Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khổng lồ, dùng để miêu tả kích thước hoặc quy mô lớn hơn nhiều so với bình thường.
Trong ngữ cảnh: sáng bóng, bề mặt phát sáng.
Trong ngữ cảnh: tiếng bước chân.
Trong ngữ cảnh: thân cây đậu, thường chỉ loài cây thần kỳ dẫn lên trời trong truyện cổ tích.
Trong ngữ cảnh: cô đơn, cảm thấy buồn một mình.
Trong ngữ cảnh: vụng về, cử chỉ không linh hoạt.
Trong ngữ cảnh: trân trọng, quý trọng (động từ); kho báu (danh từ).
Trong ngữ cảnh: mặt đất.
Trong ngữ cảnh: tụ họp, tập trung lại với nhau.
Trong ngữ cảnh: nhút nhát, rụt rè.
Trong ngữ cảnh: dũng cảm.
Trong ngữ cảnh: cuộc phiêu lưu.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To grasp something firmly to avoid falling or for safety.
Nắm chặt, bám chắc.
In the beginning, before a change occurs.
Lúc đầu, ban đầu.
To move downwards from a high place using hands and feet.
Trèo xuống.
Completely by oneself, without anyone else.
Một mình, hoàn toàn cô đơn.
The main stem of a bean plant, specifically one that grows exceptionally high in fairy tales.
Cây đậu
A classic nonsense rhyme used by giants in English folklore to express their presence or hunger.
Fee, fi, fo, fum (Câu vần kinh điển khi người khổng lồ xuất hiện)
A formulaic expression used to signal the formal conclusion of a narrative work.
Hết / Kết thúc