EN: The Present Perfect Continuous tense ('have been' + verb-ing) is used to describe an action that started in the past and has continued up to the present moment, often emphasizing the duration or a recurring intention.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have been + V-ing) được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, thường nhấn mạnh vào tính liên tục của hành động hoặc ý định đã tồn tại từ lâu.
I've been thinking about changing my job lately.
Gần đây tôi cứ liên tục nghĩ đến việc đổi việc.
EN: The phrase 'mean to do something' expresses an intention or purpose. When used in the continuous form, it suggests that the thought has been on the speaker's mind for some time.
Tiếng Việt: Cụm từ 'mean to do something' diễn tả một ý định hoặc mục đích. Khi được dùng ở thì tiếp diễn, nó ngụ ý rằng ý tưởng đó đã được ấp ủ trong tâm trí người nói một thời gian.
I meant to call you yesterday, but I got too busy.
Hôm qua tôi định gọi cho bạn, nhưng tôi đã quá bận.
EN: In English-speaking cultures, using 'I've been meaning to...' is a polite and soft way to introduce a topic that might have been delayed or to show that the upcoming question is intentional rather than random.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past, often providing background information for a story.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + hiện tại phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường được dùng để cung cấp bối cảnh cho câu chuyện.
I was walking to the park when it started to rain.
Khi trời bắt đầu mưa, tôi đang đi bộ đến công viên.
EN: The phrase 'on my way' indicates that an action occurred during the journey to a specific destination. It is often followed by 'to [place]' or 'here/there'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'on my way' chỉ một hành động xảy ra trong lúc đang trên đường đến một địa điểm cụ thể nào đó. Sau nó thường là 'to [địa điểm]' hoặc 'here/there'.
I'll pick up some milk on my way home.
Tôi sẽ tiện đường mua ít sữa trên đường về nhà.
EN: In English-speaking cultures, 'Go ahead' is a very common and polite way to give someone permission to speak or ask a question when they have signaled they have something to say.
EN: The Present Continuous tense ('am looking for') is used here with the frequency adverb 'always' to express a persistent habit or a recurring action that is currently ongoing in the speaker's life.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am looking for) được dùng ở đây cùng với trạng từ chỉ tần suất "always" để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại thường xuyên trong cuộc sống của người nói.
He is always complaining about his job.
Anh ấy luôn phàn nàn về công việc của mình.
EN: The 'to-infinitive' phrase ('to add to my playlists') acts as an adjective modifying the noun 'stuff', indicating the purpose or function of the item being sought.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên thể có "to" (to add to my playlists) đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "stuff", diễn tả mục đích hoặc chức năng của thứ đang được tìm kiếm.
I need a pen to write this down.
Tôi cần một cây bút để viết cái này xuống.
EN: In modern digital music culture, 'playlists' have replaced 'albums' as the primary way people consume music. Asking about someone's playlist is a common social icebreaker among younger generations.
EN: The use of 'actually' as a discourse marker to provide more detail or to correct a subtle expectation. It often adds a sense of precision to the conversation.
Tiếng Việt: Việc sử dụng 'actually' như một từ nối diễn ngôn (Discourse Marker) để cung cấp thêm chi tiết hoặc điều chỉnh một kỳ vọng tinh tế. Nó thường thêm sự chính xác cho cuộc hội thoại.
I thought he was a doctor, but he's actually a nurse.
Tôi tưởng anh ấy là bác sĩ, nhưng thực ra anh ấy là y tá.
EN: Prepositional phrase 'for such a/an [adjective] [noun]' is used to express contrast or to indicate that something is unusual given the circumstances.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'for such a/an [tính từ] [danh từ]' được dùng để diễn tả sự tương phản, hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó có vẻ khác thường trong một tình huống cụ thể.
He is very tall for such a young boy.
Đối với một cậu bé nhỏ như vậy, cậu ấy cao một cách bất thường.
EN: Indie rock (independent rock) often emphasizes artistic expression and lyrical depth over commercial appeal. It is common in Western music culture to appreciate 'juxtaposition'—where the mood of the music (upbeat) contrasts with the meaning of the lyrics (deep/sad).
EN: The phrase 'catch someone off guard' is an idiomatic expression meaning to surprise someone by doing something they are not expecting. In this sentence, 'it' acts as a dummy object, while the 'when' clause provides the specific situation being liked.
Tiếng Việt: Cụm từ "catch someone off guard" là một thành ngữ có nghĩa là làm ai đó bất ngờ hoặc khiến ai đó không kịp phòng bị. Trong câu này, "it" đóng vai trò là tân ngữ giả, còn mệnh đề bắt đầu bằng "when" giải thích tình huống cụ thể mà người nói thích.
The sudden rainstorm caught us off guard during our picnic.
Cơn mưa lớn bất chợt đã khiến chúng tôi trở tay không kịp trong buổi dã ngoại.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to ask about life experiences at an unspecified time in the past. 'Ever' is often used in questions to mean 'at any time'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để hỏi về những trải nghiệm trong đời tại một thời điểm không xác định trong quá khứ. "Ever" thường được dùng trong câu hỏi để mang nghĩa "đã từng".
Have you ever traveled to Japan?
Bạn đã từng đi du lịch Nhật Bản chưa?
EN: In Western music culture, 'live concerts' are a significant social activity. Mentioning a specific genre like 'indie rock' or 'flamenco fusion' shows a deeper interest in music beyond mainstream pop. The phrase 'catches you off guard' is frequently used to describe emotional or intellectual surprises in art.
EN: Past Simple Tense: Used to describe actions or states that were completed at a specific time in the past (e.g., 'last summer').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn: Được dùng để diễn tả những hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ: "mùa hè năm ngoái").
We visited the art museum two days ago.
Chúng tôi đã tham quan bảo tàng nghệ thuật hai ngày trước.
EN: Compound Adjectives: Words like 'outdoor' function as adjectives to modify nouns. They provide specific details about the location or nature of the noun.
Tiếng Việt: Tính từ ghép: Những từ như 'outdoor' (ngoài trời) đóng vai trò là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, cung cấp chi tiết cụ thể về vị trí hoặc bản chất của danh từ đó.
They prefer indoor activities during the winter.
Họ thích các hoạt động trong nhà vào mùa đông.
EN: Outdoor concerts are a staple of Western summer culture, ranging from massive festivals like Coachella or Glastonbury to local community park events. They emphasize a relaxed, social atmosphere.
EN: Past Perfect Tense (had + past participle): Used to describe an action that was completed before another action or time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ): Được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
I had already finished my dinner when he arrived.
Khi anh ấy đến, tôi đã ăn tối xong rồi.
EN: Until as a Conjunction: Used to indicate the time when a situation or event stops.
Tiếng Việt: Until như một liên từ: Được dùng để chỉ thời điểm mà một tình huống hoặc sự kiện chấm dứt.
We stayed at the party until it started raining.
Chúng tôi đã ở lại bữa tiệc cho đến khi trời bắt đầu mưa.
EN: Barcelona is world-renowned for its vibrant music scene and festivals, such as Primavera Sound and Sónar. Mentioning it in the context of a first live concert experience highlights the city's reputation as a cultural hub.
EN: Modal Verbs of Deduction: 'Must have been' is used to express a strong logical conclusion or certainty about a past event based on evidence or context.
Tiếng Việt: Suy đoán về sự việc trong quá khứ: 'Must have been' được dùng để đưa ra một suy luận logic mạnh mẽ và chắc chắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ dựa trên bằng chứng hoặc tình huống hiện có (chắc hẳn đã từng là...).
The exam was very difficult; you must have been exhausted after finishing it.
Bài kiểm tra đó rất khó; chắc hẳn bạn đã kiệt sức sau khi làm bài xong.
EN: Informal Exclamations: 'No way!' is a common idiomatic expression used to show surprise, disbelief, or excitement in response to new information.
Tiếng Việt: Câu cảm thán thân mật: 'No way!' là một thành ngữ phổ biến được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, không tin hoặc phấn khích trước thông tin mới (Không thể nào!/ Không đời nào!).
No way! I can't believe you won the lottery!
Không thể nào! Tôi không thể tin được là bạn đã trúng số độc đắc!
EN: In English-speaking cultures, using words like 'insane' or 'crazy' in a positive context is very common to describe high energy or an amazing atmosphere. Additionally, 'I bet' is a colloquial way to say 'I am sure' or 'I imagine'.
EN: Present Participle Phrase (V-ing): The word 'blending' starts a participial phrase that functions as an adjective, providing more information about the 'concert'. It is a reduced relative clause (which blended...).
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ (V-ing): 'blending' bắt đầu một cụm phân từ được dùng như tính từ để bổ sung ý nghĩa cho 'concert' đứng trước. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (nguyên gốc là which blended...).
The chef prepared a special dish, using only local ingredients.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn đặc biệt, chỉ sử dụng nguyên liệu địa phương.
EN: Passive Voice with Adjectives: 'Was mesmerized' uses the past participle as an adjective to describe the emotional state of the subject (the crowd) caused by an external force.
Tiếng Việt: Bị động với tính từ: 'Was mesmerized' sử dụng quá khứ phân từ như một tính từ để diễn tả trạng thái tâm lý của chủ ngữ (đám đông) bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
The audience was captivated by her powerful performance.
Khán giả đã bị cuốn hút bởi màn trình diễn đầy sức mạnh của cô ấy.
EN: Flamenco is a traditional Spanish art form involving guitar, song, and dance. 'Fusion' refers to the modern trend of mixing traditional styles with contemporary genres like electronic music, which is very popular in European music festivals.
EN: The use of 'such a/an + adjective + noun' is an emphatic structure used to highlight the degree or quality of something.
Tiếng Việt: Việc sử dụng "such a/an + tính từ + danh từ" là một cấu trúc nhấn mạnh được dùng để làm nổi bật mức độ hoặc chất lượng của một sự vật nào đó.
It was such a beautiful performance that the audience cried.
Đó là một màn trình diễn tuyệt vời đến mức khán giả đã khóc.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to describe an opinion or state that started in the past and continues to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một quan điểm hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.
I've always believed that hard work pays off.
Tôi luôn tin rằng sự nỗ lực cuối cùng sẽ được đền đáp.
EN: In Western music discussions, 'genre-bending' or 'fusion' is highly valued as it represents creativity and breaking traditional boundaries. Using words like 'unique' and 'interesting' is a common way to show appreciation for artistic innovation.
EN: The verb 'inspire' follows the pattern 'inspire someone to do something', where an object is followed by an infinitive (to + verb) to indicate the action being encouraged.
Tiếng Việt: Động từ 'inspire' (truyền cảm hứng/khơi gợi) tuân theo cấu trúc 'inspire someone to do something', trong đó sau tân ngữ là động từ nguyên thể có "to" (to + động từ) để chỉ hành động được truyền cảm hứng để thực hiện.
The teacher inspired her students to read more books.
Cô giáo đã truyền cảm hứng cho học sinh của mình đọc nhiều sách hơn.
EN: Reflexive pronouns like 'myself' can be used as intensive pronouns to emphasize that the subject performed the action personally, rather than someone else doing it for them.
Tiếng Việt: Đại từ phản thân như 'myself' có thể được dùng như đại từ nhấn mạnh để nhấn mạnh rằng chủ ngữ "tự mình" thực hiện hành động, chứ không phải do người khác làm thay.
I fixed the broken computer myself.
Tôi đã tự tay sửa chiếc máy tính bị hỏng đó.
EN: In Western culture, 'Absolutely!' is a very common and enthusiastic way to agree with someone, showing more energy than a simple 'Yes' or 'I agree'.
EN: The Present Perfect Continuous tense (have/has + been + V-ing) is used to describe an action that started in the past and is still continuing in the present, emphasizing the duration or the process.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has + been + V-ing) được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, nhấn mạnh vào khoảng thời gian hoặc quá trình của hành động.
I have been reading this book for two hours.
Tôi đã đọc cuốn sách này được hai tiếng rồi.
EN: The interrogative phrase 'How long' is used to ask about the duration of an activity or state.
Tiếng Việt: Cụm từ nghi vấn 'How long' được dùng để hỏi về khoảng thời gian kéo dài của một hoạt động hoặc trạng thái.
How long have you lived in this city?
Bạn đã sống ở thành phố này được bao lâu rồi?
EN: In English-speaking cultures, showing genuine surprise and following up with a specific question (like 'How long?') is a common way to show interest and keep a conversation flowing.
EN: Present Perfect Continuous (have/has + been + V-ing) is used to describe an action that started in the past and is still continuing in the present, emphasizing the duration.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has + been + V-ing) được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, nhấn mạnh vào khoảng thời gian kéo dài của hành động.
I have been waiting for the bus for twenty minutes.
Tôi đã đợi xe buýt được hai mươi phút rồi.
EN: Comparative Adjectives (harder than) are used to compare two things. When comparing with a past expectation, we often use the structure 'Comparative + than + Subject + expected'.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn (harder than) được dùng để so sánh hai sự vật. Khi so sánh với kỳ vọng trong quá khứ, ta thường dùng cấu trúc "so sánh hơn + than + chủ ngữ + expected".
The exam was easier than I expected.
Bài kiểm tra dễ hơn tôi mong đợi.
EN: In English conversation, adding 'honestly' or 'to be honest' at the end of a sentence is a common way to soften a statement or express a personal feeling of vulnerability or frustration in a friendly manner.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) functions as a noun and can serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, requiring a singular verb (e.g., 'requires').
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có chức năng như một danh từ và có thể làm chủ ngữ của câu. Về mặt ngữ pháp, nó được xem là danh từ số ít, do đó động từ theo sau phải chia ở dạng số ít (như requires trong câu này).
Mastering a new language takes years of practice.
Việc thành thạo một ngôn ngữ mới đòi hỏi nhiều năm luyện tập.
EN: Abstract Nouns with Quantifiers: Words like 'patience' and 'dedication' are uncountable abstract nouns. They are often paired with quantifiers like 'a lot of' to express degree.
Tiếng Việt: Danh từ trừu tượng với lượng từ: Những từ như 'patience' (sự kiên nhẫn) và 'dedication' (sự cống hiến/tận tâm) là những danh từ trừu tượng không đếm được. Chúng thường được dùng với các lượng từ như 'a lot of' để diễn tả mức độ.
Success in sports demands great dedication.
Để đạt được thành công trong lĩnh vực thể thao, bạn cần phải có sự cống hiến rất lớn.
EN: The conjunction 'once' is used to mean 'as soon as' or 'from the moment that'. It introduces a time clause that sets a condition for the main clause to occur.
Tiếng Việt: Liên từ "once" có nghĩa là "ngay khi" hoặc "từ thời điểm mà". Nó dẫn đầu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, đặt ra điều kiện tiên quyết cho việc xảy ra của mệnh đề chính.
Once you finish your homework, you can go out and play.
Ngay khi bạn làm xong bài tập về nhà, bạn có thể ra ngoài chơi.
EN: The gerund 'stopping' follows the preposition 'without'. In English, prepositions are followed by nouns or the -ing form of a verb (gerunds).
Tiếng Việt: Danh động từ "stopping" theo sau giới từ "without". Trong tiếng Anh, sau giới từ phải là một danh từ hoặc dạng -ing của động từ (tức danh động từ).
He walked for hours without getting tired.
Anh ấy đã đi bộ nhiều giờ mà không cảm thấy mệt mỏi.
EN: The word 'rewarding' is frequently used in English to describe activities that provide a sense of satisfaction or personal growth, rather than just financial gain. It reflects a cultural value placed on intrinsic motivation and the process of self-improvement.
EN: The structure 'used to + base verb' is used to describe habits or states that were true in the past but are no longer true now.
Tiếng Việt: Cấu trúc "used to + động từ nguyên thể" được dùng để diễn tả những thói quen hoặc trạng thái thường xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn tiếp diễn hoặc không còn đúng nữa.
I used to live in London before I moved to Taipei.
Trước khi tôi chuyển đến Đài Bắc, tôi từng sống ở Luân Đôn.
EN: The phrasal verb 'pick up' in this context means to resume an activity or hobby after a period of not doing it.
Tiếng Việt: Cụm động từ "pick up" trong ngữ cảnh này có nghĩa là "bắt đầu lại" hoặc "nối lại" một hoạt động hoặc sở thích nào đó.
She decided to pick up painting again after she retired.
Cô ấy quyết định bắt đầu lại việc vẽ tranh sau khi nghỉ hưu.
EN: In many Western high schools, participating in a band or learning an instrument is a common extracurricular activity. It's very common for adults to look back on these hobbies with nostalgia and consider 'picking them up' later in life.
EN: The phrasal verb 'pick up' means to resume an activity or skill that was started in the past. When using a pronoun like 'it', it must be placed between the verb and the particle.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'pick up' ở đây có nghĩa là "bắt đầu lại" hoặc "nối lại" một kỹ năng đã từng học trước đây. Khi tân ngữ là đại từ (như it), nó phải được đặt giữa động từ và giới từ.
I decided to pick up French again after a five-year break.
Sau năm năm nghỉ ngơi, tôi quyết định bắt đầu lại việc học tiếng Pháp.
EN: The modal verb 'could' is used here to express a future possibility or a suggestion, while 'even' adds emphasis to the idea, suggesting it is an exciting or surprising addition.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'could' được dùng ở đây để diễn tả một khả năng hoặc gợi ý trong tương lai; 'even' được dùng để nhấn mạnh, ngụ ý rằng ý tưởng này thú vị hoặc bất ngờ.
We could even go to Japan for our next vacation.
Chúng ta thậm chí có thể đi Nhật Bản vào kỳ nghỉ tới.
EN: In Western social contexts, suggesting 'starting a band' or 'doing something together' is a common way to show enthusiasm and build rapport, even if the plan isn't concrete yet.
EN: Future Perfect Tense (will have + past participle): This tense is used to describe an action that will be completed by a specific point in the future. It emphasizes the completion of the task before a deadline.
Tiếng Việt: Thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ): Thì này được dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó nhấn mạnh vào trạng thái hoàn thành trước thời hạn.
By the time you arrive, I will have finished my homework.
Khi bạn đến nơi, tôi sẽ đã làm xong bài tập về nhà rồi.
EN: Relative Clause (omitted 'that'): The phrase 'everything I once knew' contains a relative clause modifying 'everything'. The relative pronoun 'that' or 'which' is often omitted when it functions as the object of the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (lược bỏ 'that'): Cụm từ 'everything I once knew' chứa một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho 'everything'. Khi đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề, nó thường được lược bỏ.
The book I bought yesterday is very interesting.
Cuốn sách tôi mua hôm qua rất thú vị.
EN: Using 'hilarious' is a common way in English to express that something is extremely funny or absurd. It's more intense than just saying 'funny'. Also, self-deprecating humor (like admitting you'll forget a skill) is a common way to keep a conversation light and friendly.
EN: The phrase 'come back to someone' is a phrasal verb meaning to return to one's memory or mind after being forgotten.
Tiếng Việt: Cụm từ 'come back to someone' là một cụm động từ có nghĩa là "nhớ lại" hoặc "ký ức quay trở lại với ai đó", thường được dùng để diễn tả những điều đã quên nhưng sau đó tự nhiên nhớ ra.
I couldn't remember her name at first, but it came back to me later.
Lúc đầu tôi không nhớ ra tên cô ấy, nhưng sau đó tôi đã nhớ ra.
EN: The structure 'one of those things [that]...' uses a relative clause to define a specific category of items. The relative pronoun 'that' or 'which' is often omitted in casual speech.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'one of those things [that]...' sử dụng mệnh đề quan hệ (Relative Clause) để xác định một loại sự vật cụ thể. Trong văn nói, đại từ quan hệ that hoặc which thường được lược bỏ.
Riding a bike is one of those things you never forget how to do.
Đi xe đạp là một trong những việc mà bạn sẽ không bao giờ quên cách làm.
EN: The concept of 'muscle memory' is often invoked in English when discussing skills like playing an instrument, sports, or typing. It suggests that the body can perform actions without conscious thought once they are learned deeply.
EN: The phrase 'Let's make a deal' is a common imperative structure used to propose a mutual agreement or a compromise between two parties.
Tiếng Việt: Cụm từ "Let's make a deal" là một cấu trúc mệnh lệnh phổ biến được dùng để đề xuất một thỏa thuận hoặc sự thỏa hiệp chung giữa hai bên.
Let's make a deal: if I cook dinner, you do the dishes.
Chúng ta thỏa thuận thế này nhé: nếu tôi nấu bữa tối, bạn sẽ rửa bát.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate purpose or reason, showing why the action (going to a concert) is being performed.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng ở đây để chỉ mục đích hoặc lý do, giải thích động cơ thực hiện hành động (đi nghe hòa nhạc).
They went to the park for some fresh air.
Họ đến công viên để hít thở không khí trong lành.
EN: In English-speaking cultures, 'Let's make a deal' is often used informally to turn a suggestion into a fun commitment, especially between friends.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (thể loại nghệ thuật, văn viết, âm nhạc, v.v.) thể loại, dòng nhạc
Trong ngữ cảnh: độc lập (thường chỉ âm nhạc hoặc phim ảnh không thuộc các hãng lớn chính thống)
Trong ngữ cảnh: bầu không khí, không khí (của một nơi nào đó)
Trong ngữ cảnh: sự kết hợp; (đặc biệt trong âm nhạc, ẩm thực) phong cách kết hợp nhiều thể loại khác nhau
Trong ngữ cảnh: bị mê hoặc; bị thu hút đến mức không rời mắt được
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng; tạo động lực
Trong ngữ cảnh: sự cống hiến; sự tận tâm; sự chăm chỉ đầu tư
Trong ngữ cảnh: đáng giá; có ích; mang lại cảm giác thỏa mãn
Trong ngữ cảnh: cực kỳ buồn cười; gây cười
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To surprise someone by doing something that they are not expecting.
Làm cho ai đó bất ngờ; khiến ai đó không kịp trở tay
To start doing or learning something again after a period of not doing it.
Bắt đầu lại (một sở thích hoặc kỹ năng); quay lại nghề cũ
To intend to do something.
Có ý định; luôn muốn làm điều gì đó
To be remembered by someone after being forgotten.
(Ký ức) ùa về; nhớ lại
A genre of rock music that originated in the independent music scene, characterized by a DIY (do-it-yourself) approach.
Nhạc indie rock
A musical performance given in front of an audience, happening in real-time.
Buổi hòa nhạc trực tiếp
A musical genre that combines two or more different styles to create a new sound.
Nhạc fusion (Nhạc hòa trộn)
The rhythmic foundation of a song, often created using digital software or drum machines.
Nhịp điệu điện tử