EN: The preposition 'as' is used here to state the role, identity, or status of a person. It is followed by a noun phrase ('the reigning Ballon d'Or winner') to describe the capacity in which someone performs an action.
Tiếng Việt: Giới từ 'as' ở đây được dùng để chỉ vai trò, thân phận hoặc địa vị của ai đó. Sau nó là một cụm danh từ ('the reigning Ballon d'Or winner') để mô tả ai đó thực hiện hoạt động với tư cách hoặc phẩm chất gì.
She joined the company as a senior software engineer.
Cô ấy gia nhập công ty này với tư cách là kỹ sư phần mềm cấp cao.
EN: The present participle 'reigning' (from the verb 'reign') is used as an adjective meaning 'currently holding a particular title or championship'.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại 'reigning' (bắt nguồn từ động từ 'reign') được dùng như tính từ ở đây, nghĩa là 'đương kim' hoặc 'hiện tại', chỉ người đang giữ một danh hiệu hoặc chức vô địch nào đó.
EN: The 'Ballon d'Or' (Golden Ball) is an annual football award presented by French news magazine France Football since 1956. It is widely regarded as the most prestigious individual award for football players. The term 'reigning' indicates that the player won the most recent edition of the award prior to the tournament.
Tiếng Việt: 'Quả bóng vàng' (Ballon d'Or) là giải thưởng bóng đá thường niên do tạp chí tin tức Pháp 'France Football' tổ chức từ năm 1956. Nó được coi rộng rãi là vinh dự cá nhân danh giá nhất trong giới bóng đá. Từ 'reigning' (đương kim/đương nhiệm) cho biết cầu thủ đó vừa mới giành được Quả bóng vàng gần nhất trước khi World Cup đó diễn ra.
EN: The prepositional phrase 'with + noun' is used as an adverbial modifier to describe the manner in which an action is performed (how someone does something). In this sentence, 'with incredible confidence' describes how 'he played'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'with + danh từ' có thể được dùng như trạng ngữ bổ nghĩa để mô tả cách thức hành động diễn ra (ai đó làm gì như thế nào). Trong câu này, 'with incredible confidence' (với sự tự tin đáng kinh ngạc) mô tả trạng thái 'chơi bóng' (played) của anh ấy.
She spoke with great passion during the presentation.
Cô ấy đã phát biểu với sự nhiệt tình rất lớn trong buổi thuyết trình.
EN: Compound adjectives are formed by joining two or more words with a hyphen (e.g., 'world-class'). They function as a single adjective to modify a noun. 'World-class' means being among the best in the world.
Tiếng Việt: Tính từ ghép được tạo thành bằng cách nối hai hoặc nhiều từ với dấu gạch nối (ví dụ: 'world-class'). Chúng có chức năng như một tính từ đơn để bổ nghĩa cho danh từ. 'World-class' có nghĩa là 'đẳng cấp thế giới', chỉ việc ở trình độ hàng đầu thế giới.
The hotel is known for its world-class service.
Khách sạn này nổi tiếng với dịch vụ đẳng cấp thế giới.
EN: In British English and global football (soccer) culture, the word 'pitch' is standardly used to refer to the playing field. In American English, 'field' is more commonly used.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh và văn hóa bóng đá toàn cầu, từ 'pitch' thường được dùng để chỉ sân bóng đá. Trong khi đó, tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'field' hơn.
EN: The infinitive phrase 'to secure a victory' is used as an adverbial of purpose, explaining 'why' the action of scoring was done or what it achieved. In English, 'to + verb' (infinitive) often expresses the goal or intention behind an action.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to secure a victory' ở đây được dùng như trạng từ, chỉ mục đích, để giải thích tại sao thực hiện hành động 'ghi bàn' hoặc hành động đó đạt được kết quả gì. Trong tiếng Anh, 'to + động từ nguyên thể' (động từ nguyên mẫu) thường dùng để diễn tả mục tiêu hoặc ý định đằng sau một hành động.
She trained hard every day to win the gold medal.
Cô ấy tập luyện chăm chỉ mỗi ngày để giành huy chương vàng.
EN: The preposition 'against' is commonly used in sports contexts to indicate opposition or the opponent that a team or player is competing against.
Tiếng Việt: Giới từ 'against' rất phổ biến trong ngữ cảnh thể thao, dùng để chỉ đối thủ hoặc đội đối đầu.
Our team will play against Spain in the finals.
Đội của chúng tôi sẽ đối đầu với Tây Ban Nha trong trận chung kết.
EN: The term 'hat-trick' originates from cricket in the late 19th century, where a bowler who took three wickets in three consecutive deliveries was presented with a hat by their club. Today, it is widely used in association football (soccer) to describe the feat of scoring three goals in a single game.
Tiếng Việt: Từ 'hat-trick' (cú hat-trick) bắt nguồn từ môn cricket vào cuối thế kỷ 19. Khi đó, nếu một vận động vi ném bóng trúng ba cọc liên tiếp, câu lạc bộ sẽ tặng một chiếc mũ để vinh danh. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rã trong bóng đá để mô tả thành tích một người ghi ba bàn trong một trận đấu.
EN: The conjunction 'as' is used here to mean 'while' or 'at the same time as', showing two actions happening simultaneously. It can also imply a causal relationship ('because/since') depending on the context.
Tiếng Việt: Liên từ 'as' ở đây có nghĩa là 'khi' hoặc 'cùng lúc đó', dùng để thể hiện hai hành động xảy ra đồng thời. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể hàm ý quan hệ nhân quả ('bởi vì/do').
She smiled as she waved goodbye to her friends.
Cô ấy mỉm cười khi vẫy tay chào tạm biệt bạn bè.
EN: The verb 'help' can be followed by a bare infinitive (verb without 'to', e.g., 'helped spearhead') or a full infinitive ('helped to spearhead'). Both structures are grammatically correct and common in modern English.
Tiếng Việt: Động từ 'help' (giúp) có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu không có 'to' (tức là động từ nguyên dạng, ví dụ: 'helped spearhead') hoặc động từ nguyên mẫu có 'to' ('helped to spearhead'). Cả hai cấu trúc đều đúng và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
The new software helped improve the team's productivity.
Phần mềm mới này đã giúp nâng cao năng suất của nhóm.
EN: In football (soccer) terminology, 'group games' refers to the initial round-robin stage of a tournament like the World Cup, where teams are divided into groups. 'Spearhead the attack' is a common sports metaphor meaning to lead the offensive plays of the team.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ bóng đá, 'group games' chỉ giai đoạn vòng bảng của các giải đấu lớn như World Cup (thể thức vòng tròn). 'Spearhead the attack' (dẫn dắt cuộc tấn công) là một phép ẩn dụ thể thao phổ biến, nghĩa là chủ đạo và dẫn dắt thế tấn công của đội.
EN: The verb 'finish' can be followed by a direct object ('the tournament') and a prepositional phrase starting with 'with' to describe the state, condition, or accompanying achievement upon completion.
Tiếng Việt: Động từ 'finish' (kết thúc/hoàn thành) có thể theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (như 'the tournament') và kết hợp với cụm giới từ do 'with' dẫn dắt, để mô tả trạng thái, điều kiện hoặc thành tựu đi kèm khi hoàn thành việc gì đó.
She finished the school year with an outstanding academic record.
Cô ấy đã kết thúc năm học với thành tích học tập xuất sắc.
EN: The preposition 'of' is used here to define or specify the contents of the 'record'. It connects the noun 'record' with the specific details ('five goals and one assist').
Tiếng Việt: Giới từ 'of' ở đây được dùng để định nghĩa hoặc cụ thể hóa nội dung của 'record' (thành tích). Nó liên kết danh từ 'record' với chi tiết cụ thể ('five goals and one assist'), biểu thị 'thành tích của...'.
He has a collection of rare stamps.
Anh ấy sở hữu một bộ sưu tập tem hiếm.
EN: In football (soccer) terminology, 'goals' and 'assists' are the primary individual statistics used to measure an attacking player's performance. A 'goal' is scored when the ball crosses the goal line, while an 'assist' is the final pass leading directly to a goal. In major tournaments like the World Cup, achieving a combined total of six goal contributions (5 goals, 1 assist) is considered an elite, world-class performance.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ bóng đá, 'goals' (bàn thắng) và 'assists' (kiến tạo) là những chỉ số cá nhân chính để đánh giá màn trình diễn của cầu thủ tấn công. Khi bóng vượt qua vạch vôi là 'bàn thắng', còn 'kiến tạo' là đường chuyền cuối cùng trực tiếp dẫn đến bàn thắng. Trong các giải đấu lớn như World Cup, đóng góp tổng cộng sáu bàn (năm bàn thắng, một kiến tạo) được xem là màn trình diễn xuất sắc đẳng cấp thế giới.
EN: The phrasal verb 'run into' literally means to collide with, but figuratively it means to encounter an unexpected obstacle, difficulty, or opponent. In sports contexts, 'running into a wall' describes facing a defense that is extremely difficult to penetrate.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'run into' theo nghĩa đen là va chạm, nhưng theo nghĩa ẩn dụ có nghĩa là gặp phải chướng ngại vật, khó khăn hoặc đối thủ bất ngờ. Trong ngữ cảnh thể thao, 'running into a wall' (đụng phải bức tường) được dùng để mô tả việc phải đối mặt với hàng phòng ngự cực kỳ khó xuyên thủng.
The team ran into a strong opponent in the quarter-finals.
Đội đó đã chạm trán một đối thủ mạnh ở tứ kết.
EN: Compound verbs with a shared subject: When two actions are performed by the same subject ('France'), they can be connected by 'and' without repeating the subject ('France ran into... and [France] lost...'). This creates a more concise and cohesive sentence structure.
Tiếng Việt: Động từ kép dùng chung chủ ngữ: Khi hai hành động do cùng một chủ ngữ ('Pháp') thực hiện, có thể nối bằng 'and' mà không cần lặp lại chủ ngữ ('Pháp chạm trán... và [Pháp] thua...'). Điều này tạo ra cấu trúc câu ngắn gọn và mạch lạc hơn.
She entered the stadium and greeted her fans.
Cô ấy bước vào sân vận động và chào hỏi người hâm mộ của mình.
EN: In football (soccer) culture, referring to a team's defense as a 'wall' (especially a 'Spanish wall' or 'Italian wall') is a common metaphor praising their highly organized, impenetrable defensive line. Additionally, scorelines like 'two-zero' are often spoken as 'two-nil' in British English and international football contexts, though 'two-zero' is also widely understood.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, việc ví hàng phòng ngự của một đội như một 'bức tường' (đặc biệt là 'bức tường Tây Ban Nha' hoặc 'bức tường Ý') là một phép ẩn dụ phổ biến, dùng để ca ngợi hàng phòng ngự có tổ chức và khó xuyên thủng. Ngoài ra, tỉ số như 'two-zero' (hai không) trong tiếng Anh Anh và bối cảnh bóng đá quốc tế thường được nói là 'two-nil', nhưng 'two-zero' cũng được hiểu rộng rãi.
EN: Compound adjectives (e.g., 'ten-goal', 'third-place') are formed by combining two or more words, usually connected by a hyphen, to modify a noun. When a number is part of a compound adjective modifying a noun, the noun within the adjective (like 'goal' or 'place') remains in its singular form.
Tiếng Việt: Tính từ ghép (ví dụ: 'ten-goal', 'third-place') được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ, thường được nối bằng dấu gạch nối, dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Khi số là một phần của tính từ ghép để bổ nghĩa cho danh từ, danh từ bên trong tính từ đó (như 'goal' hoặc 'place') phải giữ dạng số ít.
They signed a five-year contract with the new sponsor.
Họ đã ký hợp đồng năm năm với nhà tài trợ mới.
EN: The adverb 'next' can be used at the end of a sentence to indicate that an event happened immediately after the previously mentioned event in a sequence.
Tiếng Việt: Trạng từ 'next' có thể đặt ở cuối câu để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau sự kiện đã được đề cập trước đó (nghĩa là 'tiếp theo, sau đó').
We visited the museum first and went to the park next.
Chúng tôi tham quan bảo tàng trước, sau đó đến công viên.
EN: In major football tournaments like the World Cup, the 'third-place match' (often called the bronze medal game or play-off for third place) is contested by the two losing semifinalists. While some criticize it as a meaningless exhibition match, it often produces high-scoring, 'wild' games because the teams play with less tactical pressure and more freedom.
Tiếng Việt: Trong các giải bóng đá lớn như World Cup, 'trận tranh hạng ba' (third-place match, thường được gọi là trận tranh giải ba) là trận đấu giữa hai đội thua ở bán kết. Mặc dù một số người chỉ trích đây là trận đấu biểu diễn ít ý nghĩa, nhưng nó thường tạo ra những trận đấu có tỷ số cao, rất hấp dẫn và 'điên rồ', vì cả hai đội không chịu áp lực vô địch, ít gánh nặng chiến thuật và chơi cởi mở hơn.
EN: The coordinating conjunction 'yet' is used to connect two independent clauses, showing contrast or contradiction. It has a similar meaning to 'but' but often carries a stronger sense of surprise or unexpectedness.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'yet' dùng để nối hai mệnh đề độc lập, biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn. Ý nghĩa của nó tương tự như 'but' (nhưng), nhưng thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc bất ngờ mạnh hơn.
She studied hard for the exam, yet she did not pass.
Cô ấy học hành chăm chỉ cho kỳ thi, nhưng cô ấy vẫn không đậu.
EN: The adverb 'still' is used to emphasize that a situation continues to exist, especially when this is surprising or unexpected in light of other circumstances.
Tiếng Việt: Trạng từ 'still' được dùng để nhấn mạnh rằng một tình huống nào đó vẫn còn tồn tại, đặc biệt là khi xét đến các tình huống khác mà thấy đáng ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
It was raining heavily, but they still went for a run.
Lúc đó trời mưa rất to, nhưng họ vẫn ra ngoài chạy bộ.
EN: In English sports terminology, scores are often expressed as 'six-four' (6-4). When translating to Traditional Chinese, the losing score is usually placed second in the context of a defeat, so 'lost six-four' is translated as '以四比六落敗' to sound natural to native speakers.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ thể thao tiếng Anh, tỷ số thường được đọc trực tiếp là 'six-four' (6-4). Khi dịch sang tiếng Việt, nếu đề cập đến 'thua', tiếng Việt có thói quen đặt số điểm của bên thua ở phía sau, vì vậy 'lost six-four' sẽ được dịch một cách tự nhiên thành 'thua bốn-sáu' để phù hợp với thói quen ngôn ngữ của người Việt.
EN: The prepositional phrase 'in [ordinal] place' is used to describe the final position or ranking of a competitor or team in a tournament or race.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'in + số thứ tự + place' được dùng để mô tả thứ hạng hoặc vị trí cuối cùng của đối thủ hoặc đội trong giải đấu hoặc trận đấu.
The runner finished the marathon in third place.
Vận động viên đó đã hoàn thành cuộc đua marathon với vị trí thứ ba.
EN: The present participle clause (v-ing), 'bringing...', acts as an adverbial clause of result, showing the consequence of the main clause's action.
Tiếng Việt: Mệnh đề do hiện tại phân từ dẫn dắt (v-ing, như 'bringing...' ở đây) đóng vai trò là mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, dùng để nêu rõ hậu quả hoặc ảnh hưởng do hành động của mệnh đề chính mang lại.
The storm damaged the power lines, leaving the city in darkness.
Cơn bão đã làm hỏng đường dây tải điện, khiến cả thành phố chìm trong bóng tối.
EN: In major football tournaments like the World Cup, finishing in fourth place is often considered a bittersweet or even painful result. While reaching the semifinals is a massive achievement, losing both the semifinal and the subsequent third-place play-off means leaving the tournament on consecutive defeats, missing out on a medal.
Tiếng Việt: Trong các giải bóng đá lớn như World Cup, việc đứng thứ tư thường bị coi là kết quả vui buồn lẫn lộn, thậm chí đau đớn. Dù vào đến bán kết là một thành tích lớn, nhưng thua liên tiếp ở bán kết và trận tranh hạng ba sau đó đồng nghĩa với việc đội kết thúc giải đấu bằng chuỗi trận thua và tuột mất huy chương.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or point in time in the past. In this sentence, 'had finally silenced' indicates that the silencing of critics happened prior to the realization that being brilliant was not enough.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, 'had finally silenced' (cuối cùng đã khiến... im lặng) cho thấy hành động khiến những người chỉ trích im lặng xảy ra trước khi nhận ra rằng chỉ xuất sắc thôi là chưa đủ.
By the time the tournament ended, Dembélé had already scored five goals.
Khi giải đấu kết thúc, Dembélé đã ghi được năm bàn thắng.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence or clause. Here, 'being brilliant' acts as the singular subject of the verb 'was'.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể được dùng như danh từ và giữ vai trò chủ ngữ trong câu hoặc mệnh đề. Ở đây, 'being brilliant' (việc xuất sắc) là chủ ngữ số ít của động từ 'was'.
Winning the Ballon d'Or was his ultimate dream.
Giành Quả bóng vàng là giấc mơ cuối cùng của anh ấy.
EN: In professional football, players like Dembélé often face intense public and media scrutiny. The phrase 'silenced his critics' is a common sports idiom used when an athlete performs exceptionally well to prove doubters wrong. However, football is a team sport, and as the context shows, individual brilliance (even scoring a hat-trick or winning the Ballon d'Or) is often 'not enough' to secure team glory like the World Cup.
Tiếng Việt: Trong bóng đá chuyên nghiệp, những cầu thủ như Dembélé thường phải đối mặt với sự soi xét khắt khe của công chúng và truyền thông. 'silenced his critics' (làm im lặng những nhà phê bình) là thành ngữ thường dùng trong thể thao, để mô tả việc một vận động viên chứng minh những người hoài nghi đã sai bằng màn trình diễn xuất sắc. Tuy nhiên, bóng đá là môn thể thao đồng đội, như bối cảnh cho thấy, màn trình diễn cá nhân xuất sắc (dù là lập hat-trick hay giành Quả bóng vàng) thường 'không đủ' để đảm bảo những danh hiệu tập thể như World Cup.
EN: The Present Perfect Tense ('has learned') is used to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has a strong connection or relevance to the present. In this context, it emphasizes that the experience he gained in the past is now a part of his character.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has learned) được dùng để mô tả hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên quan hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh rằng kinh nghiệm anh ấy có được trong quá khứ đã trở thành một phần tính cách hiện tại của anh ấy.
She has learned to accept constructive criticism from her peers.
Cô ấy đã học cách chấp nhận những lời phê bình mang tính xây dựng từ đồng nghiệp.
EN: The correlative conjunction 'both... and...' is used to join two grammatical elements of equal importance (in this case, two noun phrases: 'public mockery' and 'deep heartbreak'). It emphasizes that both elements are equally applicable.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan 'both... and...' (cả... và...) được dùng để nối hai yếu tố có vị trí ngữ pháp ngang nhau (ở đây là hai cụm danh từ: 'public mockery' và 'deep heartbreak'). Nó nhấn mạnh rằng cả hai yếu tố đều áp dụng như nhau và cùng tồn tại.
The program is designed to improve both reading and writing skills.
Chương trình này nhằm mục đích nâng cao cả kỹ năng đọc và viết.
EN: In professional football, elite players like Dembélé are constantly under intense media scrutiny and public pressure. The phrase 'public mockery' refers to the harsh criticism and memes shared by fans and media when a high-profile player underperforms or suffers from frequent injuries, highlighting the psychological resilience required in modern sports.
Tiếng Việt: Trong giới bóng đá chuyên nghiệp, những cầu thủ hàng đầu như Dembélé thường phải đối mặt với sự soi xét nghiêm khắc của truyền thông và áp lực từ công chúng. 'Public mockery' (sự chế nhạo của công chúng) chỉ những lời chỉ trích gay gắt và sự chế giễu qua meme từ người hâm mộ và truyền thông khi một cầu thủ nổi tiếng thi đấu kém hoặc thường xuyên chấn thương, điều này cho thấy sức bền tâm lý mạnh mẽ mà các vận động viên hiện đại phải có.
EN: The word 'neither' is a determiner used to refer to 'not one and not the other' of two things. When used as a determiner before a singular countable noun ('obstacle'), it takes a singular verb ('has').
Tiếng Việt: 'Neither' là một từ hạn định, dùng để chỉ 'không phải cái này cũng không phải cái kia' (cả hai đều không). Khi nó được dùng làm từ hạn định bổ nghĩa cho danh từ đếm được số ít (như obstacle trong câu này), phía sau phải dùng động từ số ít (như has).
Neither plan has been approved by the committee.
Cả hai kế hoạch này đều không được ủy ban phê duyệt.
EN: The present perfect tense ('has ever stopped') is used here with 'ever' to describe an experience or state that has (or in this case, has not) occurred up to the present moment in the subject's life.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has ever stopped) ở đây được dùng cùng với 'ever' (từng) để mô tả cho đến thời điểm hiện tại, trong sự nghiệp hoặc cuộc đời của chủ ngữ, một kinh nghiệm hoặc trạng thái nào đó đã xảy ra hay chưa (ở đây là 'chưa bao giờ').
No challenge has ever stopped her from achieving her goals.
Không có thử thách nào từng cản trở cô ấy đạt được mục tiêu.
EN: In professional sports, especially European football, players face immense public scrutiny and media mockery. The phrase 'football journey' encapsulates not just the physical matches, but the psychological resilience required to survive career-threatening injuries, transfer sagas, and intense criticism from fans and pundits.
Tiếng Việt: Trong thể thao chuyên nghiệp (đặc biệt là bóng đá châu Âu), các cầu thủ phải đối mặt với áp lực dư luận to lớn và sự chế nhạo từ truyền thông. Cụm từ 'football journey' (hành trình bóng đá/sự nghiệp bóng đá) trong câu không chỉ đơn thuần chỉ từng trận đấu, mà còn tượng trưng cho sức bền tinh thần mạnh mẽ mà cầu thủ phải có khi đối mặt với những chấn thương có thể kết thúc sự nghiệp, những vụ lùm xùm chuyển nhượng, và những lời chỉ trích gay gắt từ người hâm mộ cũng như các chuyên gia bình luận.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đương kim, đương nhiệm (chỉ người hiện đang giữ chức vô địch hoặc một danh hiệu nào đó)
Trong ngữ cảnh: Dẫn dắt, đi đầu (dẫn đầu cuộc tấn công hoặc hành động)
Trong ngữ cảnh: Ấn tượng, đáng nể
Trong ngữ cảnh: Làm cho (các nhà phê bình) im lặng, dập tắt (sự hoài nghi)
Trong ngữ cảnh: Nhà phê bình, người chỉ trích
Trong ngữ cảnh: Sự chế nhạo, sự nhạo báng
Trong ngữ cảnh: Nỗi đau khổ tột cùng, trải nghiệm đau lòng
Trong ngữ cảnh: Chướng ngại vật, sự cản trở
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The scoring of three goals in one game by a single player
Cú hat-trick (ghi ba bàn trong một trận)
To experience a sudden delay or barrier to progress; to face an insurmountable obstacle
Đâm đầu vào tường, gặp phải trở ngại lớn
A single match played to decide which competitor or team finishes in third place (the bronze medal winner)
Trận tranh hạng ba