Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Hiệu trưởng của trường
Trong ngữ cảnh: Người hoặc điều gây thất vọng
Trong ngữ cảnh: Phi thường, đáng chú ý
Trong ngữ cảnh: Thất nghiệp, không có việc làm
Trong ngữ cảnh: Nhà vi sinh vật học
Trong ngữ cảnh: Kịch bản phim
Trong ngữ cảnh: Đăng ký, tham gia (khóa học hoặc trường học)
Trong ngữ cảnh: Có uy tín, danh giá
Trong ngữ cảnh: Bước ngoặt, cơ hội chuyển biến
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To move to the next stage or activity after finishing something else.
Tiếp tục làm, chuyển sang làm
A man who stays at home to cook, clean, and take care of the children while his wife works.
Người chồng nội trợ
A time when a decisive change in a situation occurs, especially one with a beneficial result.
Bước ngoặt
Used to emphasize that something happened more than once, often unexpectedly.
Không chỉ một lần, mà là hai lần
The person who oversees the creative aspects of a film, including directing actors and technical staff.
Đạo diễn
A written work by screenwriters for a film, television program, or video game.
Kịch bản điện ảnh
The process of telling a story through the use of visual media (images, video, etc.) rather than just words.
Kể chuyện bằng hình ảnh