To extend the limits of what is possible or known.
Thử thách giới hạn, phá vỡ ranh giới
Giải thích: Chỉ việc vượt qua những hạn chế hiện tại hoặc các phạm vi truyền thống trong khoa học, nghệ thuật hoặc thành tựu cá nhân.
Ví dụ: Her research pushed the boundaries of modern medicine.
To assume control or responsibility for something.
Tiếp quản, đảm nhận
Giải thích: Chỉ việc tiếp nhận vị trí, công việc hoặc trách nhiệm từ người khác.
Ví dụ: She took over the family business after her father retired.
To overcome obstacles or prejudices that prevent progress.
Phá vỡ rào cản, xóa bỏ ngăn cách
Giải thích: Thường chỉ việc vượt qua các định kiến xã hội (như giới tính, sắc tộc) hoặc các hạn chế về mặt thể chế.
Ví dụ: She broke barriers by becoming the first female pilot in the company.
A sudden and very sad event happened.
Bi kịch xảy ra, bất hạnh ập đến
Giải thích: Đây là một cụm từ viết phổ biến, được dùng để dẫn dắt một bước ngoặt không may một cách kịch tính.
Ví dụ: The family was enjoying their vacation when tragedy struck.
The highest university degree that is conferred after a course of study and research in any field, not just philosophy.
Bằng tiến sĩ
Giải thích: Trong lĩnh vực học thuật, từ "Philosophy" (triết học) vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc trong tiếng Hy Lạp cổ đại là "tình yêu đối với sự thông thái". Do đó, PhD không chỉ có nghĩa là "Tiến sĩ Triết học", mà là học vị cao nhất đạt được trong bất kỳ ngành học nào (như vật lý, hóa học, văn học).
Ví dụ: She chose to investigate uranium for her PhD.
Pure substances consisting of atoms that all have the same number of protons; the primary constituents of matter.
Nguyên tố hóa học
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, "elements" có nghĩa là "yếu tố" hoặc "thời tiết (như mưa gió)". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, nó đặc biệt chỉ các nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, là những chất tinh khiết cơ bản nhất cấu tạo nên vật chất.
Ví dụ: They discovered two new elements, polonium and radium.
Streams of particles or electromagnetic waves emitted by a radioactive substance.
Tia / Tia bức xạ
Giải thích: "Rays" thường chỉ "tia sáng" (như ánh nắng). Trong vật lý hạt nhân, nó đặc biệt chỉ dòng hạt năng lượng cao hoặc sóng điện từ phát ra từ chất phóng xạ, thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường và có khả năng xuyên thấu.
Ví dụ: Marie chose to investigate the mysterious rays emitted by uranium.
A formal job or rank within an institution, especially in academia.
Vị trí công tác / Chức vụ giảng dạy
Giải thích: "Position" trong đời sống hàng ngày có nghĩa là "vị trí" hoặc "tư thế". Trong ngữ cảnh đại học, nó đặc biệt chỉ một "vị trí biên chế" hoặc "ghế giảng dạy" chính thức, thường liên quan đến các cấp bậc học thuật và trách nhiệm cụ thể.
Ví dụ: She took over Pierre's teaching position at the Sorbonne.