Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thể hiện cá tính và cảm xúc của bản thân thông qua hành vi hoặc nghệ thuật (như trang phục).
Trong ngữ cảnh: Nhất quán, không thay đổi dễ dàng theo thời gian.
Trong ngữ cảnh: Sự ủng hộ hoặc quảng bá công khai của người nổi tiếng hoặc nhân vật của công chúng đối với sản phẩm.
Trong ngữ cảnh: Đa năng, dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách khác nhau.
Trong ngữ cảnh: Được may đo riêng, hoặc chỉ sự vừa vặn và tinh tế trong thiết kế.
Trong ngữ cảnh: Chân thật, không giả tạo hoặc bắt chước.
Trong ngữ cảnh: Một món quần áo (cách nói trang trọng hơn).
Trong ngữ cảnh: Bị vứt bỏ, không còn cần thiết.
Trong ngữ cảnh: Bền vững, chỉ quá trình sản xuất thân thiện với môi trường và có thể phát triển lâu dài.
Trong ngữ cảnh: Hình dáng hoặc đường nét bên ngoài của trang phục.
Trong ngữ cảnh: Tuân theo, chạy theo số đông, phù hợp với tiêu chuẩn chung.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To appear and disappear frequently; to be transitory.
Đến rồi đi, thoáng qua.
To combine different things (especially clothes) in a variety of ways.
Phối đồ, kết hợp tùy ý.
To eventually reach a particular place or situation, often unexpectedly.
Cuối cùng là, kết thúc bằng...
To break into pieces because of being old or badly made.
Tan vỡ, rời rạc, tan rã.
Essential, simple, and versatile clothing items that form the core of a wardrobe.
Đồ cơ bản
Individual items of clothing or accessories.
Món đồ / Item
The overall shape or outline of a garment or an outfit when worn on the body.
Phom dáng / Hình bóng
An industry model that focuses on producing high volumes of trendy clothing quickly and at low costs.
Thời trang nhanh
The core set of clothes that provide the base for many different outfits.
Nền tảng phối đồ