Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thất bại, trở ngại
Trong ngữ cảnh: thừa nhận
Trong ngữ cảnh: gần như không, khó có thể
Trong ngữ cảnh: động cơ, nguồn năng lượng (ẩn dụ chỉ người đóng vai trò trung tâm của đội)
Trong ngữ cảnh: Không thể ngăn cản, không thể chặn đứng
Trong ngữ cảnh: xuất sắc, nổi bật
Trong ngữ cảnh: nạng, nạng chống
Trong ngữ cảnh: không ngừng, liên tục
Trong ngữ cảnh: kiệt tác, tác phẩm xuất sắc
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To impede progress or force someone to retreat to a previous state.
Kéo lùi, cản trở tiến triển
Without difficulty or effort.
Một cách dễ dàng, không tốn chút sức lực nào
Using crutches to help walk after an injury.
Chống nạng
An award presented to the best player at a major football tournament.
Quả bóng vàng (Giải thưởng cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu)