Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phát sáng, lấp lánh
Trong ngữ cảnh: yên bình, thanh bình
Trong ngữ cảnh: cảm thấy xấu hổ, ngại ngùng
Trong ngữ cảnh: thú vị, hào hứng
Trong ngữ cảnh: khác biệt, khác nhau
Trong ngữ cảnh: đến, tới nơi
Trong ngữ cảnh: (còi xe) kêu, bấm còi
Trong ngữ cảnh: tòa nhà, cao ốc
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A greeting used when you have not seen someone for a long time.
Lâu rồi không gặp
To become familiar with something or someone so that it no longer seems strange or difficult.
Quen với...
To return to a place.
Trở lại, quay về
Strong, shining lights, often associated with city life and excitement.
Ánh đèn rực rỡ, đèn neon
A device on a vehicle used to make a loud warning sound.
Còi (xe)
Fashionable, attractive, or impressive in a social way.
Ngầu, thời thượng