Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Dọn dẹp, loại bỏ những thứ không cần thiết trong (một nơi nào đó) để làm cho nó gọn gàng
Trong ngữ cảnh: Củng cố, làm cho (vị thế, ảnh hưởng, v.v.) trở nên vững chắc hoặc chắc chắn
Trong ngữ cảnh: Sự tự nhận thức; sự hiểu biết về tính cách, cảm xúc và động cơ của bản thân
Trong ngữ cảnh: Ảnh hưởng hoặc tác động to lớn
Trong ngữ cảnh: Thẳng đứng, theo phương thẳng đứng
Trong ngữ cảnh: Trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh và an lành
Trong ngữ cảnh: Trên toàn thế giới
Trong ngữ cảnh: Kỹ thuật, phương pháp
Trong ngữ cảnh: Sách bán chạy
Trong ngữ cảnh: Tổ chức từ thiện
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To trigger a strong feeling of happiness or excitement when touching or looking at something.
Khơi dậy niềm vui, rung động
To get rid of something that you no longer want or need.
Vứt đi, bỏ đi
To be broadcast on television or radio.
(Chương trình) phát sóng, trình chiếu
A larger and more diverse group of people who watch, read, or listen to something.
Đối tượng khán giả rộng rãi hơn
To broadcast a program on television, radio, or the internet.
phát sóng
To manage, operate, or be in charge of a business or organization.
điều hành công ty, quản lý công ty
A specific storage technique where items are placed vertically rather than stacked horizontally.
xếp đứng, lưu trữ thẳng đứng