Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đương kim, đương nhiệm (chỉ người hiện đang giữ chức vô địch hoặc một danh hiệu nào đó)
Trong ngữ cảnh: Dẫn dắt, đi đầu (dẫn đầu cuộc tấn công hoặc hành động)
Trong ngữ cảnh: Ấn tượng, đáng nể
Trong ngữ cảnh: Làm cho (các nhà phê bình) im lặng, dập tắt (sự hoài nghi)
Trong ngữ cảnh: Nhà phê bình, người chỉ trích
Trong ngữ cảnh: Sự chế nhạo, sự nhạo báng
Trong ngữ cảnh: Nỗi đau khổ tột cùng, trải nghiệm đau lòng
Trong ngữ cảnh: Chướng ngại vật, sự cản trở
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The scoring of three goals in one game by a single player
Cú hat-trick (ghi ba bàn trong một trận)
To experience a sudden delay or barrier to progress; to face an insurmountable obstacle
Đâm đầu vào tường, gặp phải trở ngại lớn
A single match played to decide which competitor or team finishes in third place (the bronze medal winner)
Trận tranh hạng ba