Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cực kỳ xuất sắc, nổi bật
Trong ngữ cảnh: cạnh tranh gay gắt
Trong ngữ cảnh: đối thủ
Trong ngữ cảnh: hiện tại, hiện nay
Trong ngữ cảnh: giải vô địch, chức vô địch
Trong ngữ cảnh: xác nhận, khẳng định thêm
Trong ngữ cảnh: hẹp; chật hẹp
Trong ngữ cảnh: sự tự tin, sự tin tưởng
Trong ngữ cảnh: Chiến thắng
Trong ngữ cảnh: bất bại, giữ toàn thắng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The first place on the starting grid in a motor race.
Vị trí xuất phát đầu tiên (pole position)
To defeat someone by a very small margin.
Thắng sát nút
A period of time where competitors try to set their best time to determine their starting position.
Lượt đua phân hạng
One after another without a break; consecutively.
Liên tiếp
Until now; up to this point.
Cho đến nay