Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đóng băng, chỉ trạng thái nước trở thành đá do lạnh.
Trong ngữ cảnh: trống rỗng, bên trong không có gì.
Trong ngữ cảnh: chia sẻ, dùng chung hoặc phân phát đồ vật với người khác.
Trong ngữ cảnh: chăn, vải dùng để giữ ấm.
Trong ngữ cảnh: mùa thu, mùa giữa hè và đông.
Trong ngữ cảnh: cất giữ hoặc tiết kiệm, giữ lại để dùng trong tương lai.
Trong ngữ cảnh: thông minh, khôn ngoan.
Trong ngữ cảnh: khác biệt, có sự thay đổi so với trước đây.
Trong ngữ cảnh: quả mọng, như dâu tây, việt quất – loại trái cây nhỏ, nhiều nước.
Trong ngữ cảnh: cảm thấy tự hào hoặc hãnh diện.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To hit a door with your hand to get someone's attention.
Gõ cửa
To make arrangements or preparations for something in the future.
Lên kế hoạch/chuẩn bị cho…
To give assistance to one another.
Giúp đỡ lẫn nhau
To act in cooperation with someone else.
Hợp tác; làm việc cùng nhau
To feel deep pleasure or satisfaction as a result of one's own achievements or those of someone with whom one is closely associated.
Tự hào về…