Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự kiên trì, nỗ lực bền bỉ vượt qua khó khăn
Trong ngữ cảnh: Sự từ chối, trải nghiệm bị loại bỏ hoặc không được nhận
Trong ngữ cảnh: Hoạt động tình nguyện, cung cấp dịch vụ mà không nhận thù lao
Trong ngữ cảnh: Hấp thụ (kiến thức, thông tin, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Tự học, không qua trường lớp chính quy
Trong ngữ cảnh: Sự hiện diện, tầm ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể (như internet)
Trong ngữ cảnh: Nhiệt huyết, đầy đam mê
Trong ngữ cảnh: Góp chung (tiền, nguồn lực) để cùng sử dụng
Trong ngữ cảnh: Tầm nhìn, ý tưởng hoặc kế hoạch cho tương lai
Trong ngữ cảnh: Bằng chứng, minh chứng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To cause something that was only imagined to happen or exist.
Biến điều gì đó thành hiện thực
An exam which you take to be accepted into a school or university.
Kỳ thi tuyển sinh
Motivated or influenced by a particular force or feeling.
Được thúc đẩy bởi...
Used to show the number of people or things that are part of a larger group.
Trong số...
The existence of a brand, company, or entity in a specific digital space or market.
Sự hiện diện trực tuyến / Dấu chân kỹ thuật số
To combine money, resources, or information from different people for a shared purpose.
Huy động vốn chung / Tập hợp nguồn lực
Something that serves as clear evidence or proof of a specified fact, event, or quality.
Minh chứng / Bằng chứng
A digital platform where multiple third-party sellers can list and sell their products to customers.
Sàn thương mại điện tử / Chợ trực tuyến