EN: Appositive Phrase: A noun or noun phrase placed next to another noun to identify or rename it. Here, 'a city...' renames 'Hiroshima'.
Tiếng Việt: Cụm đồng vị ngữ: Một danh từ hoặc cụm danh từ được đặt bên cạnh một danh từ khác để xác định hoặc đặt tên lại cho danh từ đó. Ở đây, 'a city...' định nghĩa lại 'Hiroshima'.
Paris, the capital of France, is known for its art.
Paris, thủ đô của nước Pháp, nổi tiếng với nghệ thuật.
EN: Relative Clause with 'that': Used to provide essential or additional information about a noun. 'That would forever shape his life' describes the city.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ với 'that': Được dùng để cung cấp thông tin cần thiết hoặc bổ sung về danh từ. 'that would forever shape his life' mô tả thành phố này.
He wrote a book that changed my perspective.
Anh ấy đã viết một cuốn sách làm thay đổi quan điểm của tôi.
EN: Hiroshima is deeply tied to the history of World War II. For Issey Miyake, surviving the atomic bomb was a pivotal experience that influenced his design philosophy of 'making things' (monozukuri) as a way of moving toward hope and creation rather than destruction.
EN: The conjunction 'When' is used to introduce a subordinate clause (adverbial clause of time) that indicates the specific time an action occurred in the past.
Tiếng Việt: Liên từ 'When' được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ (mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian), dùng để đánh dấu thời điểm cụ thể mà một hành động trong quá khứ xảy ra.
When the bell rang, the students left the classroom.
Khi chuông reo, các học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The word 'just' is used as an adverb here to emphasize a small number or a young age, meaning 'only'.
Tiếng Việt: Từ 'just' ở đây được dùng như một trạng từ để nhấn mạnh số lượng nhỏ hoặc tuổi trẻ, nghĩa là 'chỉ' hoặc 'mới'.
She was just a child when she started playing the piano.
Cô ấy mới chỉ là một đứa trẻ khi bắt đầu học chơi piano.
EN: The atomic bombing of Hiroshima in 1945 is a pivotal event in world history and Japanese identity. For Issey Miyake, being a 'hibakusha' (atomic bomb survivor) deeply influenced his design philosophy, leading him to focus on creation and life rather than destruction.
EN: The Passive Voice (be + past participle) is used when the subject is the recipient of the action. Here, 'was exposed' indicates that the radiation affected him, rather than him performing an action.
Tiếng Việt: Thể bị động (be + quá khứ phân từ) được dùng khi chủ ngữ là người nhận hành động. Ở đây, 'was exposed' có nghĩa là ông ấy bị ảnh hưởng bởi bức xạ, chứ không phải ông ấy chủ động thực hiện hành động nào.
The skin was exposed to direct sunlight for hours.
Làn da đã bị phơi nhiễm dưới ánh nắng trực tiếp trong nhiều giờ.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show a contrast or an unexpected result.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'but' được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có mối quan hệ tương phản hoặc thể hiện một kết quả bất ngờ.
She studied hard, but she didn't pass the exam.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ, nhưng vẫn trượt kỳ thi.
EN: This sentence refers to the 1945 atomic bombing of Hiroshima. The term 'radiation sickness' (mentioned in context) and 'effects of radiation' are deeply tied to the historical trauma of Japan and influenced Issey Miyake's later philosophy of creating 'life-giving' rather than 'destructive' designs.
EN: The phrasal verb 'die from' is used to indicate the cause of death, typically referring to external factors, injuries, or specific diseases like radiation sickness.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'die from' được dùng để chỉ nguyên nhân cái chết, thường là do các yếu tố bên ngoài, chấn thương hoặc một căn bệnh cụ thể (như bệnh phóng xạ).
Many people died from the flu during the cold winter.
Nhiều người đã chết vì cúm trong mùa đông lạnh giá.
EN: Sentence Adverbs: Words like 'Tragically' function as sentence adverbs, which modify the entire clause to express the speaker's attitude or evaluation of the event.
Tiếng Việt: Trạng từ câu: Những từ như 'Tragically' đóng vai trò là trạng từ câu, bổ nghĩa cho cả mệnh đề, dùng để diễn tả thái độ hoặc sự đánh giá của người nói về sự việc.
Fortunately, no one was injured in the accident.
May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn này.
EN: Radiation sickness refers to the acute health effects caused by exposure to high amounts of ionizing radiation, a central theme in the post-war history of Hiroshima and Nagasaki survivors (Hibakusha).
EN: The preposition 'Despite' is used to express contrast. It must be followed by a noun, a noun phrase, or a gerund (V-ing), rather than a full clause with a subject and verb.
Tiếng Việt: Giới từ 'Despite' được dùng để diễn tả sự tương phản (mặc dù). Sau nó phải là danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing), chứ không thể là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.
Despite the heavy rain, they decided to go for a hike.
Mặc dù trời mưa rất to, họ vẫn quyết định đi bộ đường dài.
EN: The causative verb 'let' is followed by an object and the bare infinitive (the base form of the verb without 'to'). It means to allow or permit something to happen.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến 'let' được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên thể (không có 'to'). Nó có nghĩa là cho phép hoặc để cho điều gì đó xảy ra.
Please let me know if you need any help.
Nếu bạn cần bất kỳ sự trợ giúp nào, xin hãy cho tôi biết.
EN: The atomic bombing of Hiroshima in 1945 is a pivotal event in Japanese history. For many survivors (known as 'hibakusha'), the trauma was a lifelong burden. Issey Miyake's choice to focus on 'creation' rather than 'destruction' reflects a common post-war Japanese theme of resilience and looking toward the future.
EN: The phrase 'Instead of' is a prepositional phrase used to indicate that something is being replaced by something else. It is followed by a gerund (V-ing) or a noun. 'Dwell on' is a phrasal verb meaning to spend a lot of time thinking or talking about something unpleasant.
Tiếng Việt: Cụm từ 'Instead of' là một cụm giới từ dùng để chỉ việc một thứ gì đó được thay thế bằng một thứ khác. Sau nó là danh động từ (V-ing) hoặc danh từ. 'Dwell on' là một cụm động từ, nghĩa là dành nhiều thời gian để suy nghĩ hoặc nói về những điều không vui (chìm đắm trong).
Instead of complaining about the weather, we decided to have a picnic indoors.
Chúng tôi quyết định đi dã ngoại trong nhà thay vì than phiền về thời tiết.
EN: The phrase 'look towards' means to think about or plan for something in the future. Combined with 'with optimism' (a prepositional phrase acting as an adverb), it describes the manner in which the subject views the future.
Tiếng Việt: 'Look towards' có nghĩa là suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cho điều gì đó trong tương lai. Kết hợp với 'with optimism' (một cụm giới từ có chức năng như trạng từ), nó mô tả thái độ hoặc cách nhìn của chủ thể về tương lai (một cách lạc quan).
The company is looking towards the next decade with confidence.
Công ty đang hướng tới thập kỷ tiếp theo với sự tự tin.
EN: Issey Miyake's resilience is a common theme in Japanese post-war narratives. Despite the trauma of Hiroshima, many survivors (Hibakusha) and their descendants focused on rebuilding and innovation, contributing to Japan's rapid modernization and global cultural influence.
EN: Present Participle Phrase (V-ing): Used here as a 'result' or 'simultaneous action' to provide more information about the main clause. It shows that the development of skills happened as a direct result of his studies.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (V-ing): Được dùng ở đây như một 'kết quả' hoặc 'hành động đồng thời', cung cấp thêm thông tin cho mệnh đề chính. Điều này cho thấy việc phát triển kỹ năng là kết quả trực tiếp sau quá trình học tập của anh ấy.
She spent hours in the library, preparing for her final exams.
Cô ấy đã ở thư viện nhiều giờ, chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
EN: Prepositional Phrases for Location: The sentence uses 'at' for a specific institution (Tama Art University) and 'in' for a larger geographical area (Tokyo).
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ địa điểm: Câu sử dụng 'at' để chỉ một tổ chức cụ thể (Đại học Nghệ thuật Tama) và 'in' để chỉ một khu vực địa lý rộng lớn hơn (Tokyo).
He works at a tech company in Silicon Valley.
Anh ấy làm việc tại một công ty công nghệ ở Thung lũng Silicon.
EN: Tama Art University (Tamabi) is one of the most prestigious art schools in Japan. Many world-renowned designers and artists, including Issey Miyake, have graduated from here, making it a central hub for Japanese modern design history.
EN: The sentence uses a 'Participle Phrase' (seeing...) as a secondary clause to describe an action happening simultaneously with the main verb, or to provide additional information about the subject.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng một 'cụm phân từ' (seeing...) như một mệnh đề phụ để mô tả hành động xảy ra đồng thời với động từ của mệnh đề chính, hoặc cung cấp thêm thông tin bổ sung về chủ ngữ.
She walked out of the room, feeling much better.
Cô ấy bước ra khỏi phòng, cảm thấy khá hơn nhiều.
EN: The phrase 'beyond mere' is used to emphasize that something has a much greater value or significance than a simple or basic level.
Tiếng Việt: Cụm từ 'beyond mere' được dùng để nhấn mạnh rằng giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó vượt xa mức độ đơn thuần hoặc cơ bản.
The project was a success beyond mere profit.
Sự thành công của dự án này không chỉ đơn thuần nằm ở lợi nhuận.
EN: Issey Miyake is known for bridging the gap between Western high fashion and Japanese functional design. The phrase 'beyond mere luxury' reflects his philosophy that clothing should be practical and artistic for everyone, not just an expensive status symbol.
EN: The 'not A, but B' structure is a correlative conjunction used to contrast two ideas, emphasizing that the second part (B) is the correct or intended one instead of the first part (A).
Tiếng Việt: Cấu trúc 'not A, but B' là một cặp liên từ tương quan dùng để đối chiếu hai ý, nhấn mạnh rằng phần thứ hai (B) mới là điều đúng hoặc được mong đợi, chứ không phải phần thứ nhất (A).
Success is not about luck, but about hard work.
Thành công không nằm ở may mắn, mà nằm ở sự nỗ lực.
EN: The past participle 'accessible' functions as an adjective here, followed by the preposition 'to' to indicate who can reach or use something.
Tiếng Việt: Tính từ 'accessible' ở đây bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, và được theo sau bởi giới từ 'to' để chỉ ai có thể tiếp cận hoặc sử dụng thứ gì đó.
The library is accessible to all students.
Thư viện này mở cửa cho tất cả học sinh.
EN: Issey Miyake was known for his 'A-POC' (A Piece of Cloth) concept, which aimed to democratize fashion by using technology to create affordable, mass-produced yet artistic clothing. This sentence reflects his philosophy of breaking down the barriers of high fashion.
EN: The sentence uses a 'Noun Clause' as the direct object of the verb 'believed'. The conjunction 'that' is omitted (He believed [that] clothing could...). This is common in informal and semi-formal English when the meaning remains clear.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng một 'mệnh đề danh từ' làm tân ngữ trực tiếp của động từ believed. Liên từ that ở đây được lược bỏ (He believed [that] clothing could...), điều này rất phổ biến trong tiếng Anh trang trọng hoặc bán trang trọng, miễn là nghĩa vẫn rõ ràng.
She believed hard work would eventually pay off.
Cô ấy tin rằng sự nỗ lực cuối cùng sẽ được đền đáp.
EN: The phrase 'all walks of life' is an idiomatic expression referring to people from various social backgrounds, occupations, or economic statuses.
Tiếng Việt: Cụm từ 'all walks of life' là một thành ngữ chỉ những người đến từ các nền tảng xã hội, nghề nghiệp hoặc địa vị kinh tế khác nhau, thường được dịch là 'mọi tầng lớp' hoặc 'mọi thành phần trong xã hội'.
The festival attracts people from all walks of life.
Lễ hội này đã thu hút những người từ mọi tầng lớp xã hội.
EN: Issey Miyake was known for his 'Pleats Please' line and the concept of 'A Piece of Cloth,' which aimed to make high-end design practical and universal. This sentence reflects his democratic philosophy of fashion, contrasting with the traditional exclusivity of European haute couture.
EN: Past Participle Phrase as a Modifier: The sentence begins with 'Driven by...', which is a past participle phrase acting as an adjective to describe the subject (Issey Miyake). It indicates a cause or state.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ làm bổ ngữ: Câu bắt đầu bằng 'Driven by...', đây là một cụm phân từ quá khứ, đóng vai trò như tính từ để mô tả chủ ngữ (Issey Miyake). Nó biểu thị nguyên nhân hoặc trạng thái.
Inspired by the movie, she decided to become a director.
Được truyền cảm hứng từ bộ phim đó, cô ấy quyết định trở thành một đạo diễn.
EN: Infinitive of Purpose: The phrase 'to pursue his dreams' uses the 'to + verb' (infinitive) structure to explain the reason or goal behind the main action (moving to Paris).
Tiếng Việt: Động từ nguyên thể chỉ mục đích: Cụm từ 'to pursue his dreams' sử dụng cấu trúc 'to + động từ' (nguyên thể) để giải thích lý do hoặc mục tiêu đằng sau hành động của mệnh đề chính (chuyển đến Paris).
He saved money to buy a new car.
Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.
EN: Paris has long been considered the global capital of fashion. For an aspiring designer in the mid-20th century, moving to Paris was a essential step to master 'haute couture' (high fashion) and gain international recognition.
EN: The preposition 'as' is used here to indicate a role, function, or profession. It is followed by a noun phrase describing the capacity in which someone acts.
Tiếng Việt: Giới từ 'as' ở đây được dùng để chỉ vai trò, chức năng hoặc nghề nghiệp. Sau nó là cụm danh từ, mô tả một người hoạt động với tư cách gì.
She worked as a volunteer at the local hospital.
Cô ấy làm tình nguyện viên tại bệnh viện địa phương.
EN: The preposition 'like' is used to introduce examples. It functions similarly to 'such as' to list specific instances of a general category (in this case, legendary designers).
Tiếng Việt: Giới từ 'like' được dùng để đưa ra ví dụ. Chức năng của nó tương tự như 'such as', dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể trong một loại (ở đây là các nhà thiết kế huyền thoại).
He enjoys outdoor sports like hiking and cycling.
Anh ấy thích các môn thể thao ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe.
EN: Givenchy and Guy Laroche are iconic French fashion houses. In the mid-20th century, Paris was the undisputed center of 'Haute Couture' (high fashion), and for a Japanese designer like Miyake, apprenticing there was essential for mastering traditional garment construction before innovating his own style.
EN: The Present Participle Phrase (V-ing) is used here as a result or a simultaneous action. 'Mastering' functions as a reduced relative clause or a participial phrase that describes the outcome or an accompanying action of the main verb 'learned'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (V-ing) ở đây được dùng như một kết quả hoặc hành động đi kèm. 'Mastering' như một cụm phân từ mô tả kết quả hoặc trạng thái đồng thời của động từ chính 'learned', làm cho cấu trúc câu gọn gàng hơn.
She spent hours in the library, preparing for her final exams.
Cô ấy đã ở thư viện nhiều giờ, chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
EN: The Past Simple Tense is used to describe completed actions in the past. In this sentence, 'learned' indicates a specific educational period in Issey Miyake's life that has already concluded.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để mô tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Trong câu này, 'learned' chỉ một giai đoạn học tập cụ thể đã kết thúc trong cuộc đời của Issey Miyake.
He moved to London in 2010 and started his own business.
Anh ấy chuyển đến London vào năm 2010 và bắt đầu sự nghiệp của riêng mình.
EN: 'Haute couture' is a French term meaning 'high sewing' or 'high fashion.' It refers to the creation of exclusive, custom-fitted clothing, constructed by hand from start to finish. In the fashion world, mastering these techniques in Paris is considered the pinnacle of professional training.
EN: The sentence uses a Noun Clause starting with 'that' as the direct object of the verb 'felt'. A noun clause functions as a noun and contains its own subject and verb.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' làm tân ngữ trực tiếp của động từ 'felt'. Mệnh đề danh từ có chức năng như một danh từ và bao gồm chủ ngữ và động từ đầy đủ của nó.
She felt that the project needed more time.
Cô ấy cảm thấy rằng dự án này cần nhiều thời gian hơn.
EN: The Past Continuous Tense ('was missing') is used here to describe a state or ongoing feeling within a past context, emphasizing the nature of the situation at that time.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn ('was missing') ở đây được dùng để mô tả một trạng thái hoặc cảm giác kéo dài trong bối cảnh quá khứ, nhấn mạnh bản chất của tình huống lúc đó.
I realized a page was missing from the book.
Tôi phát hiện ra cuốn sách này bị thiếu một trang.
EN: 'High fashion' (haute couture) traditionally refers to custom-fitted, high-end fashion design that is often expensive and exclusive. Issey Miyake's realization reflects his later move toward 'pleats' and functional art that challenged these traditional, often rigid, European standards.
EN: The past participle phrase 'focused on...' acts as an adjective modifying the noun 'clothes'. It describes the state or characteristic of the clothes.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'focused on...' ở đây đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'clothes' (quần áo), dùng để mô tả đặc điểm hoặc trọng tâm của những bộ quần áo này.
The company launched a project focused on renewable energy.
Công ty đã khởi động một dự án tập trung vào năng lượng tái tạo.
EN: The structure 'not just A' is used to contrast a primary focus with a secondary or limited one, often implying that the first part is more important or comprehensive.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'not just A' được dùng để đối chiếu một trọng tâm chính với một quan điểm thứ yếu hoặc hạn hẹp, thường ngụ ý rằng phần trước (trong câu này là chuyển động và sự tự do) quan trọng hoặc toàn diện hơn phần sau (hình dạng tĩnh).
Success is about hard work, not just luck.
Thành công nằm ở sự nỗ lực, chứ không chỉ là may mắn.
EN: Issey Miyake was famous for his 'A-POC' (A Piece of Cloth) concept and his pleats, which revolutionized fashion by prioritizing how fabric moves with the human body, contrasting with the structured, rigid tailoring of traditional Western haute couture.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự tàn phá và hủy diệt trên diện rộng
Trong ngữ cảnh: bị phơi nhiễm (trong môi trường hoặc chất độc hại)
Trong ngữ cảnh: chấn thương tâm lý hoặc trải nghiệm đau đớn
Trong ngữ cảnh: chủ nghĩa lạc quan; có cái nhìn tích cực về tương lai
Trong ngữ cảnh: tiềm năng; khả năng phát triển
Trong ngữ cảnh: dễ tiếp cận; phổ biến đại chúng
Trong ngữ cảnh: trao quyền; làm cho có quyền tự chủ hơn
Trong ngữ cảnh: người học việc; thực tập sinh
Trong ngữ cảnh: phức tạp và tinh xảo
Trong ngữ cảnh: tĩnh tại; không thay đổi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To think or speak about something for a long time, especially something unpleasant.
Luôn nghĩ về; day dứt về
People from various backgrounds, social classes, or professions.
Mọi tầng lớp xã hội; mọi ngành nghề
A possession that is taken to indicate a person's high social or professional status.
Biểu tượng địa vị
Expensive, trendy, and artistic clothing produced by leading fashion houses.
Thời trang cao cấp
The art or profession of visual communication that combines images, words, and ideas to convey information.
Thiết kế đồ họa
A form or appearance that is fixed, showing no movement or change.
Hình khối tĩnh