EN: The passive voice construction 'be born' is used to express where or when someone came into the world. Since birth is a completed past event, we use the past tense 'was/were born'.
Tiếng Việt: Cấu trúc thể bị động "be born" (được sinh ra) được dùng để diễn tả thời gian hoặc nơi chốn ai đó được sinh ra. Vì việc sinh ra là một sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ, chúng ta sử dụng thì quá khứ "was/were born".
She was born in a small village in France.
Cô ấy sinh ra trong một ngôi làng nhỏ ở Pháp.
EN: Prepositions of place: 'on' is used for islands (on the island), while 'in' is used for years (in 1985). Understanding which preposition to use with specific nouns is key to natural English.
Tiếng Việt: Cách dùng giới từ: Khi chỉ địa điểm, dùng "on" trước hòn đảo (trên đảo); khi chỉ thời gian, dùng "in" trước năm (vào năm 1985). Nắm vững các giới từ đi kèm với các danh từ cụ thể là chìa khóa để nói tiếng Anh tự nhiên.
They spent their summer holiday on a beautiful Greek island in 2018.
Họ đã trải qua kỳ nghỉ hè trên một hòn đảo Hy Lạp xinh đẹp vào năm 2018.
EN: Madeira is an autonomous region of Portugal located in the Atlantic Ocean. Although it is geographically closer to Africa than Europe, it is culturally and politically European. Ronaldo's humble beginnings on this small island are a core part of his inspiring story of rising to global stardom.
Tiếng Việt: Quần đảo Madeira là một vùng tự trị của Bồ Đào Nha nằm ở Đại Tây Dương. Mặc dù về mặt địa lý, nơi này gần châu Phi hơn châu Âu, nhưng về mặt văn hóa và chính trị, nó lại thuộc về châu Âu. Hoàn cảnh xuất thân nghèo khó của Cristiano Ronaldo trên hòn đảo nhỏ này là một trong những bối cảnh câu chuyện truyền cảm hứng và cốt lõi nhất trên con đường trở thành siêu sao toàn cầu của anh.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, showing a cause-and-effect relationship. The first clause ('His family was very poor') is the cause, and the second clause ('they lived in a small home') is the effect. A comma is typically placed before 'so' when it connects two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'so' (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Mệnh đề thứ nhất (gia đình anh ấy rất nghèo) là nguyên nhân, mệnh đề thứ hai (họ đã sống trong một ngôi nhà nhỏ) là kết quả. Khi 'so' nối hai câu hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy đi trước.
The weather was terrible, so we decided to stay indoors.
Thời tiết rất tệ, vì vậy chúng tôi quyết định ở trong nhà.
EN: The simple past tense ('was', 'lived') is used to describe completed actions or states that occurred at a specific time in the past. In this sentence, it describes the past living conditions of Cristiano Ronaldo's family.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như 'was', 'lived') được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Trong câu này, nó được dùng để mô tả hoàn cảnh sống trong quá khứ của gia đình Cristiano Ronaldo.
She lived in London when she was a university student.
Cô ấy từng sống ở Luân Đôn khi còn là sinh viên đại học.
EN: This sentence highlights the humble beginnings of Cristiano Ronaldo. Growing up in a poor family in Madeira, Portugal, shaped his famous work ethic and determination. In English-speaking cultures, stories of overcoming poverty to achieve greatness (often called 'rags-to-riches' stories) are highly celebrated and serve as powerful sources of inspiration.
Tiếng Việt: Câu này nhấn mạnh gia cảnh nghèo khó của Cristiano Ronaldo. Lớn lên trong một gia đình nghèo ở quần đảo Madeira của Bồ Đào Nha đã định hình nên đạo đức nghề nghiệp và quyết tâm nổi tiếng của anh. Ở các nước nói tiếng Anh, những câu chuyện vượt nghèo khó để đạt được thành tựu vĩ đại (thường được gọi là câu chuyện "từ bàn tay trắng làm nên sự nghiệp" hoặc "từ nghèo khổ đến giàu sang") rất được tôn sùng và được coi là nguồn cảm hứng mạnh mẽ.
EN: The semi-modal verb 'had to' is the past tense form of 'have to', which is used to express obligation or necessity imposed by external circumstances. Unlike 'must', which can also express obligation, 'have to' is much more common in the past tense ('had to') to describe past necessities.
Tiếng Việt: Bán động từ khuyết thiếu "had to" là dạng quá khứ của "have to", được dùng để biểu thị nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phát sinh từ hoàn cảnh bên ngoài hoặc tình huống khách quan. Mặc dù "must" cũng có thể biểu thị nghĩa vụ, nhưng ở thì quá khứ, chúng ta thường dùng "had to" hơn để mô tả những việc bắt buộc phải làm trong quá khứ.
We had to cancel the picnic because of the heavy rain.
Vì trời mưa to, chúng tôi đã phải hủy chuyến dã ngoại.
EN: The verb 'share' is often used with the preposition 'with' in the pattern 'share something with someone'. This structure indicates distributing, using, or experiencing something together with others.
Tiếng Việt: Động từ "share" (chia sẻ/dùng chung) thường đi kèm với giới từ "with", tạo thành cấu trúc "share something with someone" (chia sẻ/dùng chung thứ gì đó với ai đó). Cấu trúc này biểu thị việc cùng phân chia, sử dụng hoặc trải nghiệm điều gì đó với người khác.
She shared her lunch with a classmate who forgot theirs.
Cô ấy đã chia sẻ bữa trưa của mình với một người bạn cùng lớp quên mang theo bữa trưa.
EN: The prepositional phrase 'From a very young age' acts as an adverbial modifier of time, set off by a comma at the beginning of the sentence to establish the timeframe.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "From a very young age" (Từ khi còn rất nhỏ) đóng vai trò là trạng ngữ chỉ thời gian, được đặt ở đầu câu và ngăn cách bằng dấu phẩy để thiết lập bối cảnh thời gian xảy ra sự việc.
From a very young age, she showed a passion for music.
Từ khi còn rất nhỏ, cô ấy đã thể hiện niềm đam mê với âm nhạc.
EN: The noun phrase 'his incredible talent for football' uses the preposition 'for' to specify the area of talent. 'Talent for [something]' is a common collocation.
Tiếng Việt: Cụm danh từ "his incredible talent for football" sử dụng giới từ "for" để chỉ định lĩnh vực có tài năng. "Talent for [điều gì đó]" (Tài năng về [mảng nào đó]) là một cấu trúc kết hợp từ cố định phổ biến.
He has a natural talent for painting.
Anh ấy có tài năng hội họa thiên bẩm.
EN: The prepositional phrase 'At [age]' is a concise way of saying 'At the age of [number]'. It is commonly used at the beginning of a sentence to establish the time or period in someone's life when an event occurred.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "At [tuổi]" là cách nói giản lược của "At the age of [số]" (vào độ tuổi...). Cụm từ này thường được dùng ở đầu câu để giới thiệu về thời gian hoặc giai đoạn xảy ra một sự kiện nào đó trong cuộc đời của một người.
At eighteen, she moved to Paris to study art.
Vào năm mười tám tuổi, cô ấy đã chuyển đến Paris để học nghệ thuật.
EN: The 'to-infinitive' (to + verb) is used here as an adverbial of purpose, explaining 'why' he left home. It is a shortened form of 'in order to'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu ở đây (to + động từ nguyên thể) được dùng như một cụm trạng từ chỉ mục đích, giải thích "tại sao" anh ấy lại rời nhà. Đây là dạng rút gọn của "in order to" (để...).
He saved money to buy a new laptop.
Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: Sporting Lisbon (Sporting CP) is famous for having one of the best youth academies in the world. It is the same academy that developed other Portuguese legends like Luís Figo and Nani. Leaving home at such a young age (twelve) to live in a football academy is a common but highly challenging path for many elite European and South American footballers.
Tiếng Việt: Sporting CP nổi tiếng với việc sở hữu một trong những học viện đào tạo trẻ hàng đầu thế giới. Học viện này cũng từng sản sinh ra những ngôi sao huyền thoại của Bồ Đào Nha như Luís Figo và Nani. Rời quê hương từ khi mới 12 tuổi để sống một mình tại học viện bóng đá là một con đường trưởng thành đầy thử thách nhưng lại là trải nghiệm chung của nhiều cầu thủ bóng đá hàng đầu châu Âu và Nam Mỹ.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent clause (adverbial clause of reason) that explains the cause of the action in the main clause. In English, we do not use 'so' in the main clause when 'because' is used.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân), nhằm giải thích lý do xảy ra hành động ở mệnh đề chính. Trong tiếng Anh, khi đã dùng "because" thì không được dùng thêm "so" (cho nên) ở mệnh đề chính.
She stayed at home because it was raining heavily.
Cô ấy ở nhà vì trời mưa rất to.
EN: The simple past tense (e.g., 'cried', 'missed') is used to describe completed actions or states that occurred at a specific time in the past. Regular verbs add '-ed' (or '-ied' for verbs ending in consonant + y, like 'cry' to 'cried').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: "cried", "missed") được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Động từ có quy tắc được thêm "-ed" vào cuối từ (nếu động từ kết thúc bằng "phụ âm + y", đổi y thành i rồi thêm "-ed", ví dụ "cry" thành "cried").
They played soccer in the park yesterday.
Hôm qua họ đã chơi bóng đá ở công viên.
EN: In English, 'home' often carries a deep emotional weight, referring not just to a physical house but to the place of comfort, family, and belonging. For a young athlete like Cristiano Ronaldo leaving Madeira at age 12, 'home' represented his entire support system and childhood.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, từ "home" thường mang sắc thái tình cảm sâu sắc, không chỉ chỉ ngôi nhà vật lý mà còn chỉ nơi tràn ngập sự ấm áp, gia đình và cảm giác thuộc về. Đối với một vận động viên trẻ như Cristiano Ronaldo, người đã rời quần đảo Madeira từ năm 12 tuổi, "home" đại diện cho toàn bộ hệ thống hỗ trợ và tuổi thơ của anh ấy.
EN: The phrasal verb 'give up on' means to stop hoping that someone or something will change or improve, or to stop trying to do something. It is followed by a noun or a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Cụm động từ "give up on" nghĩa là ngừng hy vọng vào ai đó hoặc điều gì đó, hoặc từ bỏ cố gắng làm một việc gì đó. Theo sau nó là một danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
You should never give up on your goals, no matter how difficult they seem.
Dù mục tiêu của bạn có vẻ khó khăn đến đâu, bạn cũng không nên từ bỏ chúng.
EN: The verb 'decide' is followed by an infinitive (to + verb) to express an intention or choice to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ "decide" (quyết định) theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" (to + V-bare), dùng để diễn tả ý định hoặc lựa chọn thực hiện một hành động nào đó.
She decided to study abroad next year.
Cô ấy đã quyết định đi du học vào năm tới.
EN: The idiom 'catch the attention of someone' (or 'catch someone's attention') is used to describe attracting someone's interest or notice. In the past tense, 'catch' becomes 'caught'.
Tiếng Việt: Cụm từ "catch the attention of someone" (hoặc "catch someone's attention") được dùng để mô tả việc thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó. Ở thì quá khứ, động từ "catch" đổi thành "caught".
The bright red poster caught the attention of the passersby.
Tấm áp phích màu đỏ tươi đó đã thu hút sự chú ý của những người qua đường.
EN: Superlative adjectives are used to describe an object which is at the upper or lower limit of a quality (e.g. 'the biggest'). They are typically preceded by the definite article 'the' and followed by a noun.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh nhất được dùng để mô tả sự vật đạt đến giới hạn cao nhất hoặc thấp nhất về một đặc tính nào đó (ví dụ: "the biggest", nghĩa là lớn nhất). Tính từ so sánh nhất thường đi kèm với mạo từ xác định "the" ở phía trước và theo sau là một danh từ.
This is the biggest project our team has ever handled.
Đây là dự án lớn nhất mà đội ngũ của chúng tôi từng thực hiện.
EN: In European football (soccer), 'clubs' refer to professional teams that compete in national leagues and continental tournaments like the UEFA Champions League. The 'biggest clubs' in Europe (such as Manchester United, Real Madrid, and Barcelona) possess immense wealth, global fanbases, and historical prestige, making them the ultimate destination for top global talents.
Tiếng Việt: Trong bóng đá châu Âu, "clubs" (câu lạc bộ) chỉ các đội bóng chuyên nghiệp thi đấu ở các giải vô địch quốc gia cũng như các giải đấu cấp châu lục như UEFA Champions League. Các "câu lạc bộ lớn nhất" châu Âu (như Manchester United, Real Madrid và Barcelona) sở hữu nguồn tài chính khổng lồ, lượng người hâm mộ toàn cầu và danh tiếng lịch sử, khiến chúng trở thành điểm đến cuối cùng của các tài năng hàng đầu thế giới.
EN: The verb 'make' can be used as a causative verb in the pattern 'make + object + noun complement' (make + O + C). In this structure, the noun complement describes what the object becomes as a result of the action.
Tiếng Việt: Động từ "make" (làm cho/khiến cho) có thể được dùng như một động từ sai khiến, với cấu trúc là "make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ" (make + O + C). Trong cấu trúc này, bổ ngữ danh từ được dùng để mô tả vai trò hoặc danh tính mà tân ngữ trở thành do hành động đó.
Her hard work made her a successful entrepreneur.
Nỗ lực của cô ấy đã giúp cô ấy trở thành một doanh nhân thành công.
EN: The demonstrative adjective 'that' is used to modify a singular noun ('determination') to refer back to a specific quality or concept previously mentioned in the context.
Tiếng Việt: Tính từ chỉ định "that" (đó) được dùng để bổ nghĩa cho danh từ số ít ("determination"), nhằm chỉ đặc điểm hoặc khái niệm cụ thể đã được đề cập ở phần trước.
EN: Manchester United (in England) and Real Madrid (in Spain) are two of the most famous and successful football clubs in the world. Cristiano Ronaldo's periods at these clubs solidified his status as one of the greatest football players of all time, winning numerous individual and team trophies.
Tiếng Việt: Manchester United (ở Anh) và Real Madrid (ở Tây Ban Nha) là hai trong số những câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng và thành công nhất thế giới. Trong thời gian thi đấu cho cả hai câu lạc bộ này, Cristiano Ronaldo đã giành được vô số danh hiệu cá nhân và tập thể, khẳng định vị thế là một trong những cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất mọi thời đại.
EN: The Present Perfect Tense ('has won') is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, representing a life experience or achievement that remains relevant in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has won) ở đây được dùng để mô tả một hành động xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ, thể hiện trải nghiệm sống hoặc thành tựu tích lũy cho đến nay, và ảnh hưởng của nó vẫn tiếp tục kéo dài đến hiện tại.
She has written three best-selling novels.
Cô ấy đã viết ba cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two parallel noun phrases ('five Ballon d'Or awards' and 'five Champions League titles') acting as compound direct objects of the verb 'has won'.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "and" được dùng để nối hai cụm danh từ song song (five Ballon d'Or awards và five Champions League titles), đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp kép của động từ "has won".
He bought a new laptop and a smartphone.
Anh ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay mới và một chiếc điện thoại thông minh.
EN: The 'Ballon d'Or' (Golden Ball) is an annual football award presented by French news magazine France Football, widely regarded as the most prestigious individual award for football players. The 'Champions League' (UEFA Champions League) is Europe's premier club football tournament. Winning five of each is an extraordinary achievement that cements Cristiano Ronaldo's status as one of the greatest players in football history.
Tiếng Việt: "Quả bóng vàng" (Ballon d'Or) là giải thưởng bóng đá thường niên do tạp chí tin tức Pháp "France Football" tổ chức, được coi là danh hiệu cá nhân cao quý nhất trong thế giới bóng đá. Trong khi đó, "Champions League" (Cúp C1) là giải đấu cấp câu lạc bộ danh giá nhất châu Âu. Việc Cristiano Ronaldo giành được mỗi danh hiệu này năm lần là một thành tựu vô cùng hiếm có và vĩ đại, khẳng định vị thế của anh là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử bóng đá.
EN: The Present Perfect Tense ('has scored') is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, but has a strong relevance or result in the present (his ongoing record).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has scored) ở đây được dùng để mô tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhưng hành động đó có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại (tức là kỷ lục mà anh ấy vẫn đang nắm giữ).
She has written three books about her travels.
Cô ấy đã viết ba cuốn sách về những chuyến đi của mình.
EN: The comparative structure 'the most + noun + of any + singular noun' is used to express a superlative meaning (the absolute highest number) by comparing one individual to all other individual members of a group.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh "the most + danh từ + of any + danh từ số ít" được dùng để diễn đạt ý nghĩa so sánh nhất (số lượng tuyệt đối cao nhất), bằng cách so sánh một cá thể với tất cả các thành viên đơn lẻ khác trong nhóm.
He has the highest score of any student in the class.
Cậu ấy có điểm số cao nhất trong số các học sinh trong lớp.
EN: In football (soccer), 'international goals' refer to goals scored while representing one's national team in official matches, which is considered one of the highest honors and benchmarks of a player's career, distinct from club-level achievements.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, "bàn thắng quốc tế" (international goals) là những bàn thắng mà một cầu thủ ghi được khi đại diện cho đội tuyển quốc gia của họ trong các trận đấu chính thức. Đây được coi là một trong những vinh dự và tiêu chuẩn cao nhất trong sự nghiệp của một cầu thủ, khác biệt với những thành tựu ở cấp độ câu lạc bộ.
EN: The linking verb 'become' (past tense 'became') is used to describe a change in state or status. It connects the subject ('His work ethic') with a subject complement ('a lesson'), which renames or describes the subject.
Tiếng Việt: Liên động từ "become" (thì quá khứ là "became") được dùng để mô tả sự thay đổi về trạng thái hoặc danh tính. Nó kết nối chủ ngữ (His work ethic, đạo đức nghề nghiệp của anh ấy) với bổ ngữ cho chủ ngữ (a lesson, bài học/tấm gương) để định nghĩa lại hoặc mô tả chủ ngữ đó.
Her passion for music became a source of inspiration for her friends.
Niềm đam mê âm nhạc của cô ấy đã trở thành nguồn cảm hứng cho bạn bè của cô ấy.
EN: The determiner 'every' is used to refer to all members of a group of people or things, but it is grammatically singular. Therefore, it must be followed by a singular countable noun ('athlete', not 'athletes').
Tiếng Việt: Từ hạn định "every" được dùng để chỉ từng thành viên trong một nhóm, nhưng về mặt ngữ pháp được coi là số ít. Do đó, theo sau nó phải là một danh từ đếm được số ít (nên dùng "athlete" thay vì "athletes").
Every student in the classroom has a unique story to share.
Mỗi học sinh trong lớp học đều có một câu chuyện độc đáo để chia sẻ.
EN: In English, 'work ethic' is a highly valued cultural concept, referring to the belief that hard work and diligence have a moral benefit and an inherent ability, virtue or value to strengthen character. In sports, a legendary work ethic (like that of Cristiano Ronaldo) is often praised as much as, or even more than, natural talent.
Tiếng Việt: Trong văn hóa nói tiếng Anh, "work ethic" (đạo đức nghề nghiệp/tinh thần làm việc) là một khái niệm rất được coi trọng, chỉ niềm tin rằng làm việc chăm chỉ và siêng năng có giá trị đạo đức và có thể rèn luyện nhân cách. Trong giới thể thao, đạo đức nghề nghiệp mang tính huyền thoại như của Cristiano Ronaldo thường được mọi người ngưỡng mộ và ca ngợi ngang bằng, thậm chí hơn cả tài năng thiên bẩm.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, khó tin (dùng để tả tài năng xuất chúng)
Trong ngữ cảnh: học viện chuyên ngành, trường đào tạo (ở đây chỉ học viện bóng đá trẻ)
Trong ngữ cảnh: sự quyết tâm, nghị lực
Trong ngữ cảnh: huyền thoại
Trong ngữ cảnh: quốc tế, liên quốc gia (ở đây chỉ các trận đấu của đội tuyển quốc gia)
Trong ngữ cảnh: chuẩn mực đạo đức, nguyên tắc hành xử (ở đây chỉ thái độ làm việc, tinh thần chuyên nghiệp)
Trong ngữ cảnh: vận động viên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop hoping that someone or something will change or improve, or to stop trying to do something.
từ bỏ, từ bỏ hy vọng vào...
To make someone notice you or something.
thu hút sự chú ý của...
A belief in the moral benefit and importance of work and its inherent ability to strengthen character.
đạo đức nghề nghiệp, tinh thần làm việc