Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy vô cùng thích thú hoặc bị mê hoặc bởi điều gì đó
Trong ngữ cảnh: Nền tảng; cơ sở hỗ trợ cho sự phát triển trong tương lai
Trong ngữ cảnh: Thực tập sinh; người đang được đào tạo cho một công việc
Trong ngữ cảnh: Phương tiện truyền thông; cách thức hoặc công cụ truyền tải thông tin
Trong ngữ cảnh: Môi trường sống; nơi động vật và thực vật sinh sống tự nhiên
Trong ngữ cảnh: Phát sóng; truyền tải (chương trình)
Trong ngữ cảnh: Tiên phong; đi đầu
Trong ngữ cảnh: Xa xôi, hẻo lánh; cách xa khu dân cư
Trong ngữ cảnh: Mang phong cách ngoại lai; kỳ lạ, hấp dẫn
Trong ngữ cảnh: Cuộc thám hiểm; chuyến đi khảo sát, nghiên cứu
Trong ngữ cảnh: Trí tưởng tượng
Trong ngữ cảnh: Khởi đầu; làm cho (sự nghiệp, v.v.) bắt đầu phát triển
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The world of nature, including plants, animals, and landscapes, as opposed to the human-made world.
Thế giới tự nhiên
To interest or excite someone very much.
Thu hút sự quan tâm hoặc trí tưởng tượng (của công chúng)
At a particular moment in the past.
Vào thời điểm đó
To result in or cause something to happen.
Dẫn đến; gây ra
A specific channel or system of communication, information, or entertainment.
Phương tiện, truyền thông
A person learning the professional role of overseeing the production of a television show or film.
Nhà sản xuất tập sự
A specific segment of content intended for broadcast on television.
Chương trình truyền hình
To start a professional path or career with great success or momentum.
Khởi đầu/Mở ra (sự nghiệp)