Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, khó tin (dùng để tả tài năng xuất chúng)
Trong ngữ cảnh: học viện chuyên ngành, trường đào tạo (ở đây chỉ học viện bóng đá trẻ)
Trong ngữ cảnh: sự quyết tâm, nghị lực
Trong ngữ cảnh: huyền thoại
Trong ngữ cảnh: quốc tế, liên quốc gia (ở đây chỉ các trận đấu của đội tuyển quốc gia)
Trong ngữ cảnh: chuẩn mực đạo đức, nguyên tắc hành xử (ở đây chỉ thái độ làm việc, tinh thần chuyên nghiệp)
Trong ngữ cảnh: vận động viên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop hoping that someone or something will change or improve, or to stop trying to do something.
từ bỏ, từ bỏ hy vọng vào...
To make someone notice you or something.
thu hút sự chú ý của...
A belief in the moral benefit and importance of work and its inherent ability to strengthen character.
đạo đức nghề nghiệp, tinh thần làm việc