Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thuộc về nghề nghiệp, kỹ thuật nghề nghiệp
Trong ngữ cảnh: tốt nghiệp
Trong ngữ cảnh: cực lớn, hoành tráng (thường chỉ quy mô hoặc mức độ)
Trong ngữ cảnh: điều cần thiết, không thể thiếu
Trong ngữ cảnh: nền tảng, cơ sở
Trong ngữ cảnh: yêu thương sâu sắc, tôn thờ
Trong ngữ cảnh: mặc định, kết quả tất yếu khi không có hành động nào khác
Trong ngữ cảnh: một cách thận trọng, cẩn thận
Trong ngữ cảnh: chịu đựng, nhẫn nhịn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The lowest possible level or the worst point in someone's life or situation.
Đáy vực, điểm thấp nhất
To remove layers or unimportant parts to reveal what is underneath.
Lột bỏ, loại bỏ
Happening automatically because no other action was taken or no one else competed.
Theo mặc định, xảy ra một cách tự nhiên khi thiếu sự cạnh tranh hoặc hành động
Used to suggest that something should be done because there is no better alternative.
Chi bằng, chẳng thà