Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cực kỳ quan trọng, mang tính bước ngoặt
Trong ngữ cảnh: cột mốc, sự kiện quan trọng
Trong ngữ cảnh: chống lại, thách thức (niềm tin hoặc quy tắc hiện có)
Trong ngữ cảnh: phát biểu trước...
Trong ngữ cảnh: phá vỡ, đập tan (kỷ lục)
Trong ngữ cảnh: to lớn, khổng lồ
Trong ngữ cảnh: bắt buộc, nghĩa vụ
Trong ngữ cảnh: Kiên định, không lay chuyển
Trong ngữ cảnh: dễ đồng cảm, khiến người khác cảm thấy thấu hiểu
Trong ngữ cảnh: mang tính biểu tượng, tiêu biểu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Relating to the whole world.
Trên quy mô toàn cầu
To state one's opinion, especially in support of something or to protest against something.
Lên tiếng công khai, mạnh dạn nói ra suy nghĩ
People from various backgrounds, social classes, or professions.
Mọi tầng lớp xã hội, mọi ngành nghề
To sell all of the available tickets, items, or merchandise.
Bán hết, cháy vé
A person or group that performs a musical, theatrical, or variety show.
Nghệ sĩ, nhóm biểu diễn
A weekly ranking of the most popular music albums or songs.
Bảng xếp hạng âm nhạc
A principle, aim, or movement that one is prepared to defend or advocate.
Sự nghiệp công ích, lý tưởng, mục tiêu
Refers to people from various social backgrounds, occupations, or classes.
Các tầng lớp xã hội, mọi ngành nghề