Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tham gia buổi thử giọng hoặc phỏng vấn để thể hiện tài năng nhằm giành được vai diễn hoặc cơ hội.
Trong ngữ cảnh: Những người đang được đào tạo, trong lĩnh vực giải trí chỉ thực tập sinh.
Trong ngữ cảnh: Chật hẹp, đông đúc, thiếu không gian.
Trong ngữ cảnh: Khiến người ta kiệt sức, cực kỳ mệt mỏi.
Trong ngữ cảnh: Đã có vị thế vững chắc, lâu năm, có uy tín.
Trong ngữ cảnh: Không chắc chắn, chưa biết trước, không thể đoán định được.
Trong ngữ cảnh: Chân thật, đích thực, không giả tạo.
Trong ngữ cảnh: Trải nghiệm ngắn ngủi, cái nhìn thoáng qua, sự hiểu biết từng phần.
Trong ngữ cảnh: Sự lo lắng, bồn chồn, cảm giác bất an.
Trong ngữ cảnh: Sự sẵn lòng, sự vui vẻ, thái độ tự nguyện.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something; to surrender.
Từ bỏ
A person’s condition with regard to their psychological and emotional well-being.
Sức khỏe tâm thần
To perform or appear in public for the first time.
Ra mắt, trình làng
To be similar to other people or things; to conform to a specific standard or expectation.
Phù hợp với khuôn mẫu
Individuals signed to an entertainment company who undergo rigorous training in performance skills before their official debut.
Thực tập sinh
A business or organization that provides a specific service, specifically talent management in the entertainment industry.
Công ty quản lý
A fixed pattern, style, or set of expectations that people are expected to conform to.
Khuôn mẫu