Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thành lập, sáng lập (công ty hoặc tổ chức)
Trong ngữ cảnh: gây sốc và đau lòng đến mức tột cùng
Trong ngữ cảnh: xuất sắc, phi thường, đáng chú ý
Trong ngữ cảnh: chẩn đoán (bệnh)
Trong ngữ cảnh: khối u
Trong ngữ cảnh: điểm đến cuối cùng, đích đến
Trong ngữ cảnh: trực giác
Trong ngữ cảnh: có hạn, hữu hạn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
One after another without a break; consecutively.
Liên tiếp, liên tục
Created or produced using computer graphics software to create moving images.
Hoạt hình máy tính
To maintain a strong desire to achieve more and never be satisfied with current success.
Luôn khao khát, không bao giờ hài lòng
To be willing to take risks and try things that others might think are unrealistic or silly.
Luôn dại khờ, dũng cảm mạo hiểm