without being affected by something; despite everything
bất kể, không quản
Giải thích: Được sử dụng để chỉ ra rằng kết quả hoặc trạng thái của một việc gì đó sẽ không bị giới hạn hoặc ảnh hưởng bởi các điều kiện cụ thể (như bối cảnh, tuổi tác, thời tiết, v.v.).
Ví dụ: He believed that every child had the potential to achieve greatness, regardless of their background.
to have ambitious goals or plans
nghĩ lớn, có hoài bão lớn
Giải thích: Đây là một cụm từ mang tính khuyến khích, khuyên ai đó đừng giới hạn bản thân trong hiện tại mà hãy theo đuổi những mục tiêu vĩ đại.
Ví dụ: He would often ask children, 'What is your dream?' encouraging them to think big.
to cause something to remain after one has gone or died
để lại, di lưu
Giải thích: Trong bài viết này, nó có nghĩa là sau khi một người qua đời, tinh thần, thành tựu hoặc tầm ảnh hưởng của họ vẫn còn tồn tại trên thế gian.
Ví dụ: He left behind an enduring legacy of science and leadership.
an extremely important or necessary part in a process or event
vai trò then chốt, tác dụng cực kỳ quan trọng
Giải thích: Mô tả ai đó đóng một vai trò không thể thiếu trong một kế hoạch hoặc thành công nào đó.
Ví dụ: He played a crucial role in creating the Agni and Prithvi missiles.
The experimental detonation of nuclear devices to evaluate their effectiveness and explosive power.
Thử nghiệm vũ khí hạt nhân
Giải thích: Trong tiếng Anh hàng ngày, "test" thường chỉ "bài kiểm tra" ở trường. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự và khoa học, nó có nghĩa là "thử nghiệm" hoặc "diễn tập", tức là quá trình kích nổ hoặc vận hành thực tế để xác minh các lý thuyết kỹ thuật.
Ví dụ: The country conducted underground nuclear weapons tests to demonstrate its military strength.
A formal period of time designated by a government for public grieving and remembrance following the death of a significant person.
Quốc tang
Giải thích: "Mourning" thường chỉ cảm xúc "đau buồn" của cá nhân khi mất người thân. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, "national mourning" là một thuật ngữ pháp lý hoặc chính thức, chỉ một khoảng thời gian chính thức do chính phủ công bố, thường đi kèm với việc treo cờ rủ và hủy bỏ các hoạt động giải trí công cộng.
Ví dụ: The government declared three days of national mourning after the former leader passed away.
A large-scale, long-term government or military project aimed at designing and producing missile technology.
Chương trình phát triển tên lửa
Giải thích: "Program" trong đời sống hàng ngày thường chỉ "chương trình truyền hình" hoặc "chương trình máy tính". Trong ngữ cảnh chính phủ hoặc nghiên cứu khoa học, nó chỉ một "kế hoạch lớn" hoặc "đề án" có quy mô rộng, có tổ chức và kéo dài nhiều năm.
Ví dụ: The space agency's program aims to land humans on Mars by the next decade.