Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đột ngột sụp đổ hoặc sụp đổ, ở đây chỉ việc công ty kinh doanh thất bại.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ lớn, to lớn.
Trong ngữ cảnh: Một cách mạnh mẽ, triệt để.
Trong ngữ cảnh: Tích cực, có động lực.
Trong ngữ cảnh: Tham gia, tham dự.
Trong ngữ cảnh: Kỳ tích, chiến công, chỉ việc cần đến lòng dũng cảm, kỹ năng hoặc sức mạnh to lớn mới hoàn thành được.
Trong ngữ cảnh: Bằng chứng, minh chứng.
Trong ngữ cảnh: Kiên định, không lay chuyển.
Trong ngữ cảnh: Hoạt động từ thiện, tinh thần bác ái.
Trong ngữ cảnh: Phản ánh, thể hiện.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To start selling shares in a company to the public on a stock exchange.
(Công ty) niêm yết
To provide help or money to people or organizations that have helped you, or to society in general.
Trả ơn / Đóng góp lại
To reduce the amount of money that is spent on something.
Cắt giảm chi phí
The ability to perceive, enjoy, or express what is amusing or comical.
Khiếu hài hước
A period of great success or high prices that suddenly ends.
Bong bóng vỡ
A period of rapid inflation in the stock prices of internet-based companies followed by a sudden crash.
Bong bóng dot-com
The process of a private company starting to sell its shares to the general public on a stock exchange.
Niêm yết trên sàn chứng khoán
Initial Public Offering; the first time a company's stock is sold to the public.
Phát hành lần đầu ra công chúng (IPO)
To collect or gather money, especially for business investment or charity.
Huy động (vốn)