Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (thể loại nghệ thuật, văn viết, âm nhạc, v.v.) thể loại, dòng nhạc
Trong ngữ cảnh: độc lập (thường chỉ âm nhạc hoặc phim ảnh không thuộc các hãng lớn chính thống)
Trong ngữ cảnh: bầu không khí, không khí (của một nơi nào đó)
Trong ngữ cảnh: sự kết hợp; (đặc biệt trong âm nhạc, ẩm thực) phong cách kết hợp nhiều thể loại khác nhau
Trong ngữ cảnh: bị mê hoặc; bị thu hút đến mức không rời mắt được
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng; tạo động lực
Trong ngữ cảnh: sự cống hiến; sự tận tâm; sự chăm chỉ đầu tư
Trong ngữ cảnh: đáng giá; có ích; mang lại cảm giác thỏa mãn
Trong ngữ cảnh: cực kỳ buồn cười; gây cười
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To surprise someone by doing something that they are not expecting.
Làm cho ai đó bất ngờ; khiến ai đó không kịp trở tay
To start doing or learning something again after a period of not doing it.
Bắt đầu lại (một sở thích hoặc kỹ năng); quay lại nghề cũ
To intend to do something.
Có ý định; luôn muốn làm điều gì đó
To be remembered by someone after being forgotten.
(Ký ức) ùa về; nhớ lại
A genre of rock music that originated in the independent music scene, characterized by a DIY (do-it-yourself) approach.
Nhạc indie rock
A musical performance given in front of an audience, happening in real-time.
Buổi hòa nhạc trực tiếp
A musical genre that combines two or more different styles to create a new sound.
Nhạc fusion (Nhạc hòa trộn)
The rhythmic foundation of a song, often created using digital software or drum machines.
Nhịp điệu điện tử