Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một hành trình hoặc trải nghiệm đầy phiêu lưu và thử thách
Trong ngữ cảnh: Khắc sâu trong tâm trí, để lại ấn tượng sâu sắc và khó phai mờ
Trong ngữ cảnh: (Di tản, sơ tán) khỏi nơi nguy hiểm
Trong ngữ cảnh: Xảy ra sau đó, tiếp nối ngay sau đó
Trong ngữ cảnh: To lớn, khổng lồ (thường chỉ mức độ hoặc quy mô)
Trong ngữ cảnh: Bị tàn phá nặng nề, bị hủy hoại
Trong ngữ cảnh: Sự kiên cường, khả năng phục hồi, chỉ khả năng nhanh chóng vượt qua khó khăn
Trong ngữ cảnh: Sự cống hiến, sự tận tâm, chỉ sự nhiệt huyết và nỗ lực dành cho một sự nghiệp nào đó
Trong ngữ cảnh: Sự cam kết, sự tận tâm, chỉ sự ủng hộ vững chắc hoặc tinh thần trách nhiệm đối với một điều gì đó
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
At an early stage in a process or period of time.
Ở giai đoạn đầu, từ sớm
To suggest something in an indirect way.
Ám chỉ, gợi ý
In one's innermost feelings, despite appearances to the contrary.
Thâm tâm, thực chất
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra sự khác biệt, có tác động
A sport where skaters perform jumps, spins, and footwork on ice, originally named for the required patterns (figures) carved into the ice.
Trượt băng nghệ thuật
A specific category in professional sports for athletes who have not yet reached the age or status required for 'Senior' level competition.
Các cuộc thi thiếu niên