Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự quyết tâm, ý chí kiên định vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu.
Trong ngữ cảnh: Phi thường, đặc biệt, vượt trên mức bình thường.
Trong ngữ cảnh: Nhà cổ sinh vật học, nhà khoa học nghiên cứu về hóa thạch của các sinh vật cổ đại.
Trong ngữ cảnh: Sự nhiệt tình, đam mê, thể hiện sự quan tâm lớn đến điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Cơ hội, thời cơ.
Trong ngữ cảnh: Môi trường sống tự nhiên (của động vật, thực vật).
Trong ngữ cảnh: Tiến lại gần, tiếp cận.
Trong ngữ cảnh: Quan sát, theo dõi.
Trong ngữ cảnh: Sự cống hiến, sự tận tâm, sự toàn tâm toàn ý.
Trong ngữ cảnh: Sự hiện diện, sự có mặt.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop making an effort; to quit.
từ bỏ
To maintain or preserve something so that it continues to exist.
làm cho... tiếp tục tồn tại; giữ cho (ước mơ, hy vọng, v.v.) không bị dập tắt
The environment in which a plant or animal normally lives.
môi trường sống tự nhiên
From a place that is not near; far away.
từ xa; giữ một khoảng cách
The personnel, equipment, and logistics provided to assist a primary researcher or explorer during a field expedition.
Nhân viên hậu cần
The observable actions or reactions of an organism in response to external or internal stimuli.
Hành vi (định nghĩa khoa học)
The state of being physically in the same area as wild animals, which researchers aim to make 'neutral' through habituation.
Sự hiện diện (của nhà nghiên cứu)