Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự căng thẳng hoặc xung đột tồn tại giữa hai nhóm người hoặc hai ý tưởng.
Trong ngữ cảnh: Sự công nhận, đánh giá cao hoặc tôn vinh của công chúng đối với thành tựu của ai đó.
Trong ngữ cảnh: Phi thường, đáng chú ý, dùng để mô tả một thành tựu rất xuất sắc.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ hấp dẫn, có khả năng lôi cuốn và thu hút mọi sự chú ý.
Trong ngữ cảnh: Giới hạn hoặc ranh giới, ở đây chỉ ranh giới về mặt kỹ thuật hoặc sáng tạo mà người ta có thể đạt tới.
Trong ngữ cảnh: Mang tính đột phá, tiên phong, chỉ sự đổi mới chưa từng có.
Trong ngữ cảnh: Bằng chứng, minh chứng, dùng để cho thấy sự thật của một phẩm chất hoặc sự kiện nào đó.
Trong ngữ cảnh: Sự kiên trì, tinh thần không khuất phục, chỉ việc tiếp tục cố gắng bất chấp khó khăn.
Trong ngữ cảnh: Tinh thông, làm chủ, chỉ việc học hỏi hoàn toàn và sử dụng thành thạo một kỹ năng nào đó.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To overcome obstacles or limitations that prevent progress or entry.
Phá vỡ rào cản, vượt qua ngăn cách
To make something interesting, exciting, or realistic.
Làm cho sống động, thổi hồn vào
To test or extend the limits of what is possible or accepted.
Thử thách giới hạn, thúc đẩy ranh giới
Something or someone that connects different cultural groups and promotes understanding.
Cầu nối giữa các nền văn hóa
An annual award given by the Academy of Motion Picture Arts and Sciences for excellence in cinematic achievements.
Giải Oscar (Giải thưởng Viện Hàn lâm)
Earning the most total money at the box office before expenses are deducted.
Doanh thu cao nhất
Imagery created, manipulated, or enhanced for a film that cannot be captured during live-action shooting.
Hiệu ứng hình ảnh (VFX)
A category of film produced outside the United States with a non-English dialogue track.
Phim tiếng nước ngoài