To wait anxiously or excitedly for something to happen.
Nín thở chờ đợi, theo dõi một cách căng thẳng
Giải thích: Mô tả trạng thái nín thở vì cực kỳ căng thẳng, phấn khích hoặc mong đợi.
Ví dụ: The entire nation held its breath during the final match, knowing what was at stake.
In a position to be lost or gained; at risk.
Sống còn, thành bại phụ thuộc vào điều này
Giải thích: Chỉ việc gì đó đang gặp nguy hiểm, hoặc kết quả của nó sẽ mang lại ảnh hưởng hoặc tổn thất lớn.
Ví dụ: With the gold medal at stake, the players gave their absolute best.
To provide help or money to people or organizations that have helped you or who are in need.
Đền đáp (xã hội)
Giải thích: Chỉ việc giúp đỡ người khác hoặc xã hội thông qua quyên góp hoặc hoạt động tình nguyện sau khi đạt được thành công.
Ví dụ: He donates generously to children's charities in Korea, showing his commitment to giving back.
Crying because of extreme happiness.
Nước mắt hạnh phúc
Giải thích: Đây là một cụm từ phổ biến dùng để mô tả những giọt nước mắt rơi vì quá hạnh phúc.
Ví dụ: His father watched the ceremony on television in Korea and cried tears of joy.
A transfer of a professional athlete from one club to another.
Sự chuyển nhượng (của vận động viên chuyên nghiệp)
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, 'move' thường có nghĩa là "di chuyển" hoặc "chuyển nhà". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp, nó chỉ việc chuyển nhượng chính thức của một cầu thủ từ câu lạc bộ này sang câu lạc bộ khác.
Ví dụ: The striker's move to the Spanish club cost over 50 million euros.
The field of play for sports like football (soccer), rugby, or cricket.
Sân bóng đá; sân thi đấu
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, 'pitch' có thể chỉ "cao độ" hoặc "cú ném bóng". Trong tiếng Anh Anh, nó dùng để chỉ sân cỏ thi đấu bóng đá, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ 'field' hơn.
Ví dụ: The players ran onto the pitch as the crowd cheered.
An award given to the top goalscorer in a football league or tournament.
Chiếc giày vàng
Giải thích: Mặc dù 'boot' có nghĩa là "chiếc ủng", nhưng trong thuật ngữ bóng đá, 'Golden Boot' là một danh từ riêng, đại diện cho giải thưởng danh giá dành cho cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất.
Ví dụ: Winning the Golden Boot is a dream for every forward.
To make a relationship, idea, or position firm and strong.
Củng cố; thiết lập (vị thế)
Giải thích: 'Cement' vốn có nghĩa là "xi măng" dùng trong xây dựng. Ở đây nó được dùng như một động từ, ẩn dụ cho việc làm cho "vị thế" hoặc "danh tiếng" trở nên vững chắc và không thể lay chuyển, giống như xi măng đông cứng lại.
Ví dụ: The team's latest victory cemented their lead in the championship.
Points scored by putting the ball into the net in sports like football.
Bàn thắng
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, 'goals' có nghĩa là "mục tiêu" hoặc "chí hướng". Trong bóng đá, nó đặc biệt chỉ điểm số có được khi đưa bóng vào lưới đối phương.
Ví dụ: He scored two goals in the first half of the game.