Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đom đóm, một loài côn trùng phát sáng vào ban đêm
Trong ngữ cảnh: khăn quàng (dạng số nhiều của scarf)
Trong ngữ cảnh: phát sáng, tỏa sáng
Trong ngữ cảnh: chỉ, sợi chỉ
Trong ngữ cảnh: nửa đêm, mười hai giờ đêm
Trong ngữ cảnh: xoay tròn (dạng quá khứ của spin)
Trong ngữ cảnh: ao, hồ nhỏ
Trong ngữ cảnh: lòng tốt, sự tử tế, việc thiện
Trong ngữ cảnh: một cách cẩn thận, kỹ lưỡng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To emit light in a dark environment.
Phát sáng trong bóng tối
To place a garment or jewelry on one's body.
Mặc vào, đeo vào
To return to someone, especially referring to the consequences of one's actions.
Quay trở lại với bạn(ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác)
To express gratitude to someone.
Cảm ơn, nói lời cảm ơn