Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bị cấm, không được phép
Trong ngữ cảnh: bí mật, ngầm (thường chỉ việc bất hợp pháp hoặc không được xã hội cho phép)
Trong ngữ cảnh: sự quyết tâm, nghị lực
Trong ngữ cảnh: (nữ) gia sư sống tại nhà chủ
Trong ngữ cảnh: không biết mệt mỏi, cần cù
Trong ngữ cảnh: hy sinh, từ bỏ (những điều quan trọng)
Trong ngữ cảnh: hoài bão, khát vọng, tham vọng
Trong ngữ cảnh: đăng ký, nhập học
Trong ngữ cảnh: sự nghèo khó, sự thiếu thốn
Trong ngữ cảnh: người cùng chí hướng, tri kỷ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A very strong wish to do or have something.
Khao khát mãnh liệt
To make a formal agreement between two or more people.
Lập một hiệp ước, lập một thỏa thuận
To happen or occur, especially after being planned.
Diễn ra, tổ chức
To develop a close connection with someone through a shared interest or experience.
Gắn kết thông qua...
An underground educational enterprise in Warsaw that moved locations frequently to avoid detection by authorities.
Đại học lưu động (tổ chức giáo dục ngầm bí mật trong lịch sử Ba Lan)
A person whose interests, beliefs, or attitudes are similar to one's own.
Người cùng hội cùng thuyền; tri kỷ