
EN: Reported Speech (Indirect Speech) with Tense Backshift: When reporting what someone said in the past, the verb tense in the noun clause (that-clause) often shifts back. Here, the original statement 'Bees are important' (present simple) shifts to 'bees were important' (past simple) because the reporting verb 'said' is in the past tense.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (tường thuật) với sự lùi thì: Khi tường thuật lại lời người khác nói trong quá khứ, thì của động từ trong mệnh đề danh từ (mệnh đề that) thường cần lùi về quá khứ. Trong câu này, lời nói gốc "Bees are important" (thì hiện tại đơn) vì động từ tường thuật "said" trong mệnh đề chính ở thì quá khứ, nên được lùi thành "bees were important" (thì quá khứ đơn).
He said that he loved classical music.
Anh ấy nói rằng anh ấy yêu thích nhạc cổ điển.
EN: Noun Clause as Direct Object: The clause 'that bees were important' functions as the direct object of the transitive verb 'said'. The conjunction 'that' is used to introduce this noun clause and can often be omitted in informal contexts.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp: Mệnh đề "that bees were important" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ ngoại động từ "said". Liên từ "that" được dùng để dẫn dắt mệnh đề danh từ này, và trong ngữ cảnh không trang trọng thường có thể được lược bỏ.
She believes that we can change the world.
Cô ấy tin rằng chúng ta có thể thay đổi thế giới.
EN: In recent years, global awareness about the decline of bee populations has grown significantly. Bees are crucial pollinators for many crops that feed the world. This sentence reflects the widespread scientific and ecological concern regarding biodiversity and environmental protection.
EN: Indirect questions with 'whether' or 'if' are used to report yes/no questions. In indirect speech, the word order is statement order (subject + verb) rather than question order, and the tense often shifts back (backshift) to match the reporting verb in the past tense.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp sử dụng 'whether' hoặc 'if' được dùng để tường thuật câu hỏi "có/không" (câu hỏi Yes/No). Trong lời tường thuật gián tiếp, trật tự từ phải được điều chỉnh thành trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), chứ không phải trật tự câu hỏi, và thì của động từ thường cần lùi về quá khứ (lùi thì) để phù hợp với động từ tường thuật ở thì quá khứ (như asked).
She asked whether I liked classical music.
Cô ấy hỏi tôi có thích nhạc cổ điển không.
EN: The past simple tense ('recycled') is used here in the noun clause to represent a past habit or a backshifted present simple tense from the original direct question ('Do you recycle at school?').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn ('recycled') trong mệnh đề danh từ ở đây được dùng để diễn tả một thói quen trong quá khứ, hoặc là sự lùi thì (từ thì hiện tại sang quá khứ) do chuyển từ câu hỏi trực tiếp ('Do you recycle at school?') sang lời tường thuật gián tiếp.
EN: In many English-speaking countries, environmental education and recycling initiatives are deeply integrated into the school curriculum from a young age. Schools often have designated recycling bins and student-led green committees, making 'recycling at school' a very common and relatable topic for students.
EN: Indirect Speech (Reported Speech) with Tense Backshift: When reporting what was written or said in the past (using reporting verbs like 'said'), the tenses in the noun clause (that-clause) usually shift backward. Here, the present continuous 'are shrinking' shifts to the past continuous 'were shrinking' to match the past tense reporting verb 'said'.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (câu tường thuật) với sự lùi thì: Khi tường thuật lại điều gì đó đã được nói hoặc viết trong quá khứ (sử dụng động từ tường thuật như 'said'), thì trong mệnh đề danh từ (mệnh đề that) thường cần lùi về quá khứ. Ở đây, thì hiện tại tiếp diễn 'are shrinking' chuyển thành thì quá khứ tiếp diễn 'were shrinking' để phù hợp với động từ tường thuật ở quá khứ 'said'.
The report said that temperatures were rising.
Bản báo cáo chỉ ra rằng nhiệt độ đang tăng lên.
EN: Noun Clause as Direct Object: The conjunction 'that' introduces a noun clause ('that forests were shrinking') which functions as the direct object of the transitive verb 'said'. In informal English, 'that' is often omitted, but it is commonly retained in written or formal contexts.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp: Liên từ 'that' dẫn dắt một mệnh đề danh từ ('that forests were shrinking'), đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ ngoại động từ 'said'. Trong tiếng Anh không trang trọng, 'that' thường được lược bỏ, nhưng trong ngữ cảnh viết hoặc trang trọng thì thường được giữ lại.
She explained that the project was complete.
Cô ấy giải thích rằng dự án đã được hoàn thành.
EN: The verb 'tell' is followed by an object and an infinitive (to + verb) to report an order, request, or advice. To make this structure negative, 'not' is placed directly before 'to-infinitive' (tell + object + not + to-infinitive).
Tiếng Việt: Động từ "tell" (nói/kể) được theo sau bởi một tân ngữ và một động từ nguyên mẫu (to + động từ) để tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên. Để chuyển cấu trúc này sang dạng phủ định, cần đặt "not" trực tiếp trước "to-nguyên mẫu", tạo thành cấu trúc "tell + tân ngữ + not + to-nguyên mẫu".
The teacher told us not to run in the hallway.
Giáo viên bảo chúng tôi không được chạy trong hành lang.
EN: The word 'clean' acts as an adjective modifying the noun 'water'. In English, attributive adjectives are placed directly before the nouns they describe to specify their qualities.
Tiếng Việt: Từ "clean" (sạch) đóng vai trò là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "water" (nước). Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, dùng để mô tả đặc điểm hoặc trạng thái của danh từ đó.
We need clean air to stay healthy.
Chúng ta cần không khí sạch để giữ sức khỏe.
EN: In many English-speaking countries, environmental education and water conservation are heavily emphasized from a young age. Phrases like 'waste clean water' are commonly used in schools and public campaigns to foster ecological responsibility.
EN: Indirect questions (noun clauses) are used to report questions or explain processes. When a question starting with a question word (like 'how') is embedded within a sentence, it follows statement word order (subject + verb) rather than question word order (verb + subject).
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp (mệnh đề danh từ) được dùng để tường thuật lại câu hỏi hoặc giải thích quy trình. Khi một câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (như 'how') được nhúng vào trong câu, nó phải sử dụng trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), chứ không phải trật tự câu hỏi (động từ + chủ ngữ).
She explained how the machine operates.
Cô ấy giải thích cách mà chiếc máy này hoạt động.
EN: The past simple tense is used here for both the reporting verb ('explained') and the verb in the noun clause ('worked') to maintain backshift/tense agreement, referring to a past explanation of a general process.
Tiếng Việt: Ở đây, động từ tường thuật ('explained') và động từ trong mệnh đề danh từ ('worked') đều dùng thì quá khứ đơn để giữ sự hòa hợp thì (lùi thì), nhằm diễn tả việc giải thích trong quá khứ về một quy trình hoạt động chung chung.
EN: Indirect Speech (Reported Speech) with Tense Shift: When reporting what someone said in the past, the verb in the noun clause often shifts back in tense (backshift). Here, the original statement 'Small actions make a difference' (present simple) shifts to 'made a difference' (past simple) because the reporting verb 'said' is in the past tense.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (tường thuật) với sự lùi thì: Khi tường thuật lại lời người khác nói trong quá khứ, thì của động từ trong mệnh đề danh từ thường cần lùi về quá khứ một thì (lùi thì). Ở đây, lời nói gốc "Small actions make a difference" (thì hiện tại đơn) vì động từ tường thuật "said" trong mệnh đề chính ở thì quá khứ, nên được chuyển thành "made a difference" (thì quá khứ đơn).
She said that she wanted to help the environment.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn giúp đỡ môi trường.
EN: The Collocation 'make a difference': This common idiom means to have a significant effect on a person or situation, often in a positive way. It can be modified by adjectives like 'big', 'small', or 'no'.
Tiếng Việt: Cách dùng cụm từ «make a difference»: Thành ngữ phổ biến này có nghĩa là tạo ra ảnh hưởng quan trọng đến một người hoặc một tình huống (thường là ảnh hưởng tích cực). Ở giữa có thể thêm các tính từ như «big» (lớn), «small» (nhỏ) hoặc «no» (không) để bổ nghĩa.
Every recycled bottle can make a big difference.
Mỗi chai được tái chế đều có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.
EN: Reported speech with a 'that' clause is used to report what was said or written. When the reporting verb (reported) is in the past tense, the verb inside the noun clause (was) usually shifts to a past tense as well to maintain backshift/tense agreement.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp với mệnh đề 'that' được dùng để tường thuật lại những gì đã được nói hoặc viết. Khi động từ tường thuật trong mệnh đề chính (như reported) ở thì quá khứ, động từ trong mệnh đề that (như was) thường cũng cần được chia ở thì quá khứ để phù hợp với thì của động từ chính.
The article stated that the air quality was improving.
Bài báo chỉ ra rằng chất lượng không khí đang được cải thiện.
EN: The comparative adjective 'cleaner' is formed by adding '-er' to the one-syllable adjective 'clean'. It is used to compare the state of the river in the past to a newer, improved state.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn 'cleaner' được tạo thành bằng cách thêm '-er' vào tính từ một âm tiết 'clean'. Ở đây nó được dùng để so sánh trạng thái hiện tại (hoặc tại thời điểm tường thuật) của dòng sông với trạng thái trong quá khứ, mang nghĩa "sạch hơn".
EN: The Simple Past Tense is used to describe actions that were completed at a specific time in the past. In this sentence, 'visited' is the past tense form of the regular verb 'visit', indicating an event that occurred 'last week'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, «visited» là thì quá khứ của động từ có quy tắc «visit», diễn tả sự việc xảy ra vào «last week» (tuần trước).
Yesterday, a famous writer visited our local library.
Hôm qua, một nhà văn nổi tiếng đã đến thăm thư viện địa phương của chúng tôi.
EN: The 'to-infinitive' (to + base verb) is used here as an infinitive of purpose, explaining 'why' the scientist visited the school (to give a talk).
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu có 'to' (to + động từ nguyên thể) ở đây được dùng như động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (Infinitive of Purpose), để giải thích «mục đích» của việc nhà khoa học đến thăm trường (để thực hiện bài thuyết trình).
He went to the store to buy some fresh vegetables.
Anh ấy đến cửa hàng để mua một ít rau tươi.
EN: In English-speaking schools, it is very common for guest speakers, such as scientists, authors, or local professionals, to visit schools and give educational talks (often called 'assemblies' or 'guest lectures') to raise awareness about topics like climate change.
EN: Reported speech with backshift: When reporting what someone said in the past, the tense of the original spoken words shifts backward. Here, 'is' shifts to 'was' because the reporting verb 'said' is in the past tense.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp với sự lùi thì: Khi tường thuật lại lời người khác nói trong quá khứ, thì của lời nói gốc thường cần lùi về quá khứ. Trong câu này, vì động từ tường thuật "said" ở thì quá khứ, nên "is" trong mệnh đề phụ lùi thành thì quá khứ "was".
He said that he was tired.
Anh ấy nói rằng anh ấy mệt (trạng thái lúc đó).
EN: The structure 'one of + plural noun' is used to talk about one specific thing within a larger group. The noun that follows must always be plural (challenges), even though the overall subject 'one' is singular.
Tiếng Việt: Cấu trúc "one of + danh từ số nhiều" được dùng để chỉ một trong số các thành viên của một nhóm. Mặc dù chủ ngữ chính "one" là số ít, nhưng danh từ theo sau phải ở dạng số nhiều (challenges).
This is one of our best projects.
Đây là một trong những dự án tốt nhất của chúng tôi.
EN: Indirect Speech with Tense Shift (Backshift): When reporting what someone said in the past using a reporting verb like 'explained', the tense in the noun clause shifts back. Here, the present perfect 'have warmed' shifts to the past perfect 'had warmed' because the action of warming happened prior to the moment of explanation.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp với sự lùi thì: Khi sử dụng động từ tường thuật ở thì quá khứ (như 'explained') để tường thuật lại lời người khác nói trong quá khứ, thì trong mệnh đề danh từ cần lùi về quá khứ. Ở đây, thì hiện tại hoàn thành 'have warmed' chuyển thành thì quá khứ hoàn thành 'had warmed', vì hành động "nóng lên" xảy ra trước hành động "giải thích".
He explained that they had already finished the project.
Anh ấy giải thích rằng họ đã hoàn thành dự án đó.
EN: Noun Clauses as Direct Objects: The conjunction 'that' introduces a noun clause ('that human actions had warmed the planet') which functions as the direct object of the transitive verb 'explained'. 'That' is often optional in informal speech but preferred in formal writing.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp: Liên từ 'that' dẫn dắt một mệnh đề danh từ ('that human actions had warmed the planet'), trong câu đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ ngoại động từ 'explained'. Trong văn nói không trang trọng, 'that' thường có thể được lược bỏ, nhưng trong văn viết trang trọng nên giữ lại.
She mentioned that the meeting was postponed.
Cô ấy đề cập rằng cuộc họp đã bị hoãn lại.
EN: In environmental science and global discourse, 'the planet' is commonly used as a synonym for 'Earth' to emphasize its unity and vulnerability. The phrase 'human actions' (anthropogenic activities) is a key term in discussions about climate change, highlighting collective responsibility.
EN: An adverbial clause of time introduced by 'when' is used to indicate the time at which the action in the main clause occurs. In this sentence, the action of 'asking' sets the temporal context for the main action 'smiled'.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi 'when' (khi) được dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động trong mệnh đề chính. Trong câu này, hành động "hỏi" tạo bối cảnh thời gian cho hành động chính "mỉm cười".
When the bell rang, the students left the classroom.
Khi chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: An indirect question (noun clause) introduced by a question word (how) functions as the object of the verb 'asked'. Unlike direct questions, indirect questions follow statement word order (subject + verb): 'how we could help' instead of 'how could we help'.
Tiếng Việt: Một câu hỏi gián tiếp (mệnh đề danh từ) được dẫn dắt bởi một từ để hỏi (how) đóng vai trò là tân ngữ của động từ 'asked'. Khác với câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp phải sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), tức là 'how we could help', chứ không phải 'how could we help'.
She asked where we wanted to go.
Cô ấy hỏi chúng tôi muốn đi đâu.
EN: The verb 'tell' is commonly used in the pattern 'tell someone to do something' (indirect speech for an imperative/command). In this structure, 'someone' is the indirect object, followed by an infinitive (to + verb) acting as the object complement.
Tiếng Việt: Động từ "tell" (bảo/nói) thường được dùng trong cấu trúc "tell someone to do something" (bảo ai đó làm việc gì), thường dùng để tường thuật mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Trong cấu trúc này, "someone" là tân ngữ gián tiếp, theo sau là động từ nguyên mẫu (to + động từ) đóng vai trò là bổ ngữ cho tân ngữ.
The teacher told us to open our books.
Giáo viên bảo chúng tôi mở sách ra.
EN: Parallel structure (or parallelism) involves using the same grammatical form to express coordinate ideas. In this sentence, the coordinating conjunction 'and' connects two infinitive phrases: 'to save energy' and 'to reduce waste'. Repeating the 'to' is optional but adds clarity and emphasis.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song (cấu trúc đối xứng) là việc sử dụng cùng một hình thức ngữ pháp để diễn đạt các ý tưởng song song. Trong câu này, liên từ kết hợp "and" nối hai cụm động từ nguyên mẫu: "to save energy" và "to reduce waste". Việc lặp lại "to" là tùy chọn, nhưng giúp tăng tính rõ ràng và nhấn mạnh cho câu.
He likes to swim and to run in the morning.
Anh ấy thích bơi lội và chạy bộ vào buổi sáng.
EN: In modern environmental discourse, 'saving energy' and 'reducing waste' are core tenets of sustainable living. The phrasing reflects a global educational shift toward personal responsibility in combating climate change, often taught to students from a young age.
EN: Indirect Speech (Reported Speech) with Tense Shift: When reporting what someone said in the past, the verb in the noun clause often shifts back in tense. Here, 'really mattered' is in the simple past tense because the reporting verb 'said' is in the past tense, even though the statement represents a general truth or ongoing belief.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (câu tường thuật) với sự hòa hợp thì: Khi tường thuật lại điều ai đó đã nói trong quá khứ, động từ trong mệnh đề danh từ thường cần lùi về quá khứ một bậc. Ở đây, vì động từ dẫn dắt «said» ở thì quá khứ, nên động từ trong mệnh đề dùng thì quá khứ «really mattered», ngay cả khi nội dung đó đại diện cho một chân lý phổ quát hoặc niềm tin bền vững.
He said that he wanted to become a doctor.
Anh ấy nói rằng anh ấy muốn trở thành bác sĩ.
EN: Noun Clause as Direct Object: The conjunction 'that' introduces a noun clause ('that small daily choices really mattered') which functions as the direct object of the transitive verb 'said'. In informal English, 'that' can be omitted, but keeping it adds clarity.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp: Liên từ «that» dẫn dắt một mệnh đề danh từ (that small daily choices really mattered), đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ ngoại động từ «said». Trong tiếng Anh không trang trọng, «that» có thể được lược bỏ, nhưng giữ lại sẽ làm cho cấu trúc rõ ràng hơn.
She believes that everyone can make a difference.
Cô ấy tin rằng mỗi người đều có thể tạo ra sự khác biệt.
EN: The phrase 'small daily choices really mattered' reflects a prominent theme in modern environmental movements: individual agency. It emphasizes that global challenges like climate change are addressed not just by large-scale policies, but also by the cumulative effect of everyday personal habits (e.g., reducing plastic, saving energy).
EN: Indirect questions (noun clauses) introduced by question words like 'how' function as the object of a verb. In indirect questions, the word order is subject + verb (statement order), not verb + subject (question order).
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp (mệnh đề danh từ) được dẫn dắt bởi từ để hỏi (như 'how') có thể đóng vai trò là tân ngữ của động từ. Trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ là "chủ ngữ + động từ" (trật tự câu trần thuật), chứ không phải "động từ + chủ ngữ" (trật tự câu hỏi).
She explained how solar panels generate electricity.
Cô ấy giải thích cách các tấm pin mặt trời tạo ra điện.
EN: An adjective clause (relative clause) can modify a noun. When the relative pronoun (such as 'that' or 'which') acts as the object of the relative clause, it is commonly omitted, as seen in 'the air [that] we breathe'.
Tiếng Việt: Mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Khi đại từ quan hệ (như 'that' hoặc 'which') đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, nó thường có thể được lược bỏ, như trong 'the air [that] we breathe' (không khí chúng ta hít thở).
This is the book we read in class.
Đây là cuốn sách mà chúng tôi đã đọc trong lớp.
EN: Indirect questions with 'whether' are used to report yes/no questions. In reported speech, the question word order (verb + subject) changes to statement word order (subject + verb), and the tense often shifts back (backshift).
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp sử dụng "whether" (liệu có... hay không) được dùng để tường thuật câu hỏi "có/không". Trong lời tường thuật gián tiếp, trật tự từ của câu hỏi (động từ + chủ ngữ) phải đổi thành trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), và thì thường cần lùi về quá khứ (lùi thì).
He asked whether I wanted to join the team.
Anh ấy hỏi tôi có muốn tham gia nhóm này không.
EN: Noun clauses introduced by question words (like 'where') function as objects. Similar to indirect yes/no questions, they must follow statement word order (subject + verb) rather than question word order.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi từ để hỏi (như 'where') đóng vai trò là tân ngữ trong câu. Tương tự như câu hỏi gián tiếp "có/không", chúng phải tuân theo trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), chứ không phải trật tự câu hỏi.
Do you know where they live?
Bạn có biết họ sống ở đâu không?
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that occurred before another action in the past. In this sentence, 'had never thought' happened prior to the past action of admitting ('admitted').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «chưa từng nghĩ đến» (had never thought) xảy ra trước hành động «thừa nhận» (admitted) trong quá khứ.
She realized that she had lost her keys.
Cô ấy nhận ra mình đã làm mất chìa khóa.
EN: A noun clause starting with the conjunction 'that' can function as the direct object of a verb (here, 'admitted'). The conjunction 'that' is often optional in informal contexts but is kept here for clarity.
Tiếng Việt: Một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng liên từ «that» có thể đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ (ở đây là admitted). Trong ngữ cảnh không trang trọng, «that» thường có thể được lược bỏ, nhưng ở đây giữ lại để cấu trúc rõ ràng hơn.
They admitted that they made a mistake.
Họ thừa nhận rằng họ đã mắc một sai lầm.
EN: The reporting verb 'tell' is followed by an indirect object and an infinitive clause: 'tell + someone + to-infinitive'. To make this structure negative, 'not' is placed directly before the 'to-infinitive' ('not to do something').
Tiếng Việt: Động từ tường thuật "tell" được theo sau bởi một tân ngữ gián tiếp và một mệnh đề nguyên mẫu, với cấu trúc "tell + ai đó + nguyên mẫu (to V)". Để chuyển cấu trúc này sang dạng phủ định, cần đặt "not" trực tiếp trước động từ nguyên mẫu, tạo thành "not to do something" (bảo ai đó không làm việc gì).
The doctor told me not to eat late at night.
Bác sĩ bảo tôi không nên ăn quá muộn vào buổi tối.
EN: The linking verb 'feel' is followed by an adjective (such as 'helpless') to describe the subject's emotional state. The preposition 'about' is commonly used after 'helpless' to specify the cause or subject of the feeling.
Tiếng Việt: Động từ nối "feel" (cảm thấy) được theo sau bởi một tính từ (như "helpless") để mô tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ. Giới từ "about" thường được dùng sau "helpless" để chỉ rõ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra cảm giác đó.
They felt excited about the upcoming trip.
Họ rất phấn khích về chuyến đi sắp tới.
EN: Reported Speech (Indirect Speech) with Tense Backshift: When reporting what someone said in the past, the verb in the noun clause usually shifts back into the past. Here, 'have' becomes 'had' because the reporting verb 'said' is in the past tense.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp với sự lùi thì: Khi tường thuật lại lời người khác nói trong quá khứ, động từ trong mệnh đề danh từ thường cần lùi về quá khứ một thì. Ở đây, vì động từ chính (động từ dẫn) "said" ở thì quá khứ, nên "have" trong mệnh đề phải chuyển thành thì quá khứ "had".
He said that he wanted to become a volunteer.
Anh ấy nói rằng anh ấy muốn trở thành một tình nguyện viên.
EN: The noun phrase 'the power to do something': The infinitive 'to do' acts as an adjective modifying the noun 'power', expressing the ability or authority to perform a certain action.
Tiếng Việt: Cụm danh từ "the power to do something" (quyền/khả năng làm việc gì đó): Động từ nguyên mẫu "to do" ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "power", dùng để chỉ khả năng hoặc quyền thực hiện một hành động nào đó.
We all have the power to save energy.
Tất cả chúng ta đều có khả năng tiết kiệm năng lượng.
EN: In modern social movements, especially those related to climate change and environmental protection, there is a strong emphasis on empowering youth. Phrases like 'young people have the power to make change' reflect a global cultural shift where younger generations are viewed as active leaders of future progress rather than passive observers.
EN: The verb 'leave' can be followed by an object ('the talk') and then a participle ('feeling...') acting as an object complement or a depictive secondary predicate, describing the state or feeling of the subject ('we') at the moment of leaving.
Tiếng Việt: Động từ "leave" (rời khỏi) có thể được theo sau bởi một tân ngữ (the talk) và sau đó là một phân từ (feeling...) đóng vai trò là bổ ngữ cho tân ngữ hoặc vị ngữ phụ mô tả, dùng để mô tả trạng thái hoặc cảm giác của chủ ngữ (we) tại thời điểm rời đi.
They left the meeting smiling and shaking hands.
Họ rời cuộc họp với nụ cười trên môi và bắt tay nhau.
EN: The noun clause 'that we could truly make a difference' acts as the complement of the participle 'feeling', expressing the content of the feeling.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ "that we could truly make a difference" đóng vai trò là bổ ngữ của phân từ "feeling", dùng để diễn tả nội dung cụ thể của cảm giác đó.
She was feeling that everything would turn out fine.
Cô ấy cảm thấy mọi thứ sẽ ổn thôi.
EN: Direct Speech (Quotation Marks): Direct speech repeats the exact words spoken. In English, the spoken words are enclosed in quotation marks, and a comma is typically used to separate the spoken quote from the reporting verb (e.g., 'asks Sarah').
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp (dấu ngoặc kép): Lời nói trực tiếp dùng để lặp lại chính xác lời của người nói. Trong tiếng Anh, lời nói được đặt trong dấu ngoặc kép, và thường dùng dấu phẩy để tách lời được trích dẫn với động từ tường thuật (ví dụ 'asks Sarah').
"I love reading," said Tom.
"Tôi thích đọc sách," Tom nói.
EN: Inversion in Reporting Clauses: When the reporting clause (e.g., 'asks Sarah') comes after the direct speech, the subject and verb can sometimes be inverted (verb before subject), especially with simple verbs like 'say' or 'ask', provided the subject is a noun and not a pronoun.
Tiếng Việt: Đảo ngữ trong mệnh đề tường thuật: Khi mệnh đề tường thuật (ví dụ 'asks Sarah') đứng sau lời nói trực tiếp, chủ ngữ và động từ đôi khi có thể bị đảo ngược (động từ đứng trước chủ ngữ), đặc biệt với các động từ đơn giản như 'say' hoặc 'ask', với điều kiện chủ ngữ phải là danh từ chứ không phải đại từ.
"Where are you going?" asked the teacher.
"Con đang đi đâu?" giáo viên hỏi.
EN: Reported Speech (Indirect Speech) with Tense Shift: When reporting what someone said in the past, the verb in the reported clause typically shifts back in tense (backshifting). Here, the original spoken words 'The oceans are getting warmer' (Present Continuous) shift to 'the oceans were getting warmer' (Past Continuous) because the reporting verb 'said' is in the past tense.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (câu tường thuật) với sự lùi thì: Khi tường thuật lại điều ai đó đã nói trong quá khứ, thì của động từ trong mệnh đề được dẫn dắt thường cần lùi về quá khứ một bậc (lùi thì). Ở đây, nội dung ban đầu «The oceans are getting warmer» (thì hiện tại tiếp diễn) chuyển thành «the oceans were getting warmer» (thì quá khứ tiếp diễn) vì động từ tường thuật chính «said» ở thì quá khứ.
He said that he was studying for the exam.
Anh ấy nói rằng lúc đó anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi.
EN: Noun Clause as Direct Object: The clause 'that the oceans were getting warmer' functions as the direct object of the transitive verb 'said'. The conjunction 'that' is used to introduce this noun clause and can often be omitted in informal speech.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp: Mệnh đề «that the oceans were getting warmer» đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ ngoại động từ «said». Liên từ «that» được dùng để dẫn dắt mệnh đề danh từ này và trong văn nói thường có thể lược bỏ.
She believes that we can save the planet.
Cô ấy tin rằng chúng ta có thể cứu lấy hành tinh này.
EN: Indirect questions (noun clauses) introduced by question words like 'how' do not use auxiliary verbs (do/does/did) and follow the statement word order (subject + verb). In reported speech, the tense of the indirect question often shifts back (backshift) to match the past tense reporting verb 'asked'. Here, 'how often we used' is the indirect question.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp (mệnh đề danh từ) được dẫn dắt bởi từ để hỏi (như 'how') không sử dụng trợ động từ (do/does/did) và phải giữ trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ). Trong lời nói gián tiếp, thì của câu hỏi gián tiếp thường cần lùi về quá khứ một bậc (sự hòa hợp thì) để phù hợp với động từ chính ở quá khứ 'asked'. Ở đây, 'how often we used' chính là câu hỏi gián tiếp.
She asked me where I lived.
Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.
EN: The verb 'ask' can take a double object (ditransitive structure): 'ask + indirect object (person) + direct object (the question/noun clause)'. In this sentence, 'us' is the indirect object, and the noun clause 'how often we used plastic' is the direct object.
Tiếng Việt: Động từ 'ask' có thể nhận hai tân ngữ (cấu trúc ngoại động từ song tân): 'ask + tân ngữ gián tiếp (người) + tân ngữ trực tiếp (câu hỏi/mệnh đề danh từ)'. Trong câu này, 'us' là tân ngữ gián tiếp, còn mệnh đề danh từ 'how often we used plastic' là tân ngữ trực tiếp.
He asked them what they wanted.
Anh ấy hỏi họ muốn gì.
EN: Indirect Speech (Reported Speech) with Tense Shift: When reporting what was said in the past ('The report said'), the tense in the noun clause shifts back (backshift). Here, the present perfect 'has increased' shifts to the past perfect 'had increased' to show that the action happened before the reporting took place.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (câu tường thuật) với sự lùi thì: Khi tường thuật lại điều đã được nói trong quá khứ (như 'The report said'), thì trong mệnh đề danh từ thường cần lùi về quá khứ một bậc. Ở đây, thì hiện tại hoàn thành 'has increased' chuyển thành thì quá khứ hoàn thành 'had increased', để diễn tả hành động đó xảy ra trước thời điểm «bản báo cáo chỉ ra» trong quá khứ.
He said that the train had already left.
Anh ấy nói rằng tàu hỏa đã rời đi rồi.
EN: Noun Clauses with 'that': The conjunction 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of the reporting verb 'said'. In informal English, 'that' is often omitted, but it is commonly retained in formal or written contexts.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ với 'that': Liên từ 'that' dẫn dắt một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật 'said'. Trong tiếng Anh không trang trọng, 'that' thường được lược bỏ, nhưng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết thì thường được giữ lại.
She explained that the project was complete.
Cô ấy giải thích rằng dự án đã được hoàn thành.
EN: The verb 'tell' is commonly used in reported speech to convey commands or requests. The structure is 'tell + object + to-infinitive' (tell someone to do something). In the past tense, 'told' is used.
Tiếng Việt: Động từ «tell» (bảo/dặn) thường được dùng trong lời nói gián tiếp để tường thuật lại mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Cấu trúc của nó là «tell + tân ngữ + động từ nguyên mẫu» (bảo ai làm gì). Trong câu này, chúng ta dùng thì quá khứ «told».
He told me to close the window.
Anh ấy bảo tôi đóng cửa sổ lại.
EN: The word 'more' is the comparative form of 'many' or 'much'. When placed before a plural countable noun (like 'trees'), it means 'a greater number of'.
Tiếng Việt: Từ «more» là dạng so sánh hơn của «many» hoặc «much». Khi đặt trước danh từ đếm được số nhiều (như «trees»), nó mang nghĩa «với số lượng nhiều hơn».
We need to buy more apples.
Chúng ta cần mua thêm táo.
EN: Noun clauses introduced by question words (wh- words) function as the object of a verb. In this sentence, 'how energy was wasted' is a noun clause acting as the direct object of the verb 'explained'. Unlike direct questions, noun clauses use statement word order (subject + verb).
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi từ để hỏi (như how, what, why, v.v.) có thể đóng vai trò là tân ngữ của động từ. Trong câu này, «how energy was wasted» là một mệnh đề danh từ, làm tân ngữ trực tiếp của động từ «explained». Khác với câu hỏi trực tiếp, mệnh đề danh từ phải sử dụng trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ).
She showed us how the machine worked.
Cô ấy cho chúng tôi xem cách mà chiếc máy này hoạt động.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. Here, 'was wasted' (past simple passive) emphasizes that energy was being lost, without specifying who wasted it.
Tiếng Việt: Thể bị động (be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người nhận hành động, chứ không phải người thực hiện. Ở đây, «was wasted» (thể bị động của thì quá khứ đơn) nhấn mạnh rằng năng lượng đã bị lãng phí, mà không nêu rõ ai đã lãng phí.
A lot of water was wasted during the festival.
Trong dịp lễ hội, đã có rất nhiều nước bị lãng phí.
EN: Indirect questions with 'whether': 'Whether' is used to introduce an indirect yes/no question (noun clause) acting as the object of a verb like 'ask'. It means 'if' or 'whether or not'.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp với 'whether': 'Whether' được dùng để dẫn dắt một câu hỏi gián tiếp "có/không" (mệnh đề danh từ), đóng vai trò là tân ngữ của các động từ như "ask", mang nghĩa "liệu có... hay không" hoặc "có... không".
She asked whether we had finished our homework.
Cô ấy hỏi chúng tôi đã làm xong bài tập về nhà chưa.
EN: Backshift in reported speech: When the reporting verb (asked) is in the past tense, the tense in the reported clause shifts back. Here, the present tense 'Do you care...?' shifts to the simple past 'cared'.
Tiếng Việt: Sự lùi thì trong lời nói gián tiếp: Khi động từ tường thuật (asked) ở thì quá khứ, thì trong mệnh đề được tường thuật cần lùi về quá khứ một thì. Ở đây, câu hỏi ở thì hiện tại "Do you care...?" trở thành thì quá khứ đơn "cared".
He asked if I knew the answer.
Anh ấy hỏi tôi có biết câu trả lời không.
EN: In environmental discussions, 'the planet' is a very common and slightly more emotional or urgent way of referring to Earth, emphasizing our shared responsibility to protect it.
EN: Reported commands and requests use the structure 'tell + object + (not) + to-infinitive'. When the original direct speech is negative ('Don't give up'), it becomes 'not to' followed by the base verb in reported speech.
Tiếng Việt: Mệnh lệnh và yêu cầu gián tiếp sử dụng cấu trúc "tell + tân ngữ + (not) + động từ nguyên mẫu". Khi lời nói trực tiếp ban đầu ở dạng phủ định (ví dụ "Don't give up"), trong lời nói gián tiếp nó sẽ được chuyển thành "not to" theo sau bởi động từ nguyên mẫu.
He told me not to worry about the results.
Anh ấy bảo tôi đừng lo lắng về kết quả.
EN: The phrasal verb 'give up' means to stop making an effort or to resign to defeat. When followed by a noun like 'hope', it means to stop believing that something good will happen.
Tiếng Việt: Cụm động từ "give up" có nghĩa là ngừng nỗ lực hoặc chấp nhận thất bại. Khi được theo sau bởi danh từ "hope" (hy vọng), nó có nghĩa là không còn tin rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra, tức là "từ bỏ hy vọng".
EN: Indirect speech (reported speech) is used to report what someone said. When the reporting verb (said) is in the past tense, the tense of the verb in the noun clause often shifts back (backshift). Here, 'starts' becomes 'started' to match the past tense of 'said'.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (cách diễn đạt tường thuật) được dùng để tường thuật lại lời người khác đã nói. Khi động từ chính (như said) ở thì quá khứ, thì của động từ trong mệnh đề danh từ thường cần lùi về quá khứ một thì (lùi thì). Ở đây, "starts" trở thành "started" để phù hợp với "said" ở thì quá khứ.
She said that she wanted to help the environment.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn giúp đỡ môi trường.
EN: The conjunction 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of the verb 'said'. In informal English, 'that' is often omitted, but including it makes the sentence structure clearer.
Tiếng Việt: Liên từ "that" dẫn dắt một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "said". Trong tiếng Anh nói hoặc tiếng Anh không trang trọng, "that" thường được lược bỏ, nhưng giữ lại nó có thể làm cho cấu trúc câu rõ ràng hơn.
He explained that the project was complete.
Anh ấy giải thích rằng dự án đã được hoàn thành.
EN: This sentence reflects a common theme in environmental and social activism: individual responsibility and collective action. The phrase 'change starts with us' (or 'with you') is a popular motivational slogan used globally to inspire grassroots initiatives.
EN: The noun clause introduced by 'that' functions as the direct object of the verb 'learned'. In this structure, 'that' is a conjunction that connects the main clause with the subordinate clause, and it can often be omitted in informal speech.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi "that" trong câu này đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "learned". Trong cấu trúc này, "that" là một liên từ dùng để nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ, và trong văn nói không trang trọng thường có thể được lược bỏ.
She believes that honesty is the best policy.
Cô ấy tin rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.
EN: The verb 'count' is used here as an intransitive verb meaning 'to be important' or 'to have value/influence'. It is often used in the simple present tense to state a general truth or principle.
Tiếng Việt: Động từ "count" ở đây được dùng như một nội động từ, mang nghĩa "quan trọng" hoặc "có giá trị, có ảnh hưởng". Nó thường được dùng ở thì hiện tại đơn để diễn đạt một chân lý hoặc nguyên tắc chung.
In a democracy, every vote counts.
Trong các quốc gia dân chủ, mỗi lá phiếu đều quan trọng.
EN: The phrase 'every action counts' reflects a strong contemporary environmental and social ethos in English-speaking cultures, emphasizing individual responsibility and the collective power of small, daily efforts to combat global issues like climate change.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (Về quy mô, số lượng hoặc kích thước) thu hẹp lại, nhỏ đi
Trong ngữ cảnh: Chuyên gia, người thành thạo
Trong ngữ cảnh: Thách thức, nhiệm vụ khó khăn
Trong ngữ cảnh: Thừa nhận (điều gì đó là đúng)
Trong ngữ cảnh: Bất lực, không thể làm gì được
Trong ngữ cảnh: Giảm bớt, làm giảm (số lượng, kích thước hoặc mức độ)
Trong ngữ cảnh: Cải thiện, trở nên tốt hơn
Trong ngữ cảnh: Quan trọng, có ý nghĩa lớn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A long-term change in the earth's climate, especially a change due to an increase in the average atmospheric temperature.
Biến đổi khí hậu
To have a significant effect on a person or situation; to cause a change.
Tạo ra ảnh hưởng, phát huy tác dụng, mang lại sự thay đổi
To stop believing that something good will happen or that you can succeed.
từ bỏ hy vọng
A panel designed to absorb the sun's rays as a source of energy for generating electricity or heating.
tấm pin mặt trời