Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tuyệt vọng, liều lĩnh
Trong ngữ cảnh: thú nhận, thừa nhận (thường là điều đáng xấu hổ hoặc riêng tư)
Trong ngữ cảnh: phi thường, bất ngờ
Trong ngữ cảnh: sự thích nghi, điều chỉnh để đối phó với hoàn cảnh mới
Trong ngữ cảnh: kiệt tác, tác phẩm vĩ đại
Trong ngữ cảnh: (cảm xúc, âm thanh, v.v.) bùng nổ đột ngột
Trong ngữ cảnh: sự hoan hô nồng nhiệt, tiếng vỗ tay
Trong ngữ cảnh: tượng trưng, đại diện
Trong ngữ cảnh: xuất hiện, nổi lên, nảy sinh
Trong ngữ cảnh: chiến thắng, thành tựu to lớn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
while having to deal with a difficult situation or problem
Đối mặt với (khó khăn, đe dọa, v.v.)
a period of prolonged applause during which the audience rises to its feet
Sự hoan nghênh nhiệt liệt (đứng dậy vỗ tay)
something that serves as clear evidence or proof of a specified quality or fact
Là minh chứng cho..., là bằng chứng cho...
A famous letter written by Ludwig van Beethoven to his brothers in 1802, expressing his despair over his deafness.
Chúc thư Heiligenstadt
To direct the performance of an orchestra or choir.
Chỉ huy
Something that serves as clear evidence or proof of a specified quality or fact.
Minh chứng cho / Bằng chứng cho