Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy vô cùng thích thú hoặc bị mê hoặc bởi điều gì đó
Trong ngữ cảnh: sắp xếp lại hoặc bố trí lại vị trí của đồ vật
Trong ngữ cảnh: vô hại, không gây tổn hại hoặc vấn đề gì
Trong ngữ cảnh: nghi thức; thói quen hoặc tập quán thường làm
Trong ngữ cảnh: góp phần, dẫn đến một kết quả nào đó
Trong ngữ cảnh: tư vấn, cố vấn (dịch vụ cung cấp lời khuyên chuyên môn)
Trong ngữ cảnh: dọn dẹp, loại bỏ (những thứ không cần thiết)
Trong ngữ cảnh: lòng biết ơn, sự cảm kích
Trong ngữ cảnh: khơi gợi, gợi lên (một cảm xúc hoặc phản ứng nào đó)
Trong ngữ cảnh: nền tảng, cơ sở
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop holding something or to release a feeling/object.
buông bỏ, giải phóng, từ bỏ
A state of being mentally and spiritually at peace.
sự bình yên trong tâm hồn
To derive enjoyment or satisfaction from something.
tìm thấy niềm vui trong..., tận hưởng...
To trigger a sudden feeling of happiness or excitement.
khơi dậy niềm vui, làm xao xuyến
A young woman who serves at a Shinto shrine, assisting with rituals and maintenance.
Vu nữ (Miko)