To make the difference between two things less clear.
Làm mờ ranh giới
Giải thích: Được sử dụng khi hai khái niệm hoặc lĩnh vực vốn dĩ khác biệt trở nên tương đồng, khó phân biệt.
Ví dụ: The new smartphone blurs the line between a phone and a professional camera.
A polite way to say that someone has died.
Qua đời, từ trần
Giải thích: Đây là cách nói giảm nói tránh của từ "die", thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc để chia buồn.
Ví dụ: The world-renowned designer passed away peacefully at the age of 84.
To cause something to remain after one has gone or died.
Để lại, di sản
Giải thích: Chỉ việc tác phẩm, tầm ảnh hưởng hoặc tài sản của một người vẫn còn tồn tại sau khi họ rời đi hoặc qua đời.
Ví dụ: The great scientist left behind a wealth of research that still helps us today.
To look after or maintain something.
Chăm sóc, bảo quản
Giải thích: Trong ngữ cảnh thời trang, từ này chỉ các công việc bảo quản quần áo như giặt giũ, là ủi.
Ví dụ: These silk shirts are beautiful but very difficult to care for.
A process of applying heat and pressure to fabric to create permanent shapes, textures, or pleats.
Ép nhiệt
Giải thích: Động từ "press" trong đời sống hàng ngày thường có nghĩa là "ấn" hoặc "ép", nhưng trong lĩnh vực dệt may, "press" chuyên dùng để chỉ việc "ủi" hoặc "ép định hình". Ở đây chỉ việc sử dụng nhiệt độ cao và áp suất để tạo ra hình dạng vĩnh viễn cho vải.
Ví dụ: The pleats are heat-pressed into the polyester fabric so they never lose their shape.
Garments that do not require special cleaning processes like dry cleaning or intensive ironing.
Dễ chăm sóc/bảo quản
Giải thích: "care for" trong ngữ cảnh hàng ngày thường có nghĩa là "chăm sóc (người hoặc thú cưng)" hoặc "thích". Tuy nhiên, trên nhãn quần áo hoặc trong lĩnh vực thời trang, "care" dùng để chỉ việc "giặt giũ và bảo quản" trang phục (như giặt, sấy, ủi).
Ví dụ: This synthetic blend is durable and easy to care for, making it ideal for travel.
The long-lasting impact of a person's creative work or ideas, rather than just financial inheritance.
Di sản/Sự kế thừa
Giải thích: "legacy" trong thuật ngữ pháp lý hoặc đời thường thường chỉ "di sản" (tiền bạc hoặc tài sản). Nhưng khi mô tả một nghệ sĩ hoặc nhà thiết kế, nó đề cập đến tầm ảnh hưởng sâu rộng của tác phẩm, phong cách hoặc ý tưởng sáng tạo của họ đối với thế hệ mai sau.
Ví dụ: The designer's legacy lives on through the many students he mentored.