Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sáng sủa, đầy ánh sáng
Trong ngữ cảnh: ao, hồ nhỏ
Trong ngữ cảnh: hái, thu hoạch
Trong ngữ cảnh: dự trữ, tiết kiệm
Trong ngữ cảnh: nhàm chán, gây buồn chán
Trong ngữ cảnh: mùa thu
Trong ngữ cảnh: lá (số nhiều của leaf)
Trong ngữ cảnh: mát mẻ
Trong ngữ cảnh: đủ
Trong ngữ cảnh: sẵn sàng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
During the entire day.
Cả ngày, suốt cả ngày
At a great distance in space or time.
Xa xôi, cách xa
Containing a lot of something.
Đầy, chứa đầy
To complete necessary tasks before enjoying leisure time.
Làm việc trước, vui chơi sau
To store or stockpile resources for future use, especially to ensure survival during periods of scarcity like winter.
dự trữ thức ăn/tích trữ lương thực
The natural shelter or storage area of an animal, such as a nest, burrow, or den, in a narrative context.
tổ/hang (của động vật)