To attract someone to something again or to return to a previous state.
Thu hút trở lại, kéo lại
Giải thích: Trong bài viết, cụm từ này chỉ việc Miyazaki dù đã nhiều lần tuyên bố giải nghệ nhưng luôn bị những cảm hứng câu chuyện mới thu hút trở lại thế giới sáng tạo hoạt hình.
Ví dụ: Each time, he finds himself drawn back to animation by new stories.
Earning more money than any other film or product.
Có doanh thu cao nhất, kiếm tiền nhiều nhất
Giải thích: Gross trong kinh doanh chỉ tổng doanh thu, highest-grossing thường được dùng để mô tả kỷ lục doanh thu phòng vé của phim điện ảnh.
Ví dụ: The film became the highest-grossing film in Japanese history.
Done by a person rather than a machine.
bằng tay, thủ công
Giải thích: Nhấn mạnh việc không phụ thuộc vào thiết bị tự động hay máy tính, mà được hoàn thành trực tiếp bởi con người.
Ví dụ: He draws almost every frame of his films by hand.
In the beginning.
lúc đầu, ban đầu
Giải thích: Dùng để so sánh trạng thái bắt đầu của sự việc với sự thay đổi sau đó, thường ngụ ý rằng "sau đó tình hình đã khác".
Ví dụ: It was not a huge hit at first, but it gradually gained popularity.
A very successful and popular movie, song, or book.
Tác phẩm cực kỳ thành công; bản hit
Giải thích: Trong tiếng Anh thông dụng, 'hit' thường có nghĩa là "đánh", nhưng trong ngành giải trí, nó chỉ những tác phẩm rất thành công và phổ biến, như "bài hát hit" hoặc "phim ăn khách".
Ví dụ: The new superhero movie was a huge hit at the box office.
A full-length animated movie, typically lasting 40 minutes or longer.
Phim hoạt hình dài
Giải thích: 'Feature' thường có nghĩa là "đặc điểm" hoặc "tính năng", nhưng trong giới điện ảnh, 'feature film' dùng để chỉ "phim dài" (phim chính), nhằm phân biệt với phim ngắn (short films) hoặc trailer.
Ví dụ: The studio is currently developing a new 3D animated feature.
One of the many single images that make up a motion picture.
Khung hình
Giải thích: 'Frame' thường có nghĩa là "khung ảnh" hoặc "khung sườn", nhưng trong sản xuất hoạt hình và video, nó chỉ đơn vị nhỏ nhất cấu thành nên phim - một hình ảnh tĩnh duy nhất. Các họa sĩ hoạt hình cần vẽ hàng ngàn 'frames' để tạo ra cảm giác chuyển động.
Ví dụ: Traditional animation requires drawing 24 frames for every second of film.