Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự tàn phá và hủy diệt trên diện rộng
Trong ngữ cảnh: bị phơi nhiễm (trong môi trường hoặc chất độc hại)
Trong ngữ cảnh: chấn thương tâm lý hoặc trải nghiệm đau đớn
Trong ngữ cảnh: chủ nghĩa lạc quan; có cái nhìn tích cực về tương lai
Trong ngữ cảnh: tiềm năng; khả năng phát triển
Trong ngữ cảnh: dễ tiếp cận; phổ biến đại chúng
Trong ngữ cảnh: trao quyền; làm cho có quyền tự chủ hơn
Trong ngữ cảnh: người học việc; thực tập sinh
Trong ngữ cảnh: phức tạp và tinh xảo
Trong ngữ cảnh: tĩnh tại; không thay đổi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To think or speak about something for a long time, especially something unpleasant.
Luôn nghĩ về; day dứt về
People from various backgrounds, social classes, or professions.
Mọi tầng lớp xã hội; mọi ngành nghề
A possession that is taken to indicate a person's high social or professional status.
Biểu tượng địa vị
Expensive, trendy, and artistic clothing produced by leading fashion houses.
Thời trang cao cấp
The art or profession of visual communication that combines images, words, and ideas to convey information.
Thiết kế đồ họa
A form or appearance that is fixed, showing no movement or change.
Hình khối tĩnh